1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
森
もり (rừng rậm
SÂM)
島
しま (Đảo
ĐẢO)
島国
しまぐに (Quốc đảo
ĐẢO QUỐC)
自然
しぜん
(tự nhiên, thiên nhiên
TỰ NHIÊN)
全然
ぜんぜん (hoàn toàn
TOÀN NHIÊN)
船
ふね
(thuyền
THUYỀN)
暑い
あつい (Nóng
THỬ)
暑中
しょちゅう
(Giữa hè
THỬ TRUNG)
帰る
かえる
(về
QUY)
帰国
きこく
(về nước
QUY QUỐC)
予定
よてい (Dự định,chương trình,kế hoạch
DƯ ĐỊNH)
予算
よさん (dự toán
DƯ TOÁN)
予約する
よやくする
(đặt trước, hẹn trước
DỰ ƯỚC)
約束
やくそく
(lời hứa; cuộc hẹn
ƯỚC THÚC)
約束する
やくそくする (hứa
ƯỚC THÚC)
運ぶ
はこぶ (- 1. Vận chuyển
VẬN)
運
うん (Vận mệnh, vận số
VẬN)
運動
うんどう (Vận động
VẬN ĐỘNG)
転びます
ころびます (té ngã
CHUYỂN)
運転します
うんてんします
(lái xe
VẬN CHUYỂN)
運転手
うんてんしゅ (Tài xế
VẬN CHUYỂN THỦ)
自転車
じてんしゃ (Xe đạp
TỰ CHUYỂN XA)
日本
にほん
(Nhật
NHẬT BẢN)
所
ところ
(nơi, chỗ
SỞ)
住みたい
すみたい
(muốn sinh sống
TRÚ)
乗る
のる (- Lên xe , cỡi
THỪA)
時
とき (khi, thời gian
THỜI)
買う
かう (mua
MÃI)
来週
らいしゅう (Tuần sau
LAI CHU)
今日
きょう (Hôm nay
KIM NHẬT)
田中さん
たなかさん (anh Tanaka)
体
からだ (Thân thể
THỂ)