1章

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/74

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:23 AM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

75 Terms

1
New cards

几帳面な

Chỉn chu

2
New cards

大ざっぱな

Cẩu thả

3
New cards

きちっとした

Cẩn thận

4
New cards

雑な・いい加減な・ルーズな

Không chỉn chu

5
New cards

勤勉な

Chăm chỉ

6
New cards

生真面目な

Nghiêm túc quá

7
New cards

不真面目な

Không nghiêm túc

8
New cards

品がいい・上品な・気品がある

Thanh lịch

9
New cards

品が悪い・下品な

Vô duyên

10
New cards

融通が利く

Linh hoạt

11
New cards

融通が利かない

Không linh hoạt

12
New cards

素直な

Thật thà

13
New cards

頑固な

Cứng đầu

14
New cards

冷淡な・クールな・ドライな

Lạnh lùng

15
New cards

冷酷な

Khó gần kiểu đáng sợ

16
New cards

愛想がいい

Thân thiện

17
New cards

愛想が悪い・無愛想な

Khó gần

18
New cards

社交的な

Giỏi xã giao

19
New cards

非社交的な

Không giỏi xã giao

20
New cards

楽観的な

Lạc quan

21
New cards

悲観的な

Bi quan

22
New cards

誠実な・真摯な

Thành thật, nghiêm túc

23
New cards

温和な

Ôn hoà

24
New cards

寛容な

Rộng lượng

25
New cards

謙虚な

Khiêm tốn

26
New cards

気さくな

Cởi mở

27
New cards

人柄がにじみ出る・表れる

Lộ bản chất

28
New cards

ユニークな・独特の

Đặc biệt

29
New cards

強烈な

Mãnh liệt

30
New cards

際立つ・目立つ

Nổi bật

31
New cards

懐く

Thân thiết với

32
New cards

好意を持つ

Có thiện cảm với

33
New cards

共感する・同情する

Đồng cảm

34
New cards

反発する

Cự tuyệt

35
New cards

反感を持つ

Có ác cảm

36
New cards

猛反対する

Phản đối kịch liệt

37
New cards

慕う

Hâm mộ

38
New cards

崇拝する

Tôn kính

39
New cards

いわたる

Thương hại

40
New cards

傷つける・中傷する

Làm tổn thương

41
New cards

侮辱する

Lăng mạ

42
New cards

かばう

Bảo vệ

43
New cards

ねたむ

Đố kị

44
New cards

軽べつする・あざ笑う

Coi thường

45
New cards

無遠慮

Không khách sáo

46
New cards

個性を生かす・重んじる・磨く・育む

Nuôi dưỡng nhân cách

47
New cards

軽んじる

Không coi trọng

48
New cards

猛反省

Rất hối hận

49
New cards

さも

Rất là

50
New cards

心底

Từ tận đáy lòng

51
New cards

義理

Không cùng máu mủ

52
New cards

配偶者

Người đồng hành trong hôn nhân

53
New cards

婿をもらう・婿入りする

Ở rể

54
New cards

嫁をもらう

Cưới chồng

55
New cards

妻子を養う

Chăm sóc vợ con

56
New cards

円満な家庭を築く

Xây dựng gia đình hạnh phúc

57
New cards

旧知の中・旧友

Bạn cũ

58
New cards

同志

2 người có chung một đặc điểm nào đó

59
New cards

師弟

Thầy tro

60
New cards

恩師

Thầy có ân nghĩa

61
New cards

教え子

Học trò

62
New cards

側近

Cận thần

63
New cards

ぐるみ

Các nhóm có quan hệ thân thiết

64
New cards

来賓

Quan khách

65
New cards

接待・もてなす

Chăm sóc

66
New cards

慣習・しきたり・風習

Phong tục

67
New cards

未練がある

Vương vấn

68
New cards

執着する

Tham lam

69
New cards

心が弾む

Hớn hở

70
New cards

過去を引きずる

Lưu luyến quá khứ

71
New cards

急きょ

Đột nhiên

72
New cards

余程

Cực kỳ

73
New cards

どぎまぎ

Bối rối

74
New cards

先ごろ

Dạo trước

75
New cards

和やかな

Êm ấm