VERBAL SAT DAY 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:24 AM on 6/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

evade (v)

trốn tránh, lảng tránh

2
New cards

eccentric (a)

lập dị, kì quặc

3
New cards

superficial (a)

nông cạn, hời hợt

4
New cards

scrupulous (a)

tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận về mặt đạo đức

5
New cards

annotate (v)

chú thích, ghi chú

6
New cards

intercede (phr.v)

can thiệp vào, làm trung gian

7
New cards

dispassionate (a)

vô tư, khách quan

8
New cards

conflate (v)

gộp vào, đánh đồng

9
New cards

contentious (a)

khiêu khích, hay cãi nhau

10
New cards

rectify (v)

sửa chữa, điều chỉnh cho phù hợp

11
New cards

amorphous (a)

vô định hình, không có cấu trúc rõ ràng

12
New cards

denounce (v)

tố cáo, lên án

13
New cards

disingenuous (a)

giả tạo, không chân thật

14
New cards

heterogeneous (a)

đa dạng, không đồng nhất

15
New cards

credible (a)

đáng tin, có thể tin được

16
New cards

capitalize (v)

tận dụng, lợi dụng

17
New cards

verisimilitude (n)

vẻ giống thật, tính chân thật

18
New cards

extraneous (a)

không liên quan, không cần thiết

19
New cards

insurmountable (a)

không thể vượt qua, không thể khắc phục

20
New cards

perclude (v)

ngăn chặn, loại trừ