1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
be full of energy
(phrase) /fʊl/ /ɒv/ /ˈɛnəʤi/ đầy năng lượng

cut down on
(vp) /kʌt/ /daʊn/ /ɒn/ cắt giảm

develop healthy habits
(v-n) /dɪˈvɛləp/ /ˈhɛlθi/ /ˈhæbɪts/ xây dựng các thói quen lành mạnh

do squats
(v-n) /duː/ /skwɒts/ tập bài tập hạ thấp hông

do star jumps
(v-n) /duː/ /stɑː/ /ʤʌmps/ nhảy dang tay chân

fall asleep
(vp) /fɔːl/ /əˈsliːp/ buồn ngủ

get rid of
(vp) /ɡɛt/ /rɪd/ /ɒv/ loại bỏ

give off
(vp) /ɡɪv/ /ɒf/ toả ra, phát ra

give up
(vp) /ɡɪv/ /ʌp/ từ bỏ, bỏ cuộc
have a balanced diet
(v-n) /hæv/ /eɪ/ /ˈbælənst/ /ˈdaɪət/ có chế độ ăn uống cân bằng

pay attention to
(vp) /peɪ/ /əˈtɛnʃᵊn/ /tuː/ chú ý tới

run on the spot
(vp) /rʌn/ /ɒn/ /ðə/ /spɒt/ chạy tại chỗ

stay up late
(vp) /steɪ/ /ʌp/ /leɪt/ thức khuya

suffer from
(vp) /ˈsʌfə/ /frɒm/ chịu đựng

take regular exercise
(vp) /teɪk/ /ˈrɛɡjələ/ /ˈɛksəsaɪz/ tập thể dục thường xuyên

work out
(vp) /wɜːk/ /aʊt/ tập thể dục

food label
(np) /fuːd/ /ˈleɪbl/ nhãn thực phẩm

food poisoning
(np) /fuːd/ /ˈpɔɪznɪŋ/ ngộ độc thực phẩm

infectious diseases
(adj-n) /ɪnˈfɛkʃəs/ /dɪˈziːzɪz/ bệnh truyền nhiễm

life expectancy
(np) /laɪf/ /ɪksˈpɛktənsi/ tuổi thọ

living organism
(np) /ˈlɪvɪŋ/ /ˈɔːɡᵊnɪzᵊm/ sinh vật sống

expect
(v) /ɪksˈpɛkt/ kỳ vọng

expectancy
(n) /ɪksˈpɛktənsi/ tình trạng trông mong, triển vọng

health
(n) /hɛlθ/ sức khoẻ

healthily
(adv) /ˈhɛlθɪli/ khỏe mạnh, lành mạnh

healthy
(adj) /ˈhɛlθi/ khỏe mạnh, lành mạnh

unhealthy
(adj) /ʌnˈhɛlθi/ không khoẻ mạnh, lành mạnh

infection
(n) /ɪnˈfɛkʃᵊn/ sự lây nhiễm

infectious
(adj) /ɪnˈfɛkʃəs/ truyền nhiễm

repeat
(v) /rɪˈpiːt/ lặp lại

repetitive
(adj) /rɪˈpɛtɪtɪv/ có tính chất lặp lại

strength
(n) /strɛŋθ/ sức mạnh

strong
(adj) /strɒŋ/ khoẻ mạnh

treat
(v) /triːt/ điều trị, chữa trị

treatment
(n) /ˈtriːtmənt/ sự điều trị, cách trị bệnh
