1/77
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Bản chất hóa học của enzyme được đề cập trong đoạn văn là gì?
A.Cacbohydrat
B.Protein
C.Axit nucleic
D.Lipid.
B.Protein
Đặc điểm nào sau đây được dùng để mô tả enzyme trong văn bản?
A.Tính đặc hiệu cao và hiệu ứng xúc tác lớn.
B.Chỉ hoạt động bên ngoài tế bào.
C.Tính bền vững ở nhiệt độ cao.
D.Cung cấp năng lượng trực tiếp cho cơ thể.
A.Tính đặc hiệu cao và hiệu ứng xúc tác lớn.
Vai trò chính của enzyme trong các quá trình hóa học của cơ thể là gì?
A.Làm chất ức chế sự trao đổi chất.
B.Làm dung môi hòa tan các chất.
C.Làm thành phần cấu tạo nên tế bào.
D.Làm chất xúc tác sinh học.
D.Làm chất xúc tác sinh học.
Sự trao đổi chất được mô tả như thế nào trong cơ thể?
A.Gồm nhiều quá trình hóa học phức tạp liên quan chặt chẽ.
B.Là một phản ứng hóa học đơn lẻ.
C.Là quá trình đơn giản, không cần chất xúc tác.
D.Chỉ xảy ra khi cơ thể vận động mạnh.
A.Gồm nhiều quá trình hóa học phức tạp liên quan chặt chẽ.
Sau khi kết thúc phản ứng hóa học, chất xúc tác sẽ như thế nào?
A. Bị phân hủy hoàn toàn.
B. Trở thành một phần của sản phẩm.
C. Giữ nguyên khối lượng và cấu tạo hóa học ban đầu.
D. Biến đổi thành một chất xúc tác khác.
C. Giữ nguyên khối lượng và cấu tạo hóa học ban đầu.
Tại sao chỉ cần một lượng rất nhỏ chất xúc tác cũng có thể làm thay đổi tốc độ của một lượng lớn chất phản ứng?
A. Vì chất xúc tác có năng lượng rất lớn.
B. Vì chất xúc tác được tái sử dụng liên tục sau mỗi chu kỳ phản ứng.
C. Vì chất xúc tác tự nhân bản trong quá trình phản ứng.
D. Vì chất xúc tác làm tăng nhiệt độ của môi trường phản ứng.
B. Vì chất xúc tác được tái sử dụng liên tục sau mỗi chu kỳ phản ứng.
Vai trò chính của chất xúc tác trong một phản ứng hóa học là:
A. Làm thay đổi sản phẩm của phản ứng.
B. Cung cấp thêm nguyên liệu cho phản ứng.
C. Làm tăng tốc độ phản ứng bằng cách hạ thấp năng lượng hoạt hóa.
D. Ngăn cản các phản ứng phụ xảy ra.
C. Làm tăng tốc độ phản ứng bằng cách hạ thấp năng lượng hoạt hóa.
Phát biểu nào sau đây là SAI về chất xúc tác?
A. Chất xúc tác không có mặt trong công thức hóa học của sản phẩm cuối cùng.
B. Mọi chất xúc tác đều là protein.
C. Chất xúc tác giúp phản ứng đạt đến trạng thái cân bằng nhanh hơn.
D. Một lượng nhỏ chất xúc tác có thể xử lý lượng lớn cơ chất.
B. Mọi chất xúc tác đều là protein.
Điều gì xảy ra với sự sống khi quá trình trao đổi chất ngừng lại?
A. Sự sống không còn tồn tại.
B. Tốc độ các phản ứng hóa học tăng lên.
C. Cơ thể tự tái tạo các chất mới.
D.Cơ thể chuyển sang trạng thái ngủ đông.
A. Sự sống không còn tồn tại.
Trong sinh học, enzyme được gọi là chất xúc tác sinh học vì:
A. Chúng được tạo ra bởi các cơ thể sống và có bản chất là hữu cơ (thường là protein).
B. Chúng chỉ hoạt động được ở môi trường bên ngoài cơ thể.
C. Chúng bị tiêu hao rất nhanh trong quá trình tiêu hóa.
D. Chúng làm chậm các phản ứng có hại trong tế bào.
A. Chúng được tạo ra bởi các cơ thể sống và có bản chất là hữu cơ (thường là protein).
Theo đoạn văn, enzyme tác động thế nào đến năng lượng hoạt hóa của phản ứng?
