Bài 1 Xin chào TH

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

39 Terms

1
New cards

老师

giáo viên

2
New cards

你好

Xin chào ( ni hao )

3
New cards

名字

Tên

4
New cards

什么

gì

5
New cards

叫

gọi là, tên là

6
New cards

是

thì, là

7
New cards

好

tốt

8
New cards

我

tôi, ta, tao

9
New cards

学生

học sinh

10
New cards

不用谢

không có chi

11
New cards

谢谢

cảm ơn

12
New cards

你

bạn

13
New cards

您好

xin chào

14
New cards

不用

không cần

15
New cards

你 叫 什么 名字?

tên bạn là gì?

16
New cards

国

nước

17
New cards

你 是 哪 国 人?

bạn là người nước nào?

18
New cards

王 语

Vương Ngữ

19
New cards

越南

Việt Nam

20
New cards

中国

Trung Quốc

21
New cards

美国

Mỹ

22
New cards

法国

Pháp

23
New cards

日本

Nhật Bản

24
New cards

英国

Anh

25
New cards

问

hỏi

26
New cards

哪

nào, đâu

27
New cards

请坐

mời ngồi

28
New cards

人

người

29
New cards

对不起

xin lỗi

30
New cards

没关系

không sao

31
New cards

贵姓

họ

32
New cards

姓

họ

33
New cards

呢

thì sao

34
New cards

再见

tạm biệt, hẹn gặp lại

35
New cards

泰国

Thái Lan

36
New cards

韩国

Hàn Quốc

37
New cards

加拿大

Canada

38
New cards

巴西

Brazil

39
New cards

南非

Nam Phi