Kanji Marugoto A2-2 Topic 5 (Bạn nên mang mũ theo)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:24 AM on 3/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

もり (rừng rậm

SÂM)

2
New cards

しま (Đảo

ĐẢO)

3
New cards

島国

しまぐに (Quốc đảo

ĐẢO QUỐC)

4
New cards

自然

しぜん

(tự nhiên, thiên nhiên

TỰ NHIÊN)

5
New cards

全然

ぜんぜん (hoàn toàn

TOÀN NHIÊN)

6
New cards

ふね

(thuyền

THUYỀN)

7
New cards

暑い

あつい (Nóng

THỬ)

8
New cards

暑中

しょちゅう

(Giữa hè

THỬ TRUNG)

9
New cards

帰る

かえる

(về

QUY)

10
New cards

帰国

きこく

(về nước

QUY QUỐC)

11
New cards

予定

よてい (Dự định,chương trình,kế hoạch

DƯ ĐỊNH)

12
New cards

予算

よさん (dự toán

DƯ TOÁN)

13
New cards

予約する

よやくする

(đặt trước, hẹn trước

DỰ ƯỚC)

14
New cards

約束

やくそく

(lời hứa; cuộc hẹn

ƯỚC THÚC)

15
New cards

約束する

やくそくする (hứa

ƯỚC THÚC)

16
New cards

運ぶ

はこぶ (- 1. Vận chuyển

VẬN)

17
New cards

うん (Vận mệnh, vận số

VẬN)

18
New cards

運動

うんどう (Vận động

VẬN ĐỘNG)

19
New cards

転びます

ころびます (té ngã

CHUYỂN)

20
New cards

運転します

うんてんします

(lái xe

VẬN CHUYỂN)

21
New cards

運転手

うんてんしゅ (Tài xế

VẬN CHUYỂN THỦ)

22
New cards

自転車

じてんしゃ (Xe đạp

TỰ CHUYỂN XA)

23
New cards

日本

にほん

(Nhật

NHẬT BẢN)

24
New cards

ところ

(nơi, chỗ

SỞ)

25
New cards

住みたい

すみたい

(muốn sinh sống

TRÚ)

26
New cards

乗る

のる (- Lên xe , cỡi

THỪA)

27
New cards

とき (khi, thời gian

THỜI)

28
New cards

買う

かう (mua

MÃI)

29
New cards

来週

らいしゅう (Tuần sau

LAI CHU)

30
New cards

今日

きょう (Hôm nay

KIM NHẬT)

31
New cards

田中さん

たなかさん (anh Tanaka)

32
New cards

からだ (Thân thể

THỂ)