A. Làm tăng năng lượng hoạt hóa để phản ứng mạnh hơn.
B. Không gây ảnh hưởng đến năng lượng hoạt hóa.
C. Làm giảm năng lượng hoạt hóa đáng kể so với chất xúc tác vô cơ.
D. Chuyển hóa năng lượng hoạt hóa thành nhiệt năng.
C. Làm giảm năng lượng hoạt hóa đáng kể so với chất xúc tác vô cơ.
Dựa trên ví dụ phân hủy H2O2, chất nào có khả năng hạ thấp năng lượng hoạt hóa tốt nhất?
A. Không dùng chất xúc tác.
B. Chất bạch kim (Platin).
C. Enzyme catalase của gan.
D. Cả bạch kim và catalase có hiệu quả như nhau.
C. Enzyme catalase của gan.
Enzyme làm thay đổi điều gì trong một phản ứng hóa học?
A. Làm thay đổi chiều hướng (kết quả) của phản ứng.
B. Làm phản ứng nhanh chóng đạt trạng thái cân bằng.
C. Làm tiêu hao bớt các chất tham gia phản ứng.
D. Làm thay đổi tỉ lệ các nguyên tử trong sản phẩm.
B. Làm phản ứng nhanh chóng đạt trạng thái cân bằng.
Tốc độ phản ứng khi có enzyme có thể nhanh hơn phản ứng không có chất xúc tác khoảng bao nhiêu lần?
A. Từ 10 đến 100 lần.
B. Từ 1.000 đến 10.000 lần.
C. Từ 10^8 đến 10^11 lần.
D. Khoảng 1 triệu lần.
C. Từ 10^8 đến 10^11 lần.
Khẳng định nào sau đây đúng về hiệu suất của enzyme?
A. Một phân tử enzyme cần một giờ để biến đổi một phân tử cơ chất.
B. Một phân tử enzyme có thể biến đổi hàng triệu phân tử cơ chất chỉ trong một phút.
C. Enzyme chỉ hoạt động hiệu quả khi được cung cấp 18 kcal/mol.
D. Enzyme bạch kim hoạt động tốt hơn enzyme sinh học.
B. Một phân tử enzyme có thể biến đổi hàng triệu phân tử cơ chất chỉ trong một phút.
Một enzyme giúp chuyển nhóm Methyl (CH3) từ phân tử này sang phân tử khác thuộc nhóm nào?
A. Hydrolase
B. Transferase
C. Ligase
D. Lyase
B. Transferase
Điểm khác biệt lớn nhất giữa Hydrolase và Lyase trong việc phân cắt các liên kết là gì?
A. Hydrolase cần nước (H2O), còn Lyase thì không.
B. Lyase cần nước, còn Hydrolase thì không.
C. Hydrolase chỉ cắt protein, Lyase cắt mọi thứ.
D. Không có sự khác biệt về cơ chế.
A. Hydrolase cần nước (H2O), còn Lyase thì không.
Phản ứng chuyển đổi từ Glucose thành Fructose (cùng công thức hóa học nhưng khác cấu trúc) được xúc tác bởi:
A. Oxidoreductase
B. Ligase
C. Isomerase
D. Transferase
C. Isomerase
Khi cơ thể cần tổng hợp Glutamine từ Glutamate và NH3, nhóm enzyme nào sẽ đảm nhận vai trò này?
A. Ligase (Synthetase)
B. Lyase
C. Hydrolase
D. Oxidoreductase
A. Ligase (Synthetase)
Nhóm enzyme Oxidoreductase thường xúc tác cho các phản ứng liên quan đến:
A. Sự trao đổi nước.
B. Sự trao đổi Hydro hoặc điện tử (Oxy hóa khử).
C. Sự gắn kết hai phân tử nhỏ thành một phân tử lớn.
D. Sự thay đổi vị trí các nhóm chức trong cùng một phân tử.
B. Sự trao đổi Hydro hoặc điện tử (Oxy hóa khử).
Một enzyme có tên là "Urease", dựa vào quy tắc đặt tên thường gọi, bạn có thể dự đoán cơ chất của nó là gì?
