Thẻ ghi nhớ: UNIT 1. A LONG AND HEALTHY LIFE [2] | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:01 AM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

be full of energy

(phrase) /fʊl/ /ɒv/ /ˈɛnəʤi/ đầy năng lượng

<p>(phrase) /fʊl/ /ɒv/ /ˈɛnəʤi/ đầy năng lượng</p>
2
New cards

cut down on

(vp) /kʌt/ /daʊn/ /ɒn/ cắt giảm

<p>(vp) /kʌt/ /daʊn/ /ɒn/ cắt giảm</p>
3
New cards

develop healthy habits

(v-n) /dɪˈvɛləp/ /ˈhɛlθi/ /ˈhæbɪts/ xây dựng các thói quen lành mạnh

<p>(v-n) /dɪˈvɛləp/ /ˈhɛlθi/ /ˈhæbɪts/ xây dựng các thói quen lành mạnh</p>
4
New cards

do squats

(v-n) /duː/ /skwɒts/ tập bài tập hạ thấp hông

<p>(v-n) /duː/ /skwɒts/ tập bài tập hạ thấp hông</p>
5
New cards

do star jumps

(v-n) /duː/ /stɑː/ /ʤʌmps/ nhảy dang tay chân

<p>(v-n) /duː/ /stɑː/ /ʤʌmps/ nhảy dang tay chân</p>
6
New cards

fall asleep

(vp) /fɔːl/ /əˈsliːp/ buồn ngủ

<p>(vp) /fɔːl/ /əˈsliːp/ buồn ngủ</p>
7
New cards

get rid of

(vp) /ɡɛt/ /rɪd/ /ɒv/ loại bỏ

<p>(vp) /ɡɛt/ /rɪd/ /ɒv/ loại bỏ</p>
8
New cards

give off

(vp) /ɡɪv/ /ɒf/ toả ra, phát ra

<p>(vp) /ɡɪv/ /ɒf/ toả ra, phát ra</p>
9
New cards

give up

(vp) /ɡɪv/ /ʌp/ từ bỏ, bỏ cuộc

10
New cards

have a balanced diet

(v-n) /hæv/ /eɪ/ /ˈbælənst/ /ˈdaɪət/ có chế độ ăn uống cân bằng

<p>(v-n) /hæv/ /eɪ/ /ˈbælənst/ /ˈdaɪət/ có chế độ ăn uống cân bằng</p>
11
New cards

pay attention to

(vp) /peɪ/ /əˈtɛnʃᵊn/ /tuː/ chú ý tới

<p>(vp) /peɪ/ /əˈtɛnʃᵊn/ /tuː/ chú ý tới</p>
12
New cards

run on the spot

(vp) /rʌn/ /ɒn/ /ðə/ /spɒt/ chạy tại chỗ

<p>(vp) /rʌn/ /ɒn/ /ðə/ /spɒt/ chạy tại chỗ</p>
13
New cards

stay up late

(vp) /steɪ/ /ʌp/ /leɪt/ thức khuya

<p>(vp) /steɪ/ /ʌp/ /leɪt/ thức khuya</p>
14
New cards

suffer from

(vp) /ˈsʌfə/ /frɒm/ chịu đựng

<p>(vp) /ˈsʌfə/ /frɒm/ chịu đựng</p>
15
New cards

take regular exercise

(vp) /teɪk/ /ˈrɛɡjələ/ /ˈɛksəsaɪz/ tập thể dục thường xuyên

<p>(vp) /teɪk/ /ˈrɛɡjələ/ /ˈɛksəsaɪz/ tập thể dục thường xuyên</p>
16
New cards

work out

(vp) /wɜːk/ /aʊt/ tập thể dục

<p>(vp) /wɜːk/ /aʊt/ tập thể dục</p>
17
New cards

food label

(np) /fuːd/ /ˈleɪbl/ nhãn thực phẩm

<p>(np) /fuːd/ /ˈleɪbl/ nhãn thực phẩm</p>
18
New cards

food poisoning

(np) /fuːd/ /ˈpɔɪznɪŋ/ ngộ độc thực phẩm

<p>(np) /fuːd/ /ˈpɔɪznɪŋ/ ngộ độc thực phẩm</p>
19
New cards

infectious diseases

(adj-n) /ɪnˈfɛkʃəs/ /dɪˈziːzɪz/ bệnh truyền nhiễm

<p>(adj-n) /ɪnˈfɛkʃəs/ /dɪˈziːzɪz/ bệnh truyền nhiễm</p>
20
New cards

life expectancy

(np) /laɪf/ /ɪksˈpɛktənsi/ tuổi thọ

<p>(np) /laɪf/ /ɪksˈpɛktənsi/ tuổi thọ</p>
21
New cards

living organism

(np) /ˈlɪvɪŋ/ /ˈɔːɡᵊnɪzᵊm/ sinh vật sống

<p>(np) /ˈlɪvɪŋ/ /ˈɔːɡᵊnɪzᵊm/ sinh vật sống</p>
22
New cards

expect

(v) /ɪksˈpɛkt/ kỳ vọng

<p>(v) /ɪksˈpɛkt/ kỳ vọng</p>
23
New cards

expectancy

(n) /ɪksˈpɛktənsi/ tình trạng trông mong, triển vọng

<p>(n) /ɪksˈpɛktənsi/ tình trạng trông mong, triển vọng</p>
24
New cards

health

(n) /hɛlθ/ sức khoẻ

<p>(n) /hɛlθ/ sức khoẻ</p>
25
New cards

healthily

(adv) /ˈhɛlθɪli/ khỏe mạnh, lành mạnh

<p>(adv) /ˈhɛlθɪli/ khỏe mạnh, lành mạnh</p>
26
New cards

healthy

(adj) /ˈhɛlθi/ khỏe mạnh, lành mạnh

<p>(adj) /ˈhɛlθi/ khỏe mạnh, lành mạnh</p>
27
New cards

unhealthy

(adj) /ʌnˈhɛlθi/ không khoẻ mạnh, lành mạnh

<p>(adj) /ʌnˈhɛlθi/ không khoẻ mạnh, lành mạnh</p>
28
New cards

infection

(n) /ɪnˈfɛkʃᵊn/ sự lây nhiễm

<p>(n) /ɪnˈfɛkʃᵊn/ sự lây nhiễm</p>
29
New cards

infectious

(adj) /ɪnˈfɛkʃəs/ truyền nhiễm

<p>(adj) /ɪnˈfɛkʃəs/ truyền nhiễm</p>
30
New cards

repeat

(v) /rɪˈpiːt/ lặp lại

<p>(v) /rɪˈpiːt/ lặp lại</p>
31
New cards

repetitive

(adj) /rɪˈpɛtɪtɪv/ có tính chất lặp lại

<p>(adj) /rɪˈpɛtɪtɪv/ có tính chất lặp lại</p>
32
New cards

strength

(n) /strɛŋθ/ sức mạnh

<p>(n) /strɛŋθ/ sức mạnh</p>
33
New cards

strong

(adj) /strɒŋ/ khoẻ mạnh

<p>(adj) /strɒŋ/ khoẻ mạnh</p>
34
New cards

treat

(v) /triːt/ điều trị, chữa trị

<p>(v) /triːt/ điều trị, chữa trị</p>
35
New cards

treatment

(n) /ˈtriːtmənt/ sự điều trị, cách trị bệnh

<p>(n) /ˈtriːtmənt/ sự điều trị, cách trị bệnh</p>