1/30
18/6
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
head
/hed/ (n) cái đầu
face
/feɪs/ (n) khuôn mặt
mouth
/maʊθ/ (n) cái miệng
hair
/heər/ (n) mái tóc / tóc
eye
/aɪ/ (n) con mắt / mắt
nose
/nəʊz/ (n) cái mũi
tooth
/tuːθ/ (n) chiếc răng (số nhiều là teeth)
ear
/ɪər/ (n) cái tai
lip
/lɪp/ (n) bờ môi / môi
neck
/nek/ (n) cái cổ
arm
/ɑːm/ (n) cánh tay
leg
/leɡ/ (n) chân / cẳng chân
shoulder
/ˈʃəʊl.dər/ (n) bờ vai / vai
nail
/neɪl/ (n) móng (tay/chân)
thumb
/θʌm/ (n) ngón tay cái
finger
/ˈfɪŋ.ɡər/ (n) ngón tay
hand
/hænd/ (n) bàn tay
knee
/niː/ (n) đầu gối
foot
/fʊt/ (n) bàn chân (số nhiều là feet)
toe
/təʊ/ (n) ngón chân
chest
/tʃest/ (n) ngực
side
/saɪd/ (n) bên hông / phần mạn sườn
stomach
/ˈstʌm.ək/ (n) bụng / dạ dày
skin
/skɪn/ (n) làn da / da
back
/bæk/ (n) cái lưng
waist
/weɪst/ (n) vòng eo / thắt lưng
hip
/hɪp/ (n) phần hông
heart
/hɑːt/ (n) trái tim
brain
/breɪn/ (n) bộ não
blood
/blʌd/ (n) máu