A. Glucose
B. Urea
C. Protein
D. Lipid
B. Urea
Trong mã số enzyme "2.6.1.1", chữ số đầu tiên (số 2) đại diện cho thông tin nào?
A. Số thứ tự của enzyme đó trong phòng thí nghiệm.
B. Phân nhóm của enzyme.
C. Loại enzyme (trong 6 loại lớn theo IUB).
D. Số lượng nguyên tử carbon trong cơ chất.
C. Loại enzyme (trong 6 loại lớn theo IUB).
Enzyme "Lactate dehydrogenase" cho biết điều gì về hoạt động của nó?
A. Nó phân hủy Lactate bằng cách thêm nước.
B. Nó vận chuyển nhóm Lactate sang phân tử khác.
C. Nó xúc tác phản ứng tách Hydro (dehydrogen) từ cơ chất Lactate.
D. Nó tổng hợp Lactate từ các chất nhỏ hơn.
C. Nó xúc tác phản ứng tách Hydro (dehydrogen) từ cơ chất Lactate.
Cách gọi tên nào sau đây là đầy đủ và chính xác nhất theo quy ước quốc tế để tránh nhầm lẫn?
A. Tên cơ chất + ase.
B. Tên loại phản ứng + ase.
C. Mã số 4 số + Tên cơ chất + Loại phản ứng + ase.
D. Chỉ cần tên viết tắt (như GOT, GPT).
C. Mã số 4 số + Tên cơ chất + Loại phản ứng + ase.
Một Holoenzyme đầy đủ chức năng bao gồm những thành phần nào?
A. Chỉ bao gồm phần Protein (Apoenzyme).
B. Chỉ bao gồm phần phi protein (Cofactor).
C. Sự kết hợp giữa Apoenzyme và Cofactor.
D. Tập hợp nhiều Vitamin gắn kết với nhau.
C. Sự kết hợp giữa Apoenzyme và Cofactor.
Thành phần nào quyết định "tính đặc hiệu" của enzyme (tức là chọn đúng cơ chất để phản ứng)?
A. Coenzyme.
B. Apoenzyme.
C. Nhóm prosthetic.
D. Các ion kim loại như Mg2+, Zn2+.
B. Apoenzyme.
Sự khác biệt về tính chất vật lý giữa Apoenzyme và Coenzyme là gì?
A. Apoenzyme chịu nhiệt tốt, Coenzyme không chịu được nhiệt.
B. Apoenzyme đi qua được màng thẩm tích, Coenzyme thì không.
C. Apoenzyme không chịu được nhiệt, Coenzyme chịu được nhiệt và đi qua được màng thẩm tích.
D. Cả hai đều không chịu được nhiệt độ cao.
C. Apoenzyme không chịu được nhiệt, Coenzyme chịu được nhiệt và đi qua được màng thẩm tích.
Khi Cofactor gắn lỏng lẻo với phần Protein bằng các liên kết yếu (ion, hydro), nó được gọi là:
A. Nhóm prosthetic.
B. Apoenzyme.
C. Coenzyme.
D. Holoenzyme.
C. Coenzyme.
Tại sao việc thiếu hụt Vitamin trong chế độ ăn uống lại ảnh hưởng đến hoạt động của các enzyme trong cơ thể?
A. Vì Vitamin là thành phần cấu tạo nên Apoenzyme.
B. Vì Vitamin đóng vai trò là các Coenzyme (cofactor), thiếu chúng thì Holoenzyme không thể hoạt động.
C. Vì Vitamin giúp tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
D. Vì Vitamin trực tiếp tiêu hóa thức ăn thay cho enzyme.
B. Vì Vitamin đóng vai trò là các Coenzyme (cofactor), thiếu chúng thì Holoenzyme không thể hoạt động.
Nhìn vào mã số 2.6.1.1, Glutamate Oxaloacetate Transaminase (loại 2 là Transferase), enzyme này làm nhiệm vụ gì?
