1/23
Bộ từ vựng tiếng Anh về chủ đề Khen ngợi (Praising) phân cấp từ trình độ A2 đến C2, giúp người học cải thiện khả năng diễn đạt trong kỳ thi IELTS.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
praise (v./n.)
Động từ chỉ hành động “khen ngợi” hoặc danh từ chỉ “lời khen”. Thường mang sắc thái trang trọng hơn “compliment”.
compliment (n./v.)
Danh từ chỉ “lời khen” hoặc động từ chỉ hành động “khen”, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày về ngoại hình, một món đồ, hoặc một kỹ năng.
well done / good job
Những câu cảm thán phổ biến dùng để khen ai đó đã làm rất tốt một việc gì.
encourage (v.)
Động từ chỉ hành động khích lệ, động viên, tiếp thêm sự tự tin và hy vọng cho người khác.
be proud of (v.)
Cụm động từ thể hiện cảm giác tự hào, hãnh diện về ai đó hoặc điều gì đó.
support (v./n.)
Dùng với cả hai vai trò: động từ chỉ hành động “ủng hộ”, hoặc danh từ chỉ “sự ủng hộ”.
talented (adj.)
Tính từ miêu tả một người có tài năng, có năng khiếu bẩm sinh về một lĩnh vực nào đó.
improve (v.)
Động từ chỉ hành động cải thiện, trở nên tốt hơn.
positive feedback (n.)
Chỉ phản hồi tích cực, những lời nhận xét mang tính khen ngợi và động viên.
recognise effort (v.)
Cụm động từ chỉ hành động ghi nhận sự nỗ lực, công sức mà một người đã bỏ ra, chứ không chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng.
reinforce (v.)
Động từ chỉ hành động củng cố, làm cho một hành vi, thói quen tốt trở nên vững chắc hơn.
morale (n.)
Chỉ tinh thần, sĩ khí của một cá nhân hay một tập thể.
constructive (adj.)
Tính từ miêu tả một lời nhận xét, góp ý có tính xây dựng, giúp người nghe cải thiện và tiến bộ.
overpraise (v.)
Động từ chỉ hành động khen ngợi quá mức, tâng bốc quá đà, đôi khi làm giảm giá trị của lời khen.
genuine (adj.)
Tính từ miêu tả một lời khen chân thành, thật tâm, không giả tạo.
publicly / privately (adv.)
Cặp trạng từ trái nghĩa: “publicly” là công khai, trước mặt nhiều người; “privately” là riêng tư, ở nơi chỉ có hai người.
commendation (n.)
Chỉ lời tuyên dương, một lời khen ngợi mang tính chính thức, trang trọng, thường được đưa ra trong môi trường công việc hoặc học thuật.
accolade (n.)
Chỉ sự vinh danh, một giải thưởng hoặc danh hiệu cao quý được trao tặng để ghi nhận thành tích xuất sắc.
merit-based (adj.)
Tính từ miêu tả một hệ thống hoặc một quyết định dựa trên công trạng, thành tích thực tế, chứ không phải dựa trên các yếu tố khác.
intrinsic vs. extrinsic motivation (n.)
Chỉ hai loại động lực: động lực nội tại (đến từ sự yêu thích, đam mê bên trong) và động lực ngoại tại (đến từ các phần thưởng bên ngoài như lời khen, tiền bạc).
patronising (adj.)
Tính từ miêu tả một thái độ, một lời khen mang tính bề trên, trịch thượng, tỏ vẻ tử tế nhưng ngầm thể hiện sự coi thường người nghe.
calibration (n.)
Theo nghĩa bóng, chỉ sự “hiệu chỉnh”, điều chỉnh mức độ của lời khen cho phù hợp, tương xứng với nỗ lực và thành tích của người được khen.
performance appraisal (n.)
Chỉ một buổi đánh giá hiệu suất công việc chính thức, thường được tổ chức định kỳ trong các công ty.
validation (n.)
Chỉ sự công nhận giá trị, hành động khẳng định rằng nỗ lực, cảm xúc hoặc ý kiến của một người là đúng đắn và đáng được trân trọng.