1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Reduce (v) >< Increase (v)
Giảm >< Tăng
Integral (adj) >< Unimportant (adj)
Cần thiết >< Không quan trọng
Put off (phv) >< Continue (v)
Trì hoãn >< Tiếp tục
Admit (v) >< Reject (v)
Thừa nhận >< Bác bỏ
Obese (adj) >< Skinny (adj)
Béo phì >< Gầy
Warm-hearted (adj) >< Unfriendly (adj)
Tốt bụng >< Không thân thiện
Huge (adj) >< Small (adj)
To lớn >< Nhỏ
Go down (phv) >< Increases (v)
Đi xuống >< Tăng lên
Improve (v) >< Worsen (v)
Cải thiện >< Xấu đi
Produce (v) >< Destroy (v)
Sản xuất >< Phá huỷ
Efficient (adj) >< Wasteful (adj)
Năng suất >< Lãng phí
Stressful (adj) >< Relaxing (adj)
Căng thẳng >< Thư giãn
Dangers (n) >< Benefit (n)
Nguy hiểm >< Lợi ích
Dependent (adj) >< Self-reliant (adj)
Phụ thuộc >< Tự lập
Moderation (n) >< Excess (adj)
Điều độ >< Dư thừa
Brave (adj) >< Scare (adj)
Dũng cảm >< Sợ hãi
Abundance (n) >< Shortage (n)
Phong phú >< Khan hiếm
Various (adj) >< Similar (adj)
Nhiều loại khác nhau >< Giống nhau
Achievement (n) >< Failure (n)
Thành công >< Thất bại
Rural (adj) >< Urban (adj)
Nông thôn >< Đô thị hoá
Popular (adj) >< Unknown (adj)
Nổi tiếng >< Không xác định
Affect (v) >< Resist (v)
Tấn công >< Chống lại
Greater (adj) >< Less (adj)
Nhiều hơn >< Ít hơn
Support (v) >< Reject (v)
Hỗ trợ >< Từ chối
Individualism (n) >< Group cohesion (n)
Chủ nghĩa cá nhân >< Nhóm
Creative (n) >< Unimaginative (adj)
Sáng tạo >< Thiếu sáng tạo
Lonely (adj) >< Connect (v)
Cô đơn >< Kết nối