Cam 20 - Test 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:22 AM on 6/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards
intervention
(n) sự can thiệp
2
New cards
float
(v) nổi; trôi nổi
3
New cards
stilt
(n) cọc chống, cột nhà sàn
4
New cards
pilot project
(n) dự án thí điểm
5
New cards
critical
(adj) nghiêm trọng; mang tính then chốt
6
New cards
retrofit
(v) cải tạo, nâng cấp công trình cũ bằng công nghệ mới
7
New cards
elevate
(v) nâng lên, làm cao hơn
8
New cards
barren
(adj) cằn cỗi, không màu mỡ
9
New cards
exacerbate
(v) làm trầm trọng thêm
10
New cards
dampen
(v) làm giảm bớt, làm suy yếu
11
New cards
subsidence
(n) sự sụt lún
12
New cards
seep up
(v) thấm lên, rỉ lên từ bên dưới
13
New cards
finesse
(n) sự khéo léo, tinh tế trong xử lý vấn đề
14
New cards
botanical
(adj) thuộc thực vật học, thuộc cây cối
15
New cards
make up one's mind
(v) quyết định, hạ quyết tâm
16
New cards
reinvent
(v) tái tạo, làm mới hoàn toàn
17
New cards
motif
(n) họa tiết chủ đạo, chủ đề nổi bật
18
New cards
harmonious
(adj) hài hòa, cân đối
19
New cards
coexistence
(n) sự cùng tồn tại
20
New cards
refuge
(n) nơi trú ẩn, nơi nương náu
21
New cards
chase away
(v) xua đuổi, đẩy lùi
22
New cards
mere
(adj) chỉ là, đơn thuần là
23
New cards
rancher
(n) chủ trang trại chăn nuôi lớn
24
New cards
take something with a pinch of salt
(idiom) nghe với sự hoài nghi, không tin hoàn toàn
25
New cards
fate
(n) số phận, định mệnh
26
New cards

stall

(n) quầy hàng

27
New cards

fortune

(n) vận may, một khoản tiền lớn

28
New cards

port

(n) cảng

29
New cards

tunnel

(n) đường hầm

30
New cards

wander off

(v) đi lạc

31
New cards

referee

(n) trọng tài

32
New cards
send off
(v) tiễn đi; phát bóng bắt đầu trận đấu
33
New cards
commit
(v) phạm (lỗi, tội); cam kết
34
New cards
offence
(n) lỗi vi phạm; hành vi phạm tội
35
New cards
swap
(v/n) trao đổi, hoán đổi
36
New cards
flag post
(n) cột cờ góc sân
37
New cards
stick
(n) cây gậy; thanh que
38
New cards
join
(v) nối, ghép lại
39
New cards
tape
(n/v) băng keo; dán bằng băng keo
40
New cards
solid
(adj) chắc chắn, vững chắc
41
New cards
crossbar
(n) xà ngang (khung thành)
42
New cards
whistle
(n/v) còi; thổi còi
43
New cards
legibility
(n) độ dễ đọc, tính rõ ràng của chữ viết
44
New cards
fluent
(adj) lưu loát, trôi chảy
45
New cards
cursive
(adj/n) chữ viết tay nối nét; viết theo kiểu chữ nối
46
New cards
punctuate
(v) chấm câu; ngắt quãng, làm nổi bật
47
New cards
awful
(adj) tồi tệ, khủng khiếp
48
New cards
embarrassed
(adj) xấu hổ, ngượng ngùng
49
New cards
rear
(adj/n) phía sau; phần phía sau