IELTS Vocab 2: Praising (Con người, quan hệ, cảm xúc)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề Khen ngợi (Praising) phân cấp từ trình độ A2 đến C2, giúp người học cải thiện khả năng diễn đạt trong kỳ thi IELTS.

Last updated 7:24 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

praise (v./n.)

Động từ chỉ hành động “khen ngợi” hoặc danh từ chỉ “lời khen”. Thường mang sắc thái trang trọng hơn “compliment”.

2
New cards

compliment (n./v.)

Danh từ chỉ “lời khen” hoặc động từ chỉ hành động “khen”, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày về ngoại hình, một món đồ, hoặc một kỹ năng.

3
New cards

well done / good job

Những câu cảm thán phổ biến dùng để khen ai đó đã làm rất tốt một việc gì.

4
New cards

encourage (v.)

Động từ chỉ hành động khích lệ, động viên, tiếp thêm sự tự tin và hy vọng cho người khác.

5
New cards

be proud of (v.)

Cụm động từ thể hiện cảm giác tự hào, hãnh diện về ai đó hoặc điều gì đó.

6
New cards

support (v./n.)

Dùng với cả hai vai trò: động từ chỉ hành động “ủng hộ”, hoặc danh từ chỉ “sự ủng hộ”.

7
New cards

talented (adj.)

Tính từ miêu tả một người có tài năng, có năng khiếu bẩm sinh về một lĩnh vực nào đó.

8
New cards

improve (v.)

Động từ chỉ hành động cải thiện, trở nên tốt hơn.

9
New cards

positive feedback (n.)

Chỉ phản hồi tích cực, những lời nhận xét mang tính khen ngợi và động viên.

10
New cards

recognise effort (v.)

Cụm động từ chỉ hành động ghi nhận sự nỗ lực, công sức mà một người đã bỏ ra, chứ không chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng.

11
New cards

reinforce (v.)

Động từ chỉ hành động củng cố, làm cho một hành vi, thói quen tốt trở nên vững chắc hơn.

12
New cards

morale (n.)

Chỉ tinh thần, sĩ khí của một cá nhân hay một tập thể.

13
New cards

constructive (adj.)

Tính từ miêu tả một lời nhận xét, góp ý có tính xây dựng, giúp người nghe cải thiện và tiến bộ.

14
New cards

overpraise (v.)

Động từ chỉ hành động khen ngợi quá mức, tâng bốc quá đà, đôi khi làm giảm giá trị của lời khen.

15
New cards

genuine (adj.)

Tính từ miêu tả một lời khen chân thành, thật tâm, không giả tạo.

16
New cards

publicly / privately (adv.)

Cặp trạng từ trái nghĩa: “publicly” là công khai, trước mặt nhiều người; “privately” là riêng tư, ở nơi chỉ có hai người.

17
New cards

commendation (n.)

Chỉ lời tuyên dương, một lời khen ngợi mang tính chính thức, trang trọng, thường được đưa ra trong môi trường công việc hoặc học thuật.

18
New cards

accolade (n.)

Chỉ sự vinh danh, một giải thưởng hoặc danh hiệu cao quý được trao tặng để ghi nhận thành tích xuất sắc.

19
New cards

merit-based (adj.)

Tính từ miêu tả một hệ thống hoặc một quyết định dựa trên công trạng, thành tích thực tế, chứ không phải dựa trên các yếu tố khác.

20
New cards

intrinsic vs. extrinsic motivation (n.)

Chỉ hai loại động lực: động lực nội tại (đến từ sự yêu thích, đam mê bên trong) và động lực ngoại tại (đến từ các phần thưởng bên ngoài như lời khen, tiền bạc).

21
New cards

patronising (adj.)

Tính từ miêu tả một thái độ, một lời khen mang tính bề trên, trịch thượng, tỏ vẻ tử tế nhưng ngầm thể hiện sự coi thường người nghe.

22
New cards

calibration (n.)

Theo nghĩa bóng, chỉ sự “hiệu chỉnh”, điều chỉnh mức độ của lời khen cho phù hợp, tương xứng với nỗ lực và thành tích của người được khen.

23
New cards

performance appraisal (n.)

Chỉ một buổi đánh giá hiệu suất công việc chính thức, thường được tổ chức định kỳ trong các công ty.

24
New cards

validation (n.)

Chỉ sự công nhận giá trị, hành động khẳng định rằng nỗ lực, cảm xúc hoặc ý kiến của một người là đúng đắn và đáng được trân trọng.