1/74
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
几帳面な
Chỉn chu
大ざっぱな
Cẩu thả
きちっとした
Cẩn thận
雑な・いい加減な・ルーズな
Không chỉn chu
勤勉な
Chăm chỉ
生真面目な
Nghiêm túc quá
不真面目な
Không nghiêm túc
品がいい・上品な・気品がある
Thanh lịch
品が悪い・下品な
Vô duyên
融通が利く
Linh hoạt
融通が利かない
Không linh hoạt
素直な
Thật thà
頑固な
Cứng đầu
冷淡な・クールな・ドライな
Lạnh lùng
冷酷な
Khó gần kiểu đáng sợ
愛想がいい
Thân thiện
愛想が悪い・無愛想な
Khó gần
社交的な
Giỏi xã giao
非社交的な
Không giỏi xã giao
楽観的な
Lạc quan
悲観的な
Bi quan
誠実な・真摯な
Thành thật, nghiêm túc
温和な
Ôn hoà
寛容な
Rộng lượng
謙虚な
Khiêm tốn
気さくな
Cởi mở
人柄がにじみ出る・表れる
Lộ bản chất
ユニークな・独特の
Đặc biệt
強烈な
Mãnh liệt
際立つ・目立つ
Nổi bật
懐く
Thân thiết với
好意を持つ
Có thiện cảm với
共感する・同情する
Đồng cảm
反発する
Cự tuyệt
反感を持つ
Có ác cảm
猛反対する
Phản đối kịch liệt
慕う
Hâm mộ
崇拝する
Tôn kính
いわたる
Thương hại
傷つける・中傷する
Làm tổn thương
侮辱する
Lăng mạ
かばう
Bảo vệ
ねたむ
Đố kị
軽べつする・あざ笑う
Coi thường
無遠慮
Không khách sáo
個性を生かす・重んじる・磨く・育む
Nuôi dưỡng nhân cách
軽んじる
Không coi trọng
猛反省
Rất hối hận
さも
Rất là
心底
Từ tận đáy lòng
義理
Không cùng máu mủ
配偶者
Người đồng hành trong hôn nhân
婿をもらう・婿入りする
Ở rể
嫁をもらう
Cưới chồng
妻子を養う
Chăm sóc vợ con
円満な家庭を築く
Xây dựng gia đình hạnh phúc
旧知の中・旧友
Bạn cũ
同志
2 người có chung một đặc điểm nào đó
師弟
Thầy tro
恩師
Thầy có ân nghĩa
教え子
Học trò
側近
Cận thần
ぐるみ
Các nhóm có quan hệ thân thiết
来賓
Quan khách
接待・もてなす
Chăm sóc
慣習・しきたり・風習
Phong tục
未練がある
Vương vấn
執着する
Tham lam
心が弾む
Hớn hở
過去を引きずる
Lưu luyến quá khứ
急きょ
Đột nhiên
余程
Cực kỳ
どぎまぎ
Bối rối
先ごろ
Dạo trước
和やかな
Êm ấm