1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Nestled = obsured (v)
Nằm nép mình, được bao bọc ở một vị trí an toàn/đẹp.
Terrain (n)
Địa hình, thế đất.
Intrepid=courageous=brave (adj)
Gan dạ, dũng cảm, thích mạo hiểm.
be/get immersed(oneself) in n/ving
Đắm chìm vào, hòa mình vào
heights=mountains
ngon nui
verdant
xanh tuoi,xanh muot
embodiments
hien than
embody
hien than(v)
offer an unmissable opportunity to v
cung cấp một cơ hội không thể bỏ lỡ cho v
culturally-focused
giau ban sac van hoa
given=considering
xem xet
donne=put on
mac
embroidered
theu thua
Heritage
Di sản.
Ceremonial
(Thuộc về) nghi lễ
Tribal identity
Bản sắc bộ tộc.
At the crossroads
Ở ngã tư đường / nơi giao nhau.
Holy cities
Các thành phố linh thiêng (chữ viết tay ở trên: thánh địa).
Trade route
Tuyến đường thương mại.
Fight off
Chống trả, đẩy lùi.
Defense against
Sự phòng thủ/bảo vệ chống lại cái gì.
have root(s) in
co nguon coi
Perched (adj/participle)
dau(chim)
A stark contrast to (phrase)
Một sự tương phản hoàn toàn, trái ngược rõ rệt với.
Arid (adj)
Khô cằn, hoang vu (thường nói về sa mạc, khí hậu ít mưa).
Embarked on (phrasal verb)= begin
bdau
Rewilding project (n/gerund)
du an tai tao tu nhien
Elusive (adj)
Khó tìm kiếm, hiếm gặp, mo ao
desert-dwelling
sống ở sa mạc
Native to (phrase)
Có nguồn gốc từ, bản địa của vùng nào.
inspire
truyen cam hung
Rubs off on (phrasal verb) =Influences,
Lan truyền sang, ảnh hưởng ,tac dong
Rugged (adj)=Rough, Uneven, Rocky, Craggy.
Gồ ghề,
Altitudes (n)
Độ cao so với mặt nước biển.
Sanctuary= Haven, Refuge, Shelter. (n)
Nơi trú ẩn an toan
Birthed (v - quá khứ)
Sản sinh ra, sinh ra
Thrill seekers (n phrase)
Những người thích cảm giác mạnh, ưa mạo hiểm.
drawn to
bi hap dan boi
Allure =attraction=Appeal, Charm, Fascination. (n)
Sức quyến rũ, sự lôi cuốn, mê hoặc.
Universal Widespread, Common, Worldwide (adj)
Mang tính toàn cầu, phổ quát, ai cũng thấy đúng/ở đâu cũng có.
Enduring (adj)
Lâu dài, bền bỉ,