Thẻ ghi nhớ: Jetlag und Anpassung beim Studium in Europa | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:25 AM on 5/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

die Anpassung - die Anpassungen

sự thích nghi, điều chỉnh

<p>sự thích nghi, điều chỉnh</p>
2
New cards

der Körper - die Körper

cơ thể

<p>cơ thể</p>
3
New cards

die Konzentrationsschwierigkeit - die Konzentrationsschwierigkeiten

khó tập trung

4
New cards

das Jetlag - die Jetlags

tình trạng lệch múi giờ sau chuyến bay dài

5
New cards

die Mahlzeit - die Mahlzeiten

bữa ăn

<p>bữa ăn</p>
6
New cards

die Methode - die Methoden

phương pháp

<p>phương pháp</p>
7
New cards

die Müdigkeit (sg)

sự mệt mỏi

<p>sự mệt mỏi</p>
8
New cards

das Nickerchen - die Nickerchen

giấc ngủ ngắn

<p>giấc ngủ ngắn</p>
9
New cards

das Phänomen - die Phänomene

hiện tượng

<p>hiện tượng</p>
10
New cards

die Reaktion - die Reaktionen

phản ứng

<p>phản ứng</p>
11
New cards

der Rhythmus - die Rhythmen

nhịp điệu

<p>nhịp điệu</p>
12
New cards

die Routine - die Routinen

thói quen, lịch sinh hoạt cố định

<p>thói quen, lịch sinh hoạt cố định</p>
13
New cards

das Schlafproblem - die Schlafprobleme

vấn đề về giấc ngủ

14
New cards

der Schlaf-Wach-Rhythmus - die Schlaf-Wach-Rhythmen

nhịp thức-ngủ

15
New cards

der Studienbeginn - die Studienbeginne

thời điểm bắt đầu việc học

16
New cards

das Symptom - die Symptome

triệu chứng

<p>triệu chứng</p>
17
New cards

das Tageslicht (sg)

ánh sáng ban ngày

<p>ánh sáng ban ngày</p>
18
New cards

der Tagesrhythmus - die Tagesrhythmen

nhịp sinh hoạt hằng ngày

<p>nhịp sinh hoạt hằng ngày</p>
19
New cards

die Zeitangabe - die Zeitangaben

chỉ dẫn/thông tin về thời gian

<p>chỉ dẫn/thông tin về thời gian</p>
20
New cards

die Zeitumstellung - die Zeitumstellungen

sự thay đổi giờ giấc

<p>sự thay đổi giờ giấc</p>
21
New cards

die Zeitverschiebung - die Zeitverschiebungen

chênh lệch múi giờ

<p>chênh lệch múi giờ</p>
22
New cards

die Zeitzone - die Zeitzonen

múi giờ

<p>múi giờ</p>
23
New cards

der Zustand - die Zustände

tình trạng, trạng thái

<p>tình trạng, trạng thái</p>
24
New cards

die Umstellung - die Umstellungen

sự thay đổi, điều chỉnh

<p>sự thay đổi, điều chỉnh</p>
25
New cards

die Wirklichkeit (sg)

thực tế

<p>thực tế</p>
26
New cards

allgemein

chung, tổng quát

<p>chung, tổng quát</p>
27
New cards

bewusst

có ý thức, có chủ đích

<p>có ý thức, có chủ đích</p>
28
New cards

gleichzeitig

đồng thời

<p>đồng thời</p>
29
New cards

leistungsfähig

có hiệu suất tốt, làm việc hiệu quả

<p>có hiệu suất tốt, làm việc hiệu quả</p>
30
New cards

lokal

địa phương, thuộc địa phương

<p>địa phương, thuộc địa phương</p>
31
New cards

möglichst (adj/adv)

càng... càng tốt, hết mức có thể

<p>càng... càng tốt, hết mức có thể</p>
32
New cards

stabil

ổn định

<p>ổn định</p>
33
New cards

unterschiedlich

khác nhau

<p>khác nhau</p>
34
New cards

verwirrend

gây bối rối

<p>gây bối rối</p>
35
New cards

vollständig

hoàn toàn, đầy đủ

<p>hoàn toàn, đầy đủ</p>
36
New cards

zusätzlich

thêm vào, bổ sung

<p>thêm vào, bổ sung</p>
37
New cards

anpassen - passt an - hat angepasst

điều chỉnh, thích nghi

<p>điều chỉnh, thích nghi</p>
38
New cards

erschweren - erschwert - hat erschwert

làm khó khăn hơn

<p>làm khó khăn hơn</p>
39
New cards

richten - richtet - hat gerichtet

hướng, điều chỉnh theo

<p>hướng, điều chỉnh theo</p>
40
New cards

stören - stört - hat gestört

làm gián đoạn, làm phiền

<p>làm gián đoạn, làm phiền</p>
41
New cards

umstellen - stellt um - hat umgestellt

thay đổi, điều chỉnh

<p>thay đổi, điều chỉnh</p>
42
New cards

sich an etw gewöhnen

làm quen với điều gì

<p>làm quen với điều gì</p>
43
New cards

tagsüber (adv)

vào ban ngày

<p>vào ban ngày</p>
44
New cards

um sich an die neue Zeitzone zu gewöhnen (phr)

để làm quen với múi giờ mới

45
New cards

Zeitverschiebung gestört wird (phr)

bị ảnh hưởng/rối loạn bởi chênh lệch múi giờ