Preparation vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

từ mới học trong hè, chuẩn bị thi đầu vào

Last updated 3:18 PM on 6/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

allure

(v) quyến rũ

(n) sự quyến rũ

2
New cards

allot

(v) phân công

3
New cards

administer

(v) quản lý, chấp hành, phục vụ

4
New cards

administration

(n) hành chính, quản lý, chính phủ, chính quyền

5
New cards

administrative

(adj) (thuộc) hành chính/quản lý

6
New cards

minute

(adj) nhỏ nhặt, tỉ mỉ

7
New cards

diminish

(v) giảm bớt, thu nhỏ

8
New cards

minor

(adj) nhỏ hơn, không quan trọng

(n) người vị thành niên

9
New cards

advocate

(v) bênh vực, chủ trương

(n) người biện hộ, người chủ trương

10
New cards

vocation

(n) nghề nghiệp, cộng việc trời ban, thiên chức

11
New cards

vocational

(adj) (thuộc) nghề nghiệp

12
New cards

avocation

(n) sở thích, thú tiêu khiển, thời gian rảnh

13
New cards

equivocal

(adj) mơ hồ, không rõ ràng, khả nghi

14
New cards

vow

(v) thề

(n) lời thề

15
New cards

far and wide

khắp nơi, mọi nơi

16
New cards

(Go) round in circles

dậm chân tại chỗ, không có tiến triển

17
New cards
18
New cards
19
New cards
20
New cards
21
New cards