1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
The line between A and B
Ranh giới giữa A và B
Protect sb from/against sth
Bảo vệ ai đó khỏi cái gì
Refuse to do sth
Từ chối làm việc gì
Equitable
(adj) Công bằng/ bình đẳng
Landmark initiative
Một sáng kiến mang tính bước ngoặt
Underscore
Nhấn mạnh highlight/emphasize
Viability
(n) Khả năng tồn tại
Ephemeral
(adj) Phù du/ chóng tàn/ ngắn ngủi
It is worth ving sth
Đáng để làm gì
Pay attention to sth
Chú ý đến cái gì
Be committed to ving sth
Cam kết làm việc gì
A wide variety of = A wide range of
Đa dạng các loại..
Revolutionize
(v) Cách mạng hóa
In view of
Xét về/ bởi vì
Carry out
Tiến hành/ thực hiện
Advocate for
Ủng hộ/bênh vực cho cái gì
Fall for
Bị lừa bởi / Phải lòng ai đó
Manipulate
(v) Thao túng/ điều khiển
Deceive
(v) Lừa dối
Pretend to be
(v) Giả vờ làm ai đó
Intricate
adj Tinh vi, Phức tạp, Nhiều chi tiết nhỏ
Complicated
adj Phức tạp, Rắc rối, Khó hiểu
Elaborate
adj Cầu kỳ, Công phu, Trau chuốt