MORE TO HISTORY THAN BOOKS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:30 AM on 6/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

The social circle of the young artist includes many famous designers.

/ˈsoʊ.ʃəl ˈsɜːr.kəl/

(= group of friends, community, network)

Dịch: Vòng bạn bè/vòng giao tế xã hội của người nghệ sĩ trẻ bao gồm rất nhiều nhà thiết kế nổi tiếng.

2
New cards

The new dance video created one of the biggest craze on social media this year.

/kreɪz/

(= fad, trend, fashion)

Dịch: Video nhảy mới đã tạo nên một trong những cơn sốt/trào lưu lớn nhất trên mạng xã hội năm nay.

3
New cards

The archaeologists are trying to unearth the ancient ruins of the palace.

/ʌnˈɜːrθ/

(= dig up, discover, reveal)

Dịch: Các nhà khảo cổ học đang cố gắng khai quật/tìm ra những tàn tích cổ xưa của cung điện.

4
New cards

The origin of this traditional festival is lost in the mists of time.

/ɪn ðə mɪsts əv taɪm/

(= forgotten because it happened a long time ago)

Dịch: Nguồn gốc của lễ hội truyền thống này đã bị che mờ bởi màn sương thời gian (xảy ra từ quá xa xưa nên không còn ai nhớ rõ).

5
New cards

Please be mindful of your steps because the floor is quite slippery.

/ˈmaɪnd.fəl əv/

(= aware of, attentive to, cautious about)

Dịch: Hãy chú ý/để tâm đến các bước đi của bạn vì sàn nhà khá trơn đấy.

6
New cards

The old man shared his happy recollection of his primary school days.

/ˌrek.əˈlek.ʃən/

(= memory, remembrance, impression)

Dịch: Ông cụ đã chia sẻ những ký ức/hồi ức vui vẻ về những ngày học trường tiểu học của mình.

7
New cards

The lawyer is sharp as a pin and can answer any complex questions quickly.

/ʃɑːrp æz ə pɪn/

(= highly intelligent, mentally alert, quick-witted)

Dịch: Vị luật sư ấy vô cùng tinh anh/nhạy bén và có thể trả lời bất kỳ câu hỏi phức tạp nào một cách nhanh chóng.

8
New cards

The actress wore a beautiful silk dressing gown while preparing in the room.

/ˈdres.ɪŋ ɡaʊn/

(= bathrobe, loose robe worn indoors)

Dịch: Nữ diễn viên đã mặc một chiếc áo choàng mặc ở nhà bằng lụa tuyệt đẹp trong lúc chuẩn bị ở trong phòng.

9
New cards

The young teacher hails from a peaceful small town in the countryside.

/heɪl frəm/

(= come from, originate from, be born in)

Dịch: Người giáo viên trẻ đến từ/có quê quán tại một thị trấn nhỏ yên bình ở vùng nông thôn.

10
New cards

Passing the final exam was a fateful moment that changed his entire life.

/ˈfeɪt.fəl/

(= decisive, critical, life-changing)

Dịch: Vượt qua kỳ thi học kỳ là một khoảnh khắc định mệnh/có tính chất quyết định làm thay đổi toàn bộ cuộc đời cậu ấy.

11
New cards

The small village has been swallowed up by the growing city over the last decade.

/ˈswɑː.loʊ ʌp/

(= engulf, consume, completely absorb)

Dịch: Ngôi làng nhỏ đã bị thành phố đang phát triển nuốt chửng trong suốt thập kỷ qua.

12
New cards

New residential areas began to sprawl across the outskirts of the capital city.

/sprɔːl/

(= spread out clumsily, expand randomly)

Dịch: Các khu dân cư mới bắt đầu mở rộng tràn lan/nằm sải cánh ra khắp vùng ngoại ô của thủ đô.

13
New cards

The historical monument was erected to honor the heroes of the nation.

/ɪˈrekt/

(= build, construct, set up)

Dịch: Di tích lịch sử đã được xây dựng/dựng lên để tôn vinh các anh hùng của dân tộc.

14
New cards

During the war, the advancing army used heavy artillery to raze the ancient fortress to the ground, leaving nothing but a pile of ash and rubble.

(= completely destroy, demolish, flatten)

Dịch: Trong suốt cuộc chiến, quân đội đang tiến tới đã sử dụng pháo hạng nặng để san phẳng pháo đài cổ kính, không để lại gì ngoài một đống tro tàn và gạch vụn.

15
New cards

The scientists found the remnant of an ancient temple deep in the forest.

/ˈrem.nənt/

(= remains, leftovers, residue)

Dịch: Các nhà khoa học đã tìm thấy tàn tích/dấu vết còn sót lại của một ngôi đền cổ sâu trong rừng.

16
New cards

The museum displayed exact replica of the ancient dinosaur bones.

/ˈrep.lɪ.kə/

(= copy, duplicate, reproduction)

Dịch: Bảo tàng đã trưng bày những bản sao chính xác của các khúc xương khủng long cổ đại.

17
New cards

We found a quaint little coffee shop with traditional decorations.

/kweɪnt/

(= charmingly old-fashioned, picturesque, peculiar)

Dịch: Chúng tớ đã tìm thấy một quán cà phê nhỏ cổ kính/độc đáo với những đồ trang trí theo phong cách truyền thống.

18
New cards

Passing the English exam has become one of her main preoccupation this month.

/priːˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən/

(= obsession, main concern, fixation)

Dịch: Việc vượt qua bài thi tiếng Anh đã trở một trong những mối bận tâm lớn nhất/nỗi lo nghĩ hàng đầu của cô ấy trong tháng này.

19
New cards

The large university house a massive library with millions of historical books.

/haʊz/

(= contain, accommodate, shelter)

Dịch: Trường đại học lớn này là nơi chứa/lưu giữ một thư viện đồ sộ với hàng triệu cuốn sách lịch sử.

20
New cards

The children loved looking at the fascinating museum exhibit during the field trip.

/mjuːˈziː.əm ɪɡˈzɪb.ɪt/

(= museum display, historical artifacts on show)

Dịch: Các em nhỏ rất thích ngắm nhìn những hiện vật trưng bày ở bảo tàng đầy hấp dẫn trong chuyến đi thực tế.

21
New cards

The modern high-quality school is a far cry from the old classroom of the past.

/ə fɑːr kraɪ frəm/

(= completely different from, completely unlike)

Dịch: Ngôi trường chất lượng cao hiện đại ngày nay hoàn toàn khác biệt/một trời một vực so với lớp học cũ kỹ ngày xưa.

22
New cards

The historic building became run down because nobody took care of it for years.

/rʌn daʊn/

(= dilapidated, neglected, deteriorated)

Dịch: Tòa nhà lịch sử đã trở nên xuống cấp/xập xệ vì không có ai chăm sóc nó trong nhiều năm.

23
New cards

The famous soccer player is now past his prime but still plays with passion.

/praɪm/

(= peak period, golden age, best years)

Dịch: Cầu thủ bóng đá nổi tiếng hiện đã qua thời kỳ đỉnh cao/thời hoàng kim của mình nhưng vẫn thi đấu bằng niềm đam mê.

24
New cards

The regular upkeep of the computer laboratory is funded by the school.

/ˈʌp.kiːp/

(= maintenance, preservation, care)

Dịch: Việc bảo trì/bảo dưỡng định kỳ phòng máy tính được tài trợ bởi nhà trường.

25
New cards

The artwork was so valuable that the owner decided to auction it off.

/ˈɔːk.ʃən ɪt ɔːf/

(= sell to the highest bidder)

Dịch: Tác phẩm nghệ thuật đó có giá trị lớn đến mức người chủ đã quyết định mang nó ra bán đấu giá.

26
New cards

The students kicked up quite a fuss when the teacher gave extra physics homework.

/kɪkt ʌp kwaɪt ə fʌs/

(= make a scene, complain loudly, cause trouble)

Dịch: Các bạn học sinh đã làm ầm ĩ lên/phản đối khá gay gắt khi thầy giáo giao thêm bài tập vật lý về nhà.

27
New cards

The international school acquired new graphic design software for the Canva presentation class.

/əˈkwaɪərd/

(= obtain, gain, buy)

Dịch: Trường quốc tế đã mua được/có được phần mềm thiết kế đồ họa mới cho lớp học thuyết trình bằng Canva.

28
New cards

The researcher spent years studying an obscure dialect spoken in a small village.

/əbˈskjʊr/

(= little-known, mysterious, unclear)

Dịch: Nhà nghiên cứu đã dành nhiều năm để nghiên cứu một phương ngôn ít người biết đến/bị khuất lấp được nói tại một ngôi làng nhỏ.

29
New cards

He does the odd job around the house to help his parents.

/ɑːd/

(= occasional, infrequent)

Dịch: Anh ấy thỉnh thoảng làm vài việc vặt quanh nhà để giúp đỡ bố mẹ.

30
New cards

History fanatic can spend the whole day reading about ancient civilizations.

/fəˈnæt.ɪk/

(= enthusiast, buff, devotee)

Dịch: Những người cuồng nhiệt/đam mê lịch sử có thể dành cả ngày chỉ để đọc về các nền văn minh cổ đại.

31
New cards

Many small details in the presentation slides were overlooked by the group.

/ˌoʊ.vərˈlʊkt/

(= missed, ignored, neglected)

Dịch: Nhiều chi tiết nhỏ trong các slide thuyết trình đã bị cả nhóm bỏ sót/bỏ qua.

32
New cards

The small Canva design business is now thriving thanks to social media marketing.

/ˈθraɪ.vɪŋ/

(= flourishing, prospering, booming)

Dịch: Doanh nghiệp thiết kế Canva nhỏ hiện đang phát triển mạnh mẽ/thịnh vượng nhờ vào việc tiếp thị trên mạng xã hội.

33
New cards

The AI research project is still in its infancy and needs more development.

/ɪn ɪts ˈɪn.fən.si/

(= in early stages, beginning, just starting)

Dịch: Dự án nghiên cứu AI vẫn đang ở giai đoạn sơ khai/mới phôi thai và cần được phát triển thêm nhiều.

34
New cards

The history textbook contains interesting narrative about everyday people in the past.

/ˈnær.ə.tɪv/

(= story, tale, chronicle)

Dịch: Sách giáo khoa lịch sử chứa đựng những câu chuyện kể/chuyện tường thuật thú vị về những con người bình dị trong quá khứ.

35
New cards

Our group gathered first-hand information by interviewing the local elders.

/ˌfɜːrstˈhænd/

(= direct, from the source, eyewitness)

Dịch: Nhóm chúng tớ đã thu thập được những thông tin trực tiếp/mắt thấy tai nghe bằng cách phỏng vấn các vị trưởng lão địa phương.