Thẻ ghi nhớ: 1 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:53 AM on 6/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

rule-conscious

có ý thức về quy tắc

2
New cards

Volunteering

hoạt động tình nguyện

3
New cards

child trafficking

nạn buôn bán trẻ em

4
New cards

Noble Intentions

ý định cao cả, mục đích tốt đẹp

5
New cards

arrogant

(adj) kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn

6
New cards

generous

rộng lượng, khoan hồng, hào phóng

7
New cards

algae

tảo biển

8
New cards

bottle up

kiềm chế, kìm nén (cảm xúc)

9
New cards

voluntourism

du lịch kết hợp tình nguyện

10
New cards

fraudulent.

(a) gian lận, lừa lọc

11
New cards

slightly

nhẹ

12
New cards

modest

adj. khiêm tốn, giản dị

13
New cards

expel

trục xuất, đuổi

14
New cards

symbiotic

cộng sinh

15
New cards

Receipts

biên lai, hóa đơn

16
New cards

waive

từ bỏ, khước từ

17
New cards

mandatory

(adj) tính bắt buộc

18
New cards

covers

bao gồm

19
New cards

deposit

vật gửi, tiền gửi, tiền đặt cọc; gửi, đặt cọc

20
New cards

equivalent

tương đương; từ, vật tương đương

21
New cards

portfolio

danh mục đầu tư, danh mục vốn đầu tư

22
New cards

work samples

mẫu công việc

23
New cards

Commensurate (with)

tương xứng (với)

24
New cards

Probation

(n) Thời gian thử việc; Thời gian tập sự, án treo

25
New cards

Unforeseen

không lường trước được

26
New cards

Consecutively

(adv) liên tiếp, dồn dập, không ngắt quãng

27
New cards

Brought forward

xảy ra sớm hơn, Đẩy lịch lên sớm hơn

28
New cards

Subletting

cho thuê lại nhà

29
New cards

Upcycling

Tái chế nâng cấp

30
New cards

alter

thay đổi, biến đổi, sửa đổi

31
New cards

processed food

Thực phẩm chế biến sẵn

32
New cards

intervene in

/ˌɪntəˈviːn/ .v. can thiệp vào

33
New cards

Thermostat

bộ điều chỉnh nhiệt

34
New cards

Widespread adoption

sự áp dụng rộng rãi

35
New cards

Cyberattack

cuộc tấn công trên mạng

36
New cards

Sensitive data

dữ liệu nhạy cảm

37
New cards

Energy-efficient

sử dụng năng lượng hiệu quả

38
New cards

rent out

v. cho thuê

39
New cards

no longer

không còn nữa

40
New cards

Synchronous

đồng thời, đồng bộ

41
New cards

tutorials

tài liệu hướng dẫn

42
New cards

renovations

cải tạo

43
New cards

correlate with

v. tương quan với

44
New cards

interpersonal skills

(n) kỹ năng giao tiếp ứng xử và tạo lập quan hệ

45
New cards

apply

áp dụng

46
New cards

align

tuân theo, phù hợp

47
New cards

aspirations

nguyện vọng, khát vọng

48
New cards

ramble on

nói lan man

49
New cards

pulling out

kéo ra

50
New cards

flawed

không hoàn thiện, không hoàn mỹ

51
New cards

triggered

kích hoạt, khơi mào

52
New cards

distrust

verb.

không tin, không tin cậy

53
New cards

jeopardize

gây nguy hiểm, liều lĩnh

54
New cards

crashed

ngưng hoạt động

55
New cards

crashed into

/sth kræʃ ˈɪn.tuː/ (phrV) : đâm vào đâu đó

56
New cards

escalated (into)

bị leo thang

57
New cards

validation

(n) sự thẩm định

58
New cards

Auto-archive

(v) Tự động lưu trữ

59
New cards

Undervalued

bị đánh giá thấp

60
New cards

Competency

năng lực, khả năng

61
New cards

Burnout

kiệt sức

62
New cards

Trade-off

(n) sự đánh đổi

63
New cards

Rigor

/ˈrɪɡə(r)/ .n. sự chặt chẽ; sự nghiêm khắc

64
New cards

Elusive

(a) khó nắm bắt, khó hiểu

65
New cards

Ambiguity

(n) sự tối nghĩa, mơ hồ

66
New cards

Repression

Sự kìm hãm, ngăn lại

67
New cards

Mechanistic

máy móc, thiếu cảm xúc

68
New cards

Indulgence

sự nuông chiều, sự chiều theo

sự ham mê, sự miệt mài, sự thích thú; cái thú (ham mê)

đặc ân

sự gia hạn (coi như một đặc ân)

(tôn giáo) sự xá tội

69
New cards

Resilient

kiên cường

70
New cards

Đang học (7)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!