1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
fragrance-smell (n)
mùi (n) 2 từ
retail (n)
bán lẻ, số lượng ít (n)
influencer (n)
người có ảnh hưởng (n) + at
set the trend (n)
tạo ra xu hướng (n)
worth (n)
giá trị, tính hữu ích + Ving
propose (v)
đề nghị, cầu hồn
seek after (pv)
theo đuổi (v)
advantage and disadvantage (n)
ưu-nhược (n)
collision (n)
sự đụng, va chạm (n)
bargain (n)
sự mặc cả, lợi thế
presentation (n)
sự bày ra, sự thuyết trình (n)
mention (n)
kể ra, đề cập (n)
detect (v)
dò ra, tìm ra (v)
reward (n)
sự thưởng, đền ơn (n)
exotic (adj)
kỳ cục kì lạ (adj)
industry (n)
công nghiệp (n)
subcribe (v)
đăng ký (v) + to
symbol (n)
biểu tượng, tượng trưng (n) + for
brand (n)
nhãn, thương hiệu (n)
status (n)
tình trạng (n)
wealthy (adj)
giàu có, sung sướng
massively (adv)
đồ sộ, lớn
glad (v)
vui mừng, sung sướng (v)
frenzy (n)
sự điên cuồng (n)
draw down (pv)
giảm mức độ, giảm
accomodation (n)
chỗ ở (n)
rip-off (n)
giá cắt cổ (n)