1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
qiántiān
前天 : hôm kia
hòutiān
后天 : ngày kia
dǎoyóu
导游 : hướng dẫn viên du lịch
yánjiūshēng
研究生 : nghiên cứu sinh
dǎ gōng
打工 : làm công
lìyòng
利用 : tận dụng
jiàqī
假期 : kỳ nghỉ
lǚxíngshè
旅行社 : công ty du lịch
zǔzhī
组织 : tổ chức
lǎobǎn
老板 : ông chủ
xūyào
需要 : nhu cầu, yêu cầu, cần
jīngcháng
经常 : thường xuyên
shōují
收集 : thu thập, sưu tầm
yī…… jiù……
一……就…… : hễ ……là……, vừa…… liền……
ānpái
安排 : sắp đặt, sắp xếp, bố trí
bāngzhù
帮助 : giúp đỡ
gāotiě
高铁 : đường sắt cao tốc
tiělù
铁路 : đường sắt
fēngguāng
风光 : phong cảnh, cảnh tượng
shāngliang
商量 : thương lượng, bàn bạc, trao đổi
gùxiāng
故乡 : quê hương
zìyóu
自由 : tự do
huódòng
活动 : hoạt động, vận động
mǎmǎhūhū
马马虎虎 : bình thường
lǎowài
老外 : người nước ngoài
ya
呀 : nha
bízi
鼻子 : mũi
tóufa
头发 : tóc
yǎnjing
眼睛 : mắt
shēngdiào
声调 : âm điệu, thanh điệu, giọng
hùxiāng
互相 : lẫn nhau, với nhau
xīwàng
希望 : mong muốn, hy vọng, ước ao, mong