1/91
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Constantly
1 cách đều đặn
Cajole
Thuyết phục, dụ dỗ
Formulate
Công thức
(Keep/stay) abreast (of)
Ngang nhau, ngang hàng
Manufacturer
Nhà sản xuất
Budget
Ngân sách
Spur
Thúc đẩy
Texture
Cấu trúc, cấu tạo
Substituition
Sự thay thế, sự thay đổi
Soya
Đậu tương, đậu nành
Per
Cho mỗi (chỉ tỉ lệ, đơn vị)
Label
Nhãn hiệu
Artery
Động mạch chủ
Unclog
Tháo gỡ, gỡ rối
Clog
Tắc nghẽn
Flavour
Vị
Extend
Mở rộng, kéo dài
Aromas
Mùi vị
Pure
Trong, tính khiết
Sulphur
Lưu huỳnh
Sulphur-containing
Có chứa lưu huỳnh
Gratifyingly
1 cách hài lòng, thõa mãn
Compound
Hỗn hợp, hợp chất
Augment
Gia tăng (nói về vị, thực phẩm)
Temptation
Sự cám dỗ, thu hút
Disdain
Sự khinh bác, sự khinh bỉ
Hue
Màu sắc
Correlate
Tương quan, liên quan
Comparison
Sự so sánh
Conduct
Chỉ đạo
Muster
Sự kiểm định
Notoriously
Tai tiếng
Fad
Đam mê
Insist
Khăng khăng
Gourmet
Sành ăn/ cao cấp
Crisp
(Đồ ăn) giòn
Discerning
Sáng suốt
Mass-produce
Sản xuất quy mô lớn
Jalapeno
Ớt Mexico
Herb
Cỏ, thảo mộc
Mechanised
Được cơ giới hóa
Sensor
Cảm biến
Volatile
Ko ổn định, dễ thay đổi
Alter
Thay đổi
Quartet
Nhóm bốn, bộ tứ
Correspond
Tương ứng
Analysed
Phân tích
Proof
Bằng chứng
Firmness
Độ cứng
Preliminary
Sơ bộ, sơ cấp
Blurb
Lời quảng cáo, giới thiệu
Grill
Nướng
Horseradish
Cải ngựa
Cut-thoar
Đắt cắt cổ
Cut-thoar market
Thị trường giá cao
Unwilling
Ko muốn
Survey
Khảo sát
Marketable
Có thể quảng cáo
Regulate
Điều chỉnh
Matter
Vấn đề
Food stuff
Thực phẩm
Heart disease
Bệnh tim
Chewiness
Độ dai
Characteristic
Đặc điểm
Launch
Phóng, ném
Appeal
Bắt mắt
Generating
Tạo ra, sinh ra
Palate
Vòm miệng
Electrode
Điện cực
Electronic
Điện tử
Extent
Phạm vi
Resistance
Sự chống cự/ sức đề kháng
Through
Qua, xuyên suốt, suốt
Firm
Hãng, công ty
Senses
Giác quan
Analyser
Máy phân tích
Dissolve
Tan rã, phân hủy
Accurate
Đúng đắn, chính xác
Culinary
(Thuộc) việc nấu nướng
Flavouring
Chất thơm, hương liệu
Commissioned
Được ủy quyền
Commission
Nhiệm vụ
Craveability
Tính thèm ăn
Craving
Sự thèm muốn
Market-research
Nghiên cứu thị trường
Intention
Chủ đích
Induce
Thuyết phục/ gây
Indicate
Cho biết
Actually
Thực sự, trên thực tế
Aspect
Khía cạnh
Particular
Cụ thể
Enticing
Hấp dẫn, thú vị