Thẻ ghi nhớ: Học từ vựng mới từ đề Reading VSTEP Test 2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:21 AM on 4/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

Non-perishable food (n)

Thực phẩm không dễ hư hỏng (đồ hộp, đồ khô).

2
New cards

Fellow travelers (n)

Những người bạn đồng hành.

3
New cards

Recruit (n/v)

Thành viên mới / Tuyển mộ (trong bài dùng để chỉ việc rủ thêm người đi cùng).

4
New cards

Enlist (v)

Chiêu mộ, lôi kéo ai đó tham gia vào một hoạt động.

5
New cards

Sweltering (adj)

Nóng phát ngạt, nóng đổ mồ hôi hột.

6
New cards

The fringes of [place] (n)

Vùng rìa, vùng biên giới của một nơi nào đó.

7
New cards

Uninhabited (adj)

Không có người ở, hoang vu.

8
New cards

Sizzling (adj)

Nóng rẫy, nóng đến mức nghe tiếng "xèo xèo".

9
New cards

Intrusion (n)

Sự xâm nhập trái phép (trong bài chỉ việc con người đặt chân đến nơi thiên nhiên không chào đón).

10
New cards

Voyage (n)

Một chuyến hành trình dài (thường bằng đường biển hoặc đến nơi xa xôi).

11
New cards

Stalking the edges of maps (idiom-like)

Khám phá những nơi hẻo lánh, chưa có trên bản đồ du lịch thông thường.

12
New cards

Glinting (v-ing)

Lấp lánh, phản chiếu ánh sáng (thường dùng cho kim loại hoặc tinh thể muối).

13
New cards

Expanse (n)

Một dải đất rộng lớn, bao la.

14
New cards

Astonished (adj)

Kinh ngạc, sửng sốt (mức độ mạnh hơn surprised).

15
New cards

Assault of color (phrase)

Sự bùng nổ của màu sắc (mạnh mẽ đến mức gây choáng ngợp).

16
New cards

Splinter (v)

Tan vỡ thành từng mảnh nhỏ, sắc nhọn.

17
New cards

Work up the nerve (v)

Lấy hết can đảm để làm gì đó.

18
New cards

Sacred site (n)

Địa điểm linh thiêng.

19
New cards

Rite of passage (n)

Nghi lễ trưởng thành / Bước ngoặt cuộc đời.

20
New cards

Inevitable (adj)

Không thể tránh khỏi, chắc chắn sẽ xảy ra.

21
New cards

Displace (v)

Làm đổi chỗ, buộc người dân phải rời đi (di cư).

22
New cards

Ash and smoke (n)

Tro bụi và khói.

23
New cards

Pacific Ring of Fire (n)

Vành đai lửa Thái Bình Dương.

24
New cards

Attribute (v)

Quy cho, cho là do

25
New cards

Characteristic (adj/n)

Đặc trưng, đặc điểm

26
New cards

Contradict (v)

Mâu thuẫn, trái với

27
New cards

Fluctuate (v)

Dao động, thay đổi thất thường

28
New cards

Minimize (v)

Giảm thiểu

29
New cards

Moderate (adj)

Vừa phải, có mức độ

30
New cards

Specifically (adv)

Một cách cụ thể, đặc biệt là

31
New cards

Universal (adj)

Phổ biến, chung cho thế giới

32
New cards

Adequate (adj)

Đầy đủ

33
New cards

Alertness (n)

Sự tỉnh táo, cảnh giác

34
New cards

Consume (v)

Tiêu thụ

35
New cards

Fatigue (n)

Sự mệt mỏi (thể xác hoặc tinh thần)

36
New cards

Mood-altering (adj)

Thay đổi tâm trạng

37
New cards

Physical dependence (n)

Sự lệ thuộc vào thể chất

38
New cards

Stimulant (n)

Chất kích thích

39
New cards

Subject (n/v)

Đối tượng (nghiên cứu) / Khuất phục

40
New cards

Burn the midnight oil

Thức khuya làm việc/học bài

41
New cards

Downing (a drink)

Uống một hơi, nốc (đồ uống)

42
New cards

Physical/Mental/Emotional

Thể chất/Tinh thần/Cảm xúc

43
New cards

To date

Cho đến nay

44
New cards

Long-held beliefs

Những quan niệm lâu đời

45
New cards

Muscle filament (n)

Sợi cơ

46
New cards

Contract (v)

Co lại, co thắt

47
New cards

Expand (v)

Giãn ra, mở rộng

48
New cards

Skeletal muscle (n)

Cơ xương (vận động theo ý muốn)

49
New cards

Smooth muscle (n)

Cơ trơn (vận động không theo ý muốn)

50
New cards

Slow-twitch muscle (n)

Cơ co rút chậm (Type I)

51
New cards

Fast-twitch muscle (n)

Cơ co rút nhanh (Type II)

52
New cards

Capillaries (n)

Mao mạch

53
New cards

Aerobic / Anaerobic (adj)

Hiếu khí / Yếm khí (có/không có oxy)

54
New cards

Composition (n)

Thành phần cấu tạo

55
New cards

Endurance (n)

Sức bền, khả năng chịu đựng

56
New cards

Intermediate (adj)

Trung gian, ở giữa

57
New cards

Genetically (adv)

Về mặt di truyền

58
New cards

Prominent (adj)

Nổi bật, chiếm ưu thế

59
New cards

Predominantly (adv)

Một cách chủ yếu, phần lớn

60
New cards

Offset (v)

Bù đắp, đền bù

61
New cards

Prevail over (v)

Chiến thắng, vượt qua (nghịch cảnh/di truyền)

62
New cards

Produce motion

Tạo ra sự chuyển động

63
New cards

Voluntary / Involuntary

Tự nguyện / Không tự nguyện (vô thức)

64
New cards

Fuel for activity

Nhiên liệu/năng lượng cho hoạt động

65
New cards

Weightlifting (n)

Môn cử tạ

66
New cards

Specific and intentional training

Quá trình tập luyện cụ thể và có chủ đích

67
New cards

Maintain balance

Duy trì sự cân bằng