Part 1. Chapter 1: Sinh hoạt tại nhà

0.0(0)
Studied by 13 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/277

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:53 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

278 Terms

1
New cards

brush (v)

(v) chải, quét

2
New cards

brush (n)

(n) việc chải/quét; bàn chải, cọ

3
New cards

brush one’s teeth

chải/đánh răng

4
New cards

wash/clean one’s face

rửa mặt

5
New cards

shave (v)

(v) cạo (râu, tóc, lông)

6
New cards

comb (v)

(v) chải (tóc)

7
New cards

comb (n)

(n) cái lược

8
New cards

comb one’s hair

chải tóc

9
New cards

wear (v)

(v) để (râu, tóc), mang (giày, dép), mặc, đội, đeo

10
New cards

make-up (n)

(n) mỹ phẩm

11
New cards

cosmetic (n)

(n) đồ trang điểm/mỹ phẩm

12
New cards

wear/put on make-up

trang điểm

13
New cards

bath (n)

(n) bồn tắm; việc tắm (bồn)

14
New cards

bathe (v)

(v) tắm

15
New cards

take a bath

tắm (bồn)

16
New cards

a hot bath

việc tắm nước nóng

17
New cards

shower (n)

(n) vòi sen; việc tắm (vòi sen)

18
New cards

shower (v)

(v) tắm (vòi sen)

19
New cards

take a shower

tắm (vòi sen)

20
New cards

scrub (v)

(v) cọ rửa, kỳ cọ

21
New cards

scrub sth off

cọ sạch vật gì

22
New cards

go to bed = hit the sack = turn in

đi ngủ

23
New cards

get to sleep/go to sleep

ngủ/chìm vào giấc ngủ

24
New cards

sleepy (a) = drowsy

(a) buồn ngủ

25
New cards

yawn (v)

(v) ngáp

26
New cards

yawn (n)

(n) cái ngáp

27
New cards

asleep (a)

(a) ngủ, đang ngủ

28
New cards

fall asleep

ngủ thiếp

29
New cards

fast asleep

ngủ say

30
New cards

oversleep (v)

(v) ngủ quên

31
New cards

sleep in

ngủ nướng

32
New cards

go to bed late

đi ngủ muộn/trễ

33
New cards

stay up = burn the midnight oil

thức khuya

34
New cards

all-nighter (n)

(n) công việc/nghiên cứu/sự kiện suốt đêm

35
New cards

pull an all-nighter = burn the midnight oil

thức suốt đêm (làm việc/học)

36
New cards

sleepless (a)

(a) mất ngủ, không ngủ được

37
New cards

toss and turn

trằn trọc

38
New cards

snore (v)

(v) ngáy

39
New cards

snore (n)

(n) tiếng ngáy

40
New cards

wake (v)

(v) đánh thức; thức giấc

41
New cards

awake (a)

(a) thức

42
New cards

awake (v)

(v) thức giấc, đánh thức

43
New cards

wake up

thức giấc

44
New cards

wake sb up

đánh thức ai

45
New cards

get up

thức dậy

46
New cards

chop (v)

(v) chặt, bổ, chẻ; băm nhỏ

47
New cards

chop (n)

(n) miếng chặt nhỏ; miếng thịt sườn (lợn, cừu)

48
New cards

chop off…

chặt đứt/bỏ…

49
New cards

dice (v)

(v) thái/cắt hạt lựu

50
New cards

slice (v)

(v) thái/cắt lát

51
New cards

slice (n)

(n) một lát/miếng

52
New cards

a slice/loaf of bread

một lát/ổ bánh mỳ

53
New cards

fry (v)

(v) chiên, rán

54
New cards

deep-fry (v)

(v) chiên ngập dầu

55
New cards

stir-fry (v)

(v) xào

56
New cards

stir-fry (n)

(n) món xào

57
New cards

steam (n)

(n) hơi nước

58
New cards

steam (v)

(v) hấp (thức ăn)

59
New cards

steaming (a)

(a) đang bốc hơi

60
New cards

steamed (a)

(a) (được) hấp

61
New cards

steamed bread

bánh mì hấp

62
New cards

be steaming/boiling hot

đang nóng bốc khói/nóng sôi sùng sục

63
New cards

shell (n)

(n) vỏ cứng

64
New cards

shell (v)

(v) bóc/lột vỏ

65
New cards

gravy (n)

(n) nước xúp thịt

66
New cards

whisk (v)

(v) đánh (trứng, kem…)

67
New cards

whisk/beat the cream/eggs/egg whites

đánh kem/trứng/lòng trắng trứng

68
New cards

fluffy (a)

(a) bông, xốp

69
New cards

overcook (v)

(v) nấu quá chín

70
New cards

undercook (v)

(v) nấu chưa chín

71
New cards

mess (n)

(n) tình trạng bừa bộn

72
New cards

mess (v)

(v) bày bừa, gây bừa bộn

73
New cards

messy (a) = be in a mess

(a) bừa bộn, lộn xộn

74
New cards

make a mess

bày bừa, gây lộn xộn

75
New cards

be a mess

trong tình trạng bừa bộn

76
New cards

mop (v)

(v) lau, chùi

77
New cards

mop (n)

(n) cây lau nhà

78
New cards

mop the floor

lau (sàn) nhà

79
New cards

sweep (v)

(v) quét

80
New cards

sweep the floor

quét (sàn) nhà

81
New cards

vacuum (v)

(v) hút bụi

82
New cards

a vacuum cleaner

máy hút bụi

83
New cards

dust (n)

(n) bụi

84
New cards

dust (v)

(v) phủi/quét (bụi, tro…)

85
New cards

wash the dishes = do the dishes

rửa bát đĩa

86
New cards

garbage (n) = trash = rubbish

(n) rác

87
New cards

a piece of garbage

một mẩu/cọng rác

88
New cards

take out the garbage

đem rác ra ngoài

89
New cards

errand (n)

(n) việc lặt vặt

90
New cards

run an errand = go on an errand

chạy việc vặt

91
New cards

laundry (n)

(n) việc giặt giũ; quần áo/đồ giặt

92
New cards

do the laundry

giặt quần áo/đồ

93
New cards

sort (v)

(v) phân ra/loại

94
New cards

sort A from B

phân loại A ra khỏi B

95
New cards

sort sth into…

phân vật gì thành…

96
New cards

dissolve (v)

(v) hòa tan

97
New cards

dissolve A in B

hòa tan A trong B

98
New cards

rinse (v)

(v) xả/tráng qua nước; súc

99
New cards

rinse (n)

(n) sự xả/tráng qua nước; việc súc

100
New cards

give sth a rinse

rửa/súc cái gì