Hán Tự JLPT N3 - Chapter 5.1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:38 AM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

散らかす

ちらかす chirakasu Bày bừa, làm lộn xộn (tha động từ)

2
New cards

散らかる

ちらかる chirakaru Bị bừa bộn, bị lộn xộn (tự động từ)

3
New cards

散らす

ちらす chirasu Làm rơi vãi, làm phân tán

4
New cards

散る

ちる chiru Rơi rụng, tàn [hoa]

5
New cards

散歩

さんぽ sanpo Đi dạo

6
New cards

むかし mukashi Ngày xưa

7
New cards

借りる

かりる kariru Mượn, vay

8
New cards

借り

かり kari Khoản vay, nợ

9
New cards

借金

しゃっきん shakkin Tiền nợ, khoản vay

10
New cards

共通

きょうつう kyoutsuu Chung

11
New cards

共通点

きょうつうてん kyoutsuuten Điểm chung

12
New cards

子供

こども kodomo Trẻ em, con cái

13
New cards

選ぶ

えらぶ erabu Chọn, lựa chọn

14
New cards

選挙

せんきょ senkyo Bầu cử

15
New cards

選手

せんしゅ senshu Tuyển thủ, vận động viên

16
New cards

選択

せんたく sentaku Lựa chọn

17
New cards

延期

えんき enki Lùi (kỳ hạn, lịch trình) xuống, trì hoãn

18
New cards

期限

きげん kigen Thời hạn, deadline

19
New cards

賞味期限

しょうみきげん shoumikigen Hạn sử dụng (thực phẩm)

20
New cards

納期

のうき nouki Thời hạn giao hàng, thời hạn nộp

21
New cards

予期

よき yoki Dự đoán, mong đợi

22
New cards

定期的に

ていきてきに teikitekini Một cách định kỳ, thường xuyên

23
New cards

来学期

らいがっき raigakki Học kỳ tới

24
New cards

期限切れ

きげんぎれ kigengire Hết hạn

25
New cards

学期末

がっきまつ gakkimatsu Cuối học kỳ

26
New cards

基礎

きそ kiso Cơ bản, nền tảng; móng nhà

27
New cards

基本

きほん kihon Căn bản

28
New cards

基礎的

きそてき kisoteki Mang tính nền tảng

29
New cards

基本的

きほんてき kihonteki Mang tính cơ bản

30
New cards

探す

さがす sagasu Tìm kiếm (vật bị mất, người, đồ đạc)

31
New cards

深める

ふかめる fukameru Làm sâu thêm, tăng cường (tha động từ)

32
New cards

深まる

ふかまる fukamaru Trở nên sâu sắc hơn (tự động từ)

33
New cards

深い

ふかい fukai Sâu, sâu sắc (biển sâu, mối quan hệ sâu đậm)

34
New cards

深夜

しんや shinya Khuya, đêm muộn

35
New cards

なみ nami Sóng, làn sóng

36
New cards

かれ kare Anh ấy, ông ấy

37
New cards

彼氏

かれし kareshi Bạn trai

38
New cards

彼女

かのじょ kanojo Cô ấy, bạn gái

39
New cards

疲れ

つかれ tsukare Sự mệt mỏi

40
New cards

疲れる

つかれる tsukareru Mệt mỏi