A. Phân cắt cơ chất.
B. Vận chuyển một nhóm chức nào đó.
C. Phản ứng oxy hóa khử.
D. Phản ứng thủy phân.
B. Vận chuyển một nhóm chức nào đó.
Trung tâm hoạt động của enzyme được cấu tạo chủ yếu từ:
A. Các chuỗi acid béo bền vững.
B. Các acid amin có hoạt tính hóa học cao.
C. Các phân tử đường glucose.
D. Các ion kim loại nặng.
B. Các acid amin có hoạt tính hóa học cao.
Theo thuyết "Ổ khóa và Chìa khóa", tại sao một enzyme thường chỉ xúc tác cho một loại cơ chất?
A. Vì enzyme sẽ biến đổi hình dạng để khớp với bất kỳ cơ chất nào.
B. Vì cơ chất có cấu trúc không gian khớp khít hoàn toàn với trung tâm hoạt động của enzyme.
C. Vì enzyme có thể tự phân hủy các cơ chất không phù hợp.
D. Vì cơ chất và enzyme có cùng khối lượng phân tử.
B. Vì cơ chất có cấu trúc không gian khớp khít hoàn toàn với trung tâm hoạt động của enzyme.
Điểm khác biệt lớn nhất của thuyết "Tiếp xúc cảm ứng" so với thuyết "Ổ khóa và Chìa khóa" là:
A. Enzyme không cần trung tâm hoạt động.
B. Cơ chất bị biến đổi hình dạng trước khi gặp enzyme.
C. Trung tâm hoạt động của enzyme có khả năng biến đổi cấu hình không gian để phù hợp với cơ chất.
D. Phản ứng xảy ra mà không cần tạo thành phức hợp enzyme - cơ chất.
C. Trung tâm hoạt động của enzyme có khả năng biến đổi cấu hình không gian để phù hợp với cơ chất.
Các liên kết được hình thành giữa trung tâm hoạt động và cơ chất thường là:
A. Liên kết cộng hóa trị bền vững.
B. Liên kết yếu như liên kết hydro hoặc liên kết ion.
C. Liên kết kim loại.
D. Không hình thành bất kỳ liên kết nào.
B. Liên kết yếu như liên kết hydro hoặc liên kết ion.
Phần còn lại của phân tử enzyme (ngoài trung tâm hoạt động) có vai trò gì?
A. Không có vai trò gì, là phần thừa.
B. Là nơi chứa năng lượng để cung cấp cho phản ứng.
C. Làm bộ khung giúp duy trì cấu trúc không gian của trung tâm hoạt động.
D. Trực tiếp tham gia vào việc phân cắt cơ chất.
C. Làm bộ khung giúp duy trì cấu trúc không gian của trung tâm hoạt động.
Trung tâm dị lập thể trên enzyme có chức năng gì khác so với trung tâm hoạt động?
A. Nó cũng là nơi cơ chất gắn vào để phản ứng.
B. Nó không xúc tác phản ứng mà dùng để điều chỉnh hoạt tính của enzyme.
C. Nó là nơi sản sinh ra năng lượng cho enzyme hoạt động.
D. Nó giúp enzyme gắn kết với màng tế bào.
B. Nó không xúc tác phản ứng mà dùng để điều chỉnh hoạt tính của enzyme.
Cơ chế nào giải thích việc yếu tố dị lập thể làm thay đổi hoạt tính của enzyme?
A. Nó trực tiếp tranh chỗ với cơ chất tại trung tâm hoạt động.
B. Nó làm thay đổi cấu hình không gian của enzyme, dẫn đến trung tâm hoạt động bị biến đổi.
C. Nó làm enzyme bị phân hủy thành các acid amin.
D. Nó cung cấp nhiệt lượng làm enzyme hoạt động nhanh hơn.
B. Nó làm thay đổi cấu hình không gian của enzyme, dẫn đến trung tâm hoạt động bị biến đổi.
Yếu tố dị lập thể (-) có tác dụng gì?
