1/277
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
brush (v)
(v) chải, quét
brush (n)
(n) việc chải/quét; bàn chải, cọ
brush one’s teeth
chải/đánh răng
wash/clean one’s face
rửa mặt
shave (v)
(v) cạo (râu, tóc, lông)
comb (v)
(v) chải (tóc)
comb (n)
(n) cái lược
comb one’s hair
chải tóc
wear (v)
(v) để (râu, tóc), mang (giày, dép), mặc, đội, đeo
make-up (n)
(n) mỹ phẩm
cosmetic (n)
(n) đồ trang điểm/mỹ phẩm
wear/put on make-up
trang điểm
bath (n)
(n) bồn tắm; việc tắm (bồn)
bathe (v)
(v) tắm
take a bath
tắm (bồn)
a hot bath
việc tắm nước nóng
shower (n)
(n) vòi sen; việc tắm (vòi sen)
shower (v)
(v) tắm (vòi sen)
take a shower
tắm (vòi sen)
scrub (v)
(v) cọ rửa, kỳ cọ
scrub sth off
cọ sạch vật gì
go to bed = hit the sack = turn in
đi ngủ
get to sleep/go to sleep
ngủ/chìm vào giấc ngủ
sleepy (a) = drowsy
(a) buồn ngủ
yawn (v)
(v) ngáp
yawn (n)
(n) cái ngáp
asleep (a)
(a) ngủ, đang ngủ
fall asleep
ngủ thiếp
fast asleep
ngủ say
oversleep (v)
(v) ngủ quên
sleep in
ngủ nướng
go to bed late
đi ngủ muộn/trễ
stay up = burn the midnight oil
thức khuya
all-nighter (n)
(n) công việc/nghiên cứu/sự kiện suốt đêm
pull an all-nighter = burn the midnight oil
thức suốt đêm (làm việc/học)
sleepless (a)
(a) mất ngủ, không ngủ được
toss and turn
trằn trọc
snore (v)
(v) ngáy
snore (n)
(n) tiếng ngáy
wake (v)
(v) đánh thức; thức giấc
awake (a)
(a) thức
awake (v)
(v) thức giấc, đánh thức
wake up
thức giấc
wake sb up
đánh thức ai
get up
thức dậy
chop (v)
(v) chặt, bổ, chẻ; băm nhỏ
chop (n)
(n) miếng chặt nhỏ; miếng thịt sườn (lợn, cừu)
chop off…
chặt đứt/bỏ…
dice (v)
(v) thái/cắt hạt lựu
slice (v)
(v) thái/cắt lát
slice (n)
(n) một lát/miếng
a slice/loaf of bread
một lát/ổ bánh mỳ
fry (v)
(v) chiên, rán
deep-fry (v)
(v) chiên ngập dầu
stir-fry (v)
(v) xào
stir-fry (n)
(n) món xào
steam (n)
(n) hơi nước
steam (v)
(v) hấp (thức ăn)
steaming (a)
(a) đang bốc hơi
steamed (a)
(a) (được) hấp
steamed bread
bánh mì hấp
be steaming/boiling hot
đang nóng bốc khói/nóng sôi sùng sục
shell (n)
(n) vỏ cứng
shell (v)
(v) bóc/lột vỏ
gravy (n)
(n) nước xúp thịt
whisk (v)
(v) đánh (trứng, kem…)
whisk/beat the cream/eggs/egg whites
đánh kem/trứng/lòng trắng trứng
fluffy (a)
(a) bông, xốp
overcook (v)
(v) nấu quá chín
undercook (v)
(v) nấu chưa chín
mess (n)
(n) tình trạng bừa bộn
mess (v)
(v) bày bừa, gây bừa bộn
messy (a) = be in a mess
(a) bừa bộn, lộn xộn
make a mess
bày bừa, gây lộn xộn
be a mess
trong tình trạng bừa bộn
mop (v)
(v) lau, chùi
mop (n)
(n) cây lau nhà
mop the floor
lau (sàn) nhà
sweep (v)
(v) quét
sweep the floor
quét (sàn) nhà
vacuum (v)
(v) hút bụi
a vacuum cleaner
máy hút bụi
dust (n)
(n) bụi
dust (v)
(v) phủi/quét (bụi, tro…)
wash the dishes = do the dishes
rửa bát đĩa
garbage (n) = trash = rubbish
(n) rác
a piece of garbage
một mẩu/cọng rác
take out the garbage
đem rác ra ngoài
errand (n)
(n) việc lặt vặt
run an errand = go on an errand
chạy việc vặt
laundry (n)
(n) việc giặt giũ; quần áo/đồ giặt
do the laundry
giặt quần áo/đồ
sort (v)
(v) phân ra/loại
sort A from B
phân loại A ra khỏi B
sort sth into…
phân vật gì thành…
dissolve (v)
(v) hòa tan
dissolve A in B
hòa tan A trong B
rinse (v)
(v) xả/tráng qua nước; súc
rinse (n)
(n) sự xả/tráng qua nước; việc súc
give sth a rinse
rửa/súc cái gì