1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
hit it off (with someone)
hợp nhau ngay từ lần đầu
get off on the wrong foot
tạo ấn tượng xấu ngay lần đầu gặp mặt
break the ice
phá tan bầu không khí ngại ngùng
strike up a friendship
bắt đầu một tình bạn
be on good terms with someone
có quan hệ tốt
be as thick as thieves
thân nhau như hình với bóng
a shoulder to cry on
chỗ dựa để tâm sự
get along like a house on fire
thân nhau rất nhanh
see eye to eye (with someone)
đồng quan điểm
have someone’s back
luôn ủng hộ ai đó
get on someone’s nerves
làm ai khó chịu
be at odds with someone
bất đồng, xung đột
be on bad terms
bất hòa
drive a wedge between people
gây chia rẽ
rub someone the wrong way
gây khó chịu cho ai
have a falling-out
cãi nhau và nghỉ chơi
give someone the cold shoulder
lạnh nhạt, phớt lờ
fall head over heels in love
yêu say đắm
tie the knot
kết hôn
pop the question
cầu hôn
be an item
đang trong một mối quan hệ
on the rocks
trục trặc, sắp tan vỡ
patch things up
hàn gắn mối quan hệ
burn your bridges
tự hủy hết đường quay lại
give someone the brush-off
từ chối, phớt lờ thẳng thừng
cut ties with someone
cắt đứt quan hệ