1/499
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
1. fascinated ____: mê mẩn bởi
BY
2. filled ____: được đựng đầy với
WITH
3. bloom ____: nở hoa vào
IN
4. ride ____ (canoe): chèo (đi) trên xuồng
IN / ON
5. carpet ____: trải thảm lên/trong
ON / IN
6. spending July ____ (someone's house): ở nhà (ai đó) vào tháng Bảy
AT
7. on the desk: trên bàn làm việc
ON
8. filled ____: đầy ắp
WITH
9. polite ____ (someone): lịch sự với
TO
10. impressed ____ / ____: ấn tượng với
BY / WITH
11. go ____ (the museum): đi đến (bảo tàng)
TO
12. soared ____ / ____: bay vút trên
ABOVE / OVER
13. out ____ (the refrigerator): ra khỏi
OUT OF
14. dropped ____ zero: giảm xuống dưới 0
BELOW
15. at / in the theater: tại/trong rạp hát
AT / IN
16. view ____ (the upper floor): quang cảnh từ
FROM
17. party ____ (someone): tiệc dành cho ai đó
FOR
18. anticipate + (object, typically no preposition): dự đoán điều gì
(No prep)
19. stored ____: cất trong
IN
20. beam ____ (the house): xà ngang của (ngôi nhà)
OF
21. remark ____ / ____: nhận xét về
ABOUT / ON
22. ____ caution when: với sự thận trọng khi...
WITH
23. contrary ____: trái ngược với
TO
24. attempt ____ / ____: nỗ lực cố ý nhằm...
TO / AT
25. dissolves ____: hòa tan trong
IN
26. explode ____ (anger): bùng nổ với cơn giận
WITH
27. fasten (seat belt): thắt dây an toàn
(No prep)
28. architecture ____: kiến trúc của
OF
29. scatter ... ____ / ____ (the garden): rải trong/khắp vườn
IN / OVER
30. scent ____: mùi hương của
OF
31. made ____ / ____ steel: làm bằng thép
OF / FROM
32. recovery ____: hồi phục từ
FROM
33. toss ____ (someone): ném nhẹ cho ai
TO
34. triumph ____ / ____: chiến thắng trong / trước
IN / OVER
35. located ____ / ____ (upper floor): tọa lạc tại tầng trên cao
ON / AT
36. a warm welcome ____ (someone): lời chào đón nồng nhiệt đến ai
TO
37. cautioned (someone) ____: cảnh báo (ai) về việc...
AGAINST
38. built ____ / ____: đóng từ (chất liệu)
FROM / OUT OF
39. filled his basket ____: bỏ đầy giỏ với
WITH
40. preserve food ____ (a temperature): bảo quản thức ăn ở...
AT
41. confused ____: rối, bối rối về
ABOUT
42. took (someone) ____ (the museum): đưa (ai) đến bảo tàng
TO
43. blooms ____: những bông hoa của...
OF
44. carpet ____: thảm cho
FOR
45. land ____ (the runway): hạ cánh lên đường băng
ON
46. equipped ____: được trang bị với
WITH
47. soared ____ (40 degrees): tăng vọt lên (40°)
TO
48. going ____ (the theater): đi đến rạp hát
TO
49. balconies ____: ban công của
OF
50. a welcome ____ (someone): lời chào đón đến ai
TO
51. speech ____: phát biểu tại
AT
52. looked ____ / ____: xem qua
AT / OVER
53. ____ the upper deck: trên boong trên cao
ON
54. insisted ____: nhất quyết làm gì
ON
55. invest ____: đầu tư vào
IN
56. congratulated (someone) ____: chúc mừng ai về
ON
57. relying ____: trông cậy vào
ON
58. apologizes ____: xin lỗi vì
FOR
59. refrained ____: kiềm chế khỏi
FROM
60. dreamt ____ / ____: mơ về
OF / ABOUT
61. hoped ____: hy vọng về
FOR
62. opposed ____: phản đối điều gì
TO
63. objected ____: phản đối
TO
64. thanked (someone) ____: cảm ơn vì
FOR
65. reminded (someone) ____ / ____: nhắc ai về
OF / ABOUT
66. discouraged (someone) ____: ngăn cản ai không làm gì
FROM
67. laughed ____: cười vì
AT
68. took pride ____: tự hào về
IN
69. capable ____: có khả năng làm gì
OF
70. crazy ____: mê mẩn, phát cuồng về
ABOUT
71. tired ____: chán nản với
OF
72. famous ____: nổi tiếng vì
FOR
73. anxious ____: lo lắng về
ABOUT
74. envious ____: ghen tị với
OF
75. fed up ____: chán ngấy với
WITH
76. enthusiastic ____: hào hứng về
ABOUT
77. responsible ____: chịu trách nhiệm về
FOR
78. addicted ____: nghiện
TO
79. crowded ____: đông nghẹt với
WITH
80. cluttered ____: bừa bộn với
WITH
81. pleased ____: hài lòng với
WITH
82. satisfied ____: hài lòng với
WITH
83. impressed ____ / ____: ấn tượng với
BY / WITH
84. aware ____: nhận thức về
OF
85. keen ____: hăng hái, thích
ON
86. curious ____: tò mò về
ABOUT
87. proud ____: tự hào về
OF
88. allergic ____: dị ứng với
TO
89. married ____: kết hôn với
TO
90. associated ____: liên kết với
WITH
91. friendly ____ / towards: thân thiện với
TO / TOWARDS
92. upset ____: buồn về
ABOUT
93. prone ____: dễ bị (ảnh hưởng gì)
TO
94. brilliant ____: rất giỏi về
AT
95. responsible ____: chịu trách nhiệm về
FOR
96. aware ____: nhận thức về
OF
97. committed ____: cam kết (với)
TO
98. grateful ____: biết ơn về
FOR
99. addicted ____: nghiện
TO
100. worried ____: lo lắng về
ABOUT