Bài 12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:54 PM on 6/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

qiántiān

前天 : hôm kia

2
New cards

hòutiān

后天 : ngày kia

3
New cards

dǎoyóu

导游 : hướng dẫn viên du lịch

4
New cards

yánjiūshēng

研究生 : nghiên cứu sinh

5
New cards

dǎ gōng

打工 : làm công

6
New cards

lìyòng

利用 : tận dụng

7
New cards

jiàqī

假期 : kỳ nghỉ

8
New cards

lǚxíngshè

旅行社 : công ty du lịch

9
New cards

zǔzhī

组织 : tổ chức

10
New cards

lǎobǎn

老板 : ông chủ

11
New cards

xūyào

需要 : nhu cầu, yêu cầu, cần

12
New cards

jīngcháng

经常 : thường xuyên

13
New cards

shōují

收集 : thu thập, sưu tầm

14
New cards

yī…… jiù……

一……就…… : hễ ……là……, vừa…… liền……

15
New cards

ānpái

安排 : sắp đặt, sắp xếp, bố trí

16
New cards

bāngzhù

帮助 : giúp đỡ

17
New cards

gāotiě

高铁 : đường sắt cao tốc

18
New cards

tiělù

铁路 : đường sắt

19
New cards

fēngguāng

风光 : phong cảnh, cảnh tượng

20
New cards

shāngliang

商量 : thương lượng, bàn bạc, trao đổi

21
New cards

gùxiāng

故乡 : quê hương

22
New cards

zìyóu

自由 : tự do

23
New cards

huódòng

活动 : hoạt động, vận động

24
New cards

mǎmǎhūhū

马马虎虎 : bình thường

25
New cards

lǎowài

老外 : người nước ngoài

26
New cards

ya

呀 : nha

27
New cards

bízi

鼻子 : mũi

28
New cards

tóufa

头发 : tóc

29
New cards

yǎnjing

眼睛 : mắt

30
New cards

shēngdiào

声调 : âm điệu, thanh điệu, giọng

31
New cards

hùxiāng

互相 : lẫn nhau, với nhau

32
New cards

xīwàng

希望 : mong muốn, hy vọng, ước ao, mong