1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Non-perishable food (n)
Thực phẩm không dễ hư hỏng (đồ hộp, đồ khô).
Fellow travelers (n)
Những người bạn đồng hành.
Recruit (n/v)
Thành viên mới / Tuyển mộ (trong bài dùng để chỉ việc rủ thêm người đi cùng).
Enlist (v)
Chiêu mộ, lôi kéo ai đó tham gia vào một hoạt động.
Sweltering (adj)
Nóng phát ngạt, nóng đổ mồ hôi hột.
The fringes of [place] (n)
Vùng rìa, vùng biên giới của một nơi nào đó.
Uninhabited (adj)
Không có người ở, hoang vu.
Sizzling (adj)
Nóng rẫy, nóng đến mức nghe tiếng "xèo xèo".
Intrusion (n)
Sự xâm nhập trái phép (trong bài chỉ việc con người đặt chân đến nơi thiên nhiên không chào đón).
Voyage (n)
Một chuyến hành trình dài (thường bằng đường biển hoặc đến nơi xa xôi).
Stalking the edges of maps (idiom-like)
Khám phá những nơi hẻo lánh, chưa có trên bản đồ du lịch thông thường.
Glinting (v-ing)
Lấp lánh, phản chiếu ánh sáng (thường dùng cho kim loại hoặc tinh thể muối).
Expanse (n)
Một dải đất rộng lớn, bao la.
Astonished (adj)
Kinh ngạc, sửng sốt (mức độ mạnh hơn surprised).
Assault of color (phrase)
Sự bùng nổ của màu sắc (mạnh mẽ đến mức gây choáng ngợp).
Splinter (v)
Tan vỡ thành từng mảnh nhỏ, sắc nhọn.
Work up the nerve (v)
Lấy hết can đảm để làm gì đó.
Sacred site (n)
Địa điểm linh thiêng.
Rite of passage (n)
Nghi lễ trưởng thành / Bước ngoặt cuộc đời.
Inevitable (adj)
Không thể tránh khỏi, chắc chắn sẽ xảy ra.
Displace (v)
Làm đổi chỗ, buộc người dân phải rời đi (di cư).
Ash and smoke (n)
Tro bụi và khói.
Pacific Ring of Fire (n)
Vành đai lửa Thái Bình Dương.
Attribute (v)
Quy cho, cho là do
Characteristic (adj/n)
Đặc trưng, đặc điểm
Contradict (v)
Mâu thuẫn, trái với
Fluctuate (v)
Dao động, thay đổi thất thường
Minimize (v)
Giảm thiểu
Moderate (adj)
Vừa phải, có mức độ
Specifically (adv)
Một cách cụ thể, đặc biệt là
Universal (adj)
Phổ biến, chung cho thế giới
Adequate (adj)
Đầy đủ
Alertness (n)
Sự tỉnh táo, cảnh giác
Consume (v)
Tiêu thụ
Fatigue (n)
Sự mệt mỏi (thể xác hoặc tinh thần)
Mood-altering (adj)
Thay đổi tâm trạng
Physical dependence (n)
Sự lệ thuộc vào thể chất
Stimulant (n)
Chất kích thích
Subject (n/v)
Đối tượng (nghiên cứu) / Khuất phục
Burn the midnight oil
Thức khuya làm việc/học bài
Downing (a drink)
Uống một hơi, nốc (đồ uống)
Physical/Mental/Emotional
Thể chất/Tinh thần/Cảm xúc
To date
Cho đến nay
Long-held beliefs
Những quan niệm lâu đời
Muscle filament (n)
Sợi cơ
Contract (v)
Co lại, co thắt
Expand (v)
Giãn ra, mở rộng
Skeletal muscle (n)
Cơ xương (vận động theo ý muốn)
Smooth muscle (n)
Cơ trơn (vận động không theo ý muốn)
Slow-twitch muscle (n)
Cơ co rút chậm (Type I)
Fast-twitch muscle (n)
Cơ co rút nhanh (Type II)
Capillaries (n)
Mao mạch
Aerobic / Anaerobic (adj)
Hiếu khí / Yếm khí (có/không có oxy)
Composition (n)
Thành phần cấu tạo
Endurance (n)
Sức bền, khả năng chịu đựng
Intermediate (adj)
Trung gian, ở giữa
Genetically (adv)
Về mặt di truyền
Prominent (adj)
Nổi bật, chiếm ưu thế
Predominantly (adv)
Một cách chủ yếu, phần lớn
Offset (v)
Bù đắp, đền bù
Prevail over (v)
Chiến thắng, vượt qua (nghịch cảnh/di truyền)
Produce motion
Tạo ra sự chuyển động
Voluntary / Involuntary
Tự nguyện / Không tự nguyện (vô thức)
Fuel for activity
Nhiên liệu/năng lượng cho hoạt động
Weightlifting (n)
Môn cử tạ
Specific and intentional training
Quá trình tập luyện cụ thể và có chủ đích
Maintain balance
Duy trì sự cân bằng