A. Tăng tốc độ phản ứng hóa học.
B. Giúp enzyme khớp với cơ chất tốt hơn.
C. Làm giảm hoạt động xúc tác của enzyme.
D. Thay đổi sản phẩm của phản ứng.
C. Làm giảm hoạt động xúc tác của enzyme.
Các "yếu tố dị lập thể" thường là gì?
A. Các chuỗi protein khổng lồ.
B. Các sản phẩm chuyển hóa có trọng lượng phân tử nhỏ.
C. Các tia phóng xạ từ môi trường.
D. Các phân tử nước trong tế bào.
B. Các sản phẩm chuyển hóa có trọng lượng phân tử nhỏ.
Nếu một tế bào đã có quá nhiều sản phẩm cuối cùng và muốn tạm dừng việc sản xuất thêm, sản phẩm đó thường sẽ đóng vai trò là:
A. Yếu tố dị lập thể (+).
B. Yếu tố dị lập thể (-).
C. Cơ chất cho phản ứng tiếp theo.
D. Một loại enzyme mới.
B. Yếu tố dị lập thể (-).
Zymogen (hay proenzyme) được định nghĩa là gì?
A. Dạng hoạt động mạnh nhất của enzyme.
B. Dạng tiền chất bất hoạt của enzyme.
C. Một loại chất độc do vi khuẩn tiết ra.
D. Enzyme đã bị biến tính do nhiệt độ cao.
B. Dạng tiền chất bất hoạt của enzyme.
Tại sao các enzyme tiêu hóa protein thường được tiết ra dưới dạng zymogen?
A. Để tiết kiệm năng lượng cho cơ thể.
B. Để chúng có thể di chuyển nhanh hơn trong máu.
C. Để tránh việc enzyme phân hủy chính các protein của tế bào sản sinh ra chúng.
D. Vì dạng zymogen có khả năng xúc tác mạnh hơn.
C. Để tránh việc enzyme phân hủy chính các protein của tế bào sản sinh ra chúng.
Trong dạ dày, yếu tố nào giúp chuyển Pepsinogen (bất hoạt) thành Pepsin (hoạt động)?
A. Nhiệt độ cơ thể.
B. Môi trường acid (H+).
C. Các loại Vitamin.
D. Sự có mặt của chất béo.
B. Môi trường acid (H+).
Tên gọi của các tiền enzyme thường có đặc điểm gì về hậu tố (đuôi)?
A. Thường kết thúc bằng đuôi -ase.
B. Thường kết thúc bằng đuôi -ogen.
C. Thường kết thúc bằng đuôi -in.
D. Không có quy luật đặt tên cụ thể.
B. Thường kết thúc bằng đuôi -ogen.
Quá trình chuyển từ tiền enzyme sang dạng hoạt động có thể được thực hiện bởi:
A. Sự thay đổi của môi trường (pH, nhiệt độ).
B. Sự xúc tác của chính enzyme đó hoặc enzyme khác.
C. Cả A và B đều đúng.
D. Không có ý nào đúng.
C. Cả A và B đều đúng.
Phát biểu nào sau đây đúng nhất về Isoenzyme?
A. Là những enzyme khác nhau xúc tác cho các phản ứng khác nhau.
B. Là những dạng phân tử khác nhau của cùng một enzyme, cùng xúc tác một phản ứng.
C. Là những enzyme có cấu trúc giống hệt nhau nhưng nằm ở các cơ quan khác nhau.
D. Là những enzyme chỉ hoạt động được khi có sự hiện diện của vitamin
B. Là những dạng phân tử khác nhau của cùng một enzyme, cùng xúc tác một phản ứng.
Enzyme LDH được cấu tạo từ bao nhiêu chuỗi polypeptide?
A. 2 chuỗi.
B. 3 chuỗi.
C. 4 chuỗi.
D. 5 chuỗi.
C. 4 chuỗi.
Trong chẩn đoán y khoa, nếu nồng độ LDH1 trong máu tăng cao đột ngột, bác sĩ thường nghi ngờ bệnh nhân gặp vấn đề ở cơ quan nào?
