1/241
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
méchant
xấu tính, độc ác, không dễ thương
gentil(e)
tốt bụng, dễ thương
la lecture
việc đọc, sự đọc
réagir (v.)
phản ứng
la réaction
phản ứng (n)
prudent(e)
(adj.) thận trọng, cẩn thận
imprudent(e)
bất cẩn
récent(e)
(adj) gần đây, mới
manquer (de qqc)
(v.) : thiếu
se concentrer sur qqc
tập trung vào cái gì
la concentration:
sự tập trung
un salarié / une salariée (n.) :
người làm công ăn lương, nhân viên
nhìn thấy
tài liệu
thời sự
lời chúc / mong muốn
Rêver de qqc (v)
Mơ về điều gì đó.
Promener qqn / un animal (v)
Dắt ai đó hoặc vật nuôi đi dạo.