17/4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:37 AM on 4/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

The line between A and B

Ranh giới giữa A và B

2
New cards

Protect sb from/against sth

Bảo vệ ai đó khỏi cái gì

3
New cards

Refuse to do sth

Từ chối làm việc gì

4
New cards

Equitable

(adj) Công bằng/ bình đẳng

5
New cards

Landmark initiative

Một sáng kiến mang tính bước ngoặt

6
New cards

Underscore

Nhấn mạnh highlight/emphasize

7
New cards

Viability

(n) Khả năng tồn tại

8
New cards

Ephemeral

(adj) Phù du/ chóng tàn/ ngắn ngủi

9
New cards

It is worth ving sth

Đáng để làm gì

10
New cards

Pay attention to sth

Chú ý đến cái gì

11
New cards

Be committed to ving sth

Cam kết làm việc gì

12
New cards

A wide variety of = A wide range of

Đa dạng các loại..

13
New cards

Revolutionize

(v) Cách mạng hóa

14
New cards

In view of

Xét về/ bởi vì

15
New cards

Carry out

Tiến hành/ thực hiện

16
New cards

Advocate for

Ủng hộ/bênh vực cho cái gì

17
New cards

Fall for

Bị lừa bởi / Phải lòng ai đó

18
New cards

Manipulate

(v) Thao túng/ điều khiển

19
New cards

Deceive

(v) Lừa dối

20
New cards

Pretend to be

(v) Giả vờ làm ai đó

21
New cards

Intricate

adj Tinh vi, Phức tạp, Nhiều chi tiết nhỏ

22
New cards

Complicated

adj Phức tạp, Rắc rối, Khó hiểu

23
New cards

Elaborate

adj Cầu kỳ, Công phu, Trau chuốt