A. Gan.
B. Thận.
C. Tim (Cơ tim).
D. Phổi.
C. Tim (Cơ tim).
Sự khác biệt giữa các Isoenzyme có thể được phân biệt bằng phương pháp nào?
A. Soi dưới kính hiển vi quang học.
B. Phương pháp điện di.
C. Cân khối lượng của enzyme.
D. Đo nhiệt độ nóng chảy của enzyme.
B. Phương pháp điện di.
Isoenzyme LDH5 (cấu tạo hoàn toàn từ các chuỗi M) thường được tìm thấy nhiều nhất ở đâu?
A. Não bộ.
B. Cơ tim.
C. Gan và cơ xương.
D. Hồng cầu.
C. Gan và cơ xương.
Khái niệm "tính đặc hiệu của enzyme" dùng để chỉ điều gì?
A. Khả năng hoạt động tốt ở nhiệt độ cao.
B. Tác dụng chọn lọc đối với một cơ chất hoặc một kiểu phản ứng nhất định.
C. Khả năng làm tăng tốc độ phản ứng hàng triệu lần.
D. Khả năng không bị biến đổi sau phản ứng hóa học.
B. Tác dụng chọn lọc đối với một cơ chất hoặc một kiểu phản ứng nhất định.
Theo mô hình Fisher, tính đặc hiệu tuyệt đối của enzyme được ví như:
A. Một sợi dây nối.
B. Bàn tay và găng tay.
C. Chìa khóa và ổ khóa.
D. Hai mảnh ghép của một bức tranh.
C. Chìa khóa và ổ khóa.
Enzyme Urease chỉ tác dụng lên cơ chất là urê. Đây là ví dụ của loại đặc hiệu nào?
A. Đặc hiệu tương đối.
B. Đặc hiệu tuyệt đối.
C. Đặc hiệu kiểu phản ứng.
D. Đặc hiệu loại liên kết.
B. Đặc hiệu tuyệt đối.
Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng về "đặc hiệu tương đối"?
A. Enzyme chỉ tác dụng lên duy nhất một đồng phân dạng L.
B. Enzyme tác dụng lên tất cả các loại cơ chất có trong cơ thể.
C. Enzyme tác dụng lên một loại liên kết hóa học nhất định có trong nhiều cơ chất khác nhau.
D. Enzyme chỉ hoạt động khi có sự hiện diện của coenzyme.
C. Enzyme tác dụng lên một loại liên kết hóa học nhất định có trong nhiều cơ chất khác nhau.
Enzyme Glucosidase có thể thủy phân được cả tinh bột và glycogen vì:
A. Chúng đều có cùng công thức phân tử.
B. Chúng đều chứa dây nối alpha-glucoside.
C. Chúng đều là các loại đường đơn.
D. Enzyme Glucosidase không có tính đặc hiệu.
B. Chúng đều chứa dây nối alpha-glucoside.
Bản chất của enzyme là gì, dẫn đến quá trình sinh tổng hợp của nó tương tự với quá trình nào?
A. Bản chất là Lipid; giống sinh tổng hợp màng tế bào.
B. Bản chất là Protein; giống sinh tổng hợp protein.
C. Bản chất là Glucid; giống sinh tổng hợp tinh bột.
D. Bản chất là Acid nucleic; giống sao chép DNA.
B. Bản chất là Protein; giống sinh tổng hợp protein.
Enzyme cấu tạo có đặc điểm nào sau đây?
A. Nồng độ thay đổi liên tục tùy theo chế độ ăn uống.
B. Chỉ được tổng hợp khi cơ thể có nhu cầu đột xuất.
C. Tốc độ tổng hợp và phân hủy luôn bằng nhau, duy trì nồng độ ổn định.
D. Tốc độ tổng hợp rất nhanh khi có chất cảm ứng xuất hiện.
C. Tốc độ tổng hợp và phân hủy luôn bằng nhau, duy trì nồng độ ổn định.
Enzyme nào sau đây được xếp vào nhóm enzyme cấu tạo?
