1/7
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
1 in / on / at
dùng chỉ địa điểm
1 in
Trước những địa điểm nằm bên trong 1 không gian lớn hơn
1 on
Để chỉ vị trí trên bề mặt
1 at
Để chỉ các địa điểm nhỏ
2 in / on / at
Chỉ thời gian
1 in
Trước các buổi trong ngày
2 on
Trước các thứ trong tuần
2 at
trước giờ và thời gian khác trong ngày