A. Ascorbatase (phân hủy Vitamin C).
B. Penicillinase (ở vi khuẩn kháng thuốc).
C. Các enzyme trong chu trình Krebs.
D. Enzyme tiêu hóa tiết ra khi nhìn thấy thức ăn.
C. Các enzyme trong chu trình Krebs.
Hiện tượng vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh Penicillin thông qua việc tăng sản sinh Penicillinase là ví dụ của:
A. Enzyme cấu tạo.
B. Enzyme cảm ứng.
C. Sự đột biến cấu trúc protein.
D. Sự ức chế enzyme.
B. Enzyme cảm ứng.
Điều gì xảy ra nếu một gene quy định tổng hợp enzyme bị mất hoạt tính?
A. Cơ thể sẽ tự dùng một enzyme khác thay thế hoàn toàn.
B. Không ảnh hưởng vì enzyme có thể tự sinh ra không cần gene.
C. Dẫn đến thiếu hụt enzyme và gây ra các bệnh lý tương ứng.
D. Tốc độ chuyển hóa của cơ thể sẽ tăng lên để bù đắp.
C. Dẫn đến thiếu hụt enzyme và gây ra các bệnh lý tương ứng.
Hằng số Km của một enzyme có ý nghĩa gì?
A. Tốc độ tối đa mà enzyme có thể đạt được.
B. Ái lực của enzyme đối với cơ chất.
C. Nồng độ enzyme tối thiểu để phản ứng xảy ra.
D. Thời gian cần thiết để phản ứng kết thúc.
B. Ái lực của enzyme đối với cơ chất.
Khi thêm chất ức chế cạnh tranh vào phản ứng enzyme, đại lượng nào sau đây sẽ thay đổi?
A. Vmax giảm, Km không đổi.
B. Vmax không đổi, Km tăng.
C. Cả Vmax và Km đều tăng.
D. Cả Vmax và Km đều giảm.
B. Vmax không đổi, Km tăng.
Đồ thị Lineweaver - Burk có dạng hình học là gì?
A. Đường cong Hyperbol.
B. Đường thẳng.
C. Đường hình sin.
D. Đường Parabol.
B. Đường thẳng.
Tại sao Sulfanilamide có thể kháng khuẩn?
A. Vì nó phá hủy cấu trúc màng tế bào vi khuẩn.
B. Vì nó là chất ức chế cạnh tranh với acid Para Amino Benzoic (PAB), ngăn cản tổng hợp acid folic.
C. Vì nó làm tăng pH môi trường khiến vi khuẩn chết.
D. Vì nó là một chất hoạt hóa khiến vi khuẩn tiêu thụ quá nhiều năng lượng.
B. Vì nó là chất ức chế cạnh tranh với acid Para Amino Benzoic (PAB), ngăn cản tổng hợp acid folic.
Enzyme Pepsin trong dạ dày hoạt động tốt nhất ở môi trường có pH khoảng:
A. 1,5 - 2,5
B. 6,9 - 7,0
C. 8,0 - 9,0
D. 10,0 - 11,0
A. 1,5 - 2,5
Nếu một enzyme có Km rất nhỏ, điều đó có nghĩa là:
A. Enzyme đó hoạt động rất kém.
B. Enzyme đó có ái lực rất cao với cơ chất (chỉ cần ít cơ chất đã đạt nửa tốc độ tối đa).
C. Enzyme đó dễ bị biến tính bởi nhiệt độ.
D. Enzyme đó cần rất nhiều chất hoạt hóa.
B. Enzyme đó có ái lực rất cao với cơ chất (chỉ cần ít cơ chất đã đạt nửa tốc độ tối đa).
Điểm khác biệt về cấu trúc giữa NADP+ và NAD+là gì?
A. NADP+ thiếu nhóm Adenine.
B. NADP+ có thêm một nhóm phosphate gắn ở vị trí C2 của gốc Ribose nối với Adenine.
C. NADP+ không có nhóm Nicotinamide.
D. NADP+ có hai nhóm Nicotinamide.
B. NADP+ có thêm một nhóm phosphate gắn ở vị trí C2 của gốc Ribose nối với Adenine.
Vai trò chính của NADP+ và NAD+trong tế bào là gì?
A. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho tế bào.
B. Là thành phần cấu tạo nên màng tế bào.
C. Tham gia vận chuyển Hydro (H2) trong các phản ứng oxy hóa - khử.
D. Tổng hợp DNA và RNA.
C. Tham gia vận chuyển Hydro (H2) trong các phản ứng oxy hóa - khử.
Trong phản ứng NAD + 2H ⇌ NADH + H+, dạng nào là dạng khử?
A. NAD+
B. H+
C. NADH
D. H2
C. NADH
Quá trình nào dưới đây chủ yếu sử dụng NAD+ làm coenzyme?
A. Tổng hợp acid béo.
B. Tổng hợp Hemoglobin.
C. Chu trình Krebs.
D. Tổng hợp nucleotide.
C. Chu trình Krebs.
Tại sao NADP+ thường được gọi là coenzyme của các quá trình đồng hóa (tổng hợp)?
A. Vì nó tham gia trực tiếp vào chuỗi truyền electron tạo ATP.
B. Vì nó cung cấp Hydro (dạng khử) cần thiết cho các phản ứng sinh tổng hợp.
C. Vì nó có khả năng thay thế hoàn toàn cho NAD+
D. Vì nó được cấu tạo từ các nguyên tử carbon thay vì phosphate.
B. Vì nó cung cấp Hydro (dạng khử) cần thiết cho các phản ứng sinh tổng hợp.
Enzyme nào có sự tham gia của NAD+ trong cấu tạo, thường gặp trong chu trình Krebs?
A. Kinase.
B. Dehydrogenase.
C. Polymerase.
D. Lipase.
B. Dehydrogenase.
Coenzyme nào sau đây có nguồn gốc từ Vitamin B2 (Riboflavin)?**
A. NAD+
B. NADP+
C. FAD và FMN
D. Coenzyme A
C. FAD và FMN
Điểm giống nhau nhất giữa NAD+ và FAD trong quá trình chuyển hóa tế bào là gì?
A. Cả hai đều có chứa gốc Adenine và tham gia vận chuyển H2 trong các phản ứng oxy hóa - khử.
B. Cả hai đều là dẫn xuất của Vitamin B3.
C. Cả hai đều chỉ tham gia vào quá trình tổng hợp acid béo.
D. Cả hai đều là các protein cấu trúc trong màng tế bào.
A. Cả hai đều có chứa gốc Adenine và tham gia vận chuyển H2 trong các phản ứng oxy hóa - khử.
Quá trình hô hấp tế bào và chu trình Krebs sử dụng các coenzyme nào để vận chuyển điện tử/Hydro?
A. Chỉ sử dụng NAD+
B. Chỉ sử dụng FAD
C. Sử dụng cả NAD+ và FAD
D. Sử dụng NADP+ là chủ yếu
C. Sử dụng cả NAD+ và FAD
Phát biểu nào sau đây là SAI về NADP+?
A. Nó có cấu tạo khác NAD+ ở một gốc phosphate.
B. Nó là coenzyme chủ yếu của các quá trình dị hóa tạo năng lượng.
C. Nó cung cấp Hydro cho quá trình tổng hợp acid béo và nucleotide.
D. Nó là coenzyme của các quá trình đồng hóa.
B. Nó là coenzyme chủ yếu của các quá trình dị hóa tạo năng lượng.
Đặc điểm cấu tạo giúp Coenzyme Q có thể di chuyển linh hoạt trong màng ty thể là gì?
A. Có chứa nhóm phosphate ưa nước.
B. Có chuỗi bên isoprenoid dài kỵ nước.
C. Có chứa vòng Adenine.
D. Là một protein tan trong nước.
B. Có chuỗi bên isoprenoid dài kỵ nước.
Trong chuỗi hô hấp tế bào, Coenzyme Q đóng vai trò là:
A. Enzyme tổng hợp ATP.
B. Chất vận chuyển hydro và electron giữa các phức hợp enzyme.
C. Coenzyme của enzyme dehydrogenase trong chu trình Krebs.
D. Chất cung cấp Hydro cho tổng hợp Hemoglobin.
B. Chất vận chuyển hydro và electron giữa các phức hợp enzyme.