food for thought 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/91

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:55 AM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

92 Terms

1
New cards

Constantly

1 cách đều đặn

2
New cards

Cajole

Thuyết phục, dụ dỗ

3
New cards

Formulate

Công thức

4
New cards

(Keep/stay) abreast (of)

Ngang nhau, ngang hàng

5
New cards

Manufacturer

Nhà sản xuất

6
New cards

Budget

Ngân sách

7
New cards

Spur

Thúc đẩy

8
New cards

Texture

Cấu trúc, cấu tạo

9
New cards

Substituition

Sự thay thế, sự thay đổi

10
New cards

Soya

Đậu tương, đậu nành

11
New cards

Per

Cho mỗi (chỉ tỉ lệ, đơn vị)

12
New cards

Label

Nhãn hiệu

13
New cards

Artery

Động mạch chủ

14
New cards

Unclog

Tháo gỡ, gỡ rối

15
New cards

Clog

Tắc nghẽn

16
New cards

Flavour

Vị

17
New cards

Extend

Mở rộng, kéo dài

18
New cards

Aromas

Mùi vị

19
New cards

Pure

Trong, tính khiết

20
New cards

Sulphur

Lưu huỳnh

21
New cards

Sulphur-containing

Có chứa lưu huỳnh

22
New cards

Gratifyingly

1 cách hài lòng, thõa mãn

23
New cards

Compound

Hỗn hợp, hợp chất

24
New cards

Augment

Gia tăng (nói về vị, thực phẩm)

25
New cards

Temptation

Sự cám dỗ, thu hút

26
New cards

Disdain

Sự khinh bác, sự khinh bỉ

27
New cards

Hue

Màu sắc

28
New cards

Correlate

Tương quan, liên quan

29
New cards

Comparison

Sự so sánh

30
New cards

Conduct

Chỉ đạo

31
New cards

Muster

Sự kiểm định

32
New cards

Notoriously

Tai tiếng

33
New cards

Fad

Đam mê

34
New cards

Insist

Khăng khăng

35
New cards

Gourmet

Sành ăn/ cao cấp

36
New cards

Crisp

(Đồ ăn) giòn

37
New cards

Discerning

Sáng suốt

38
New cards

Mass-produce

Sản xuất quy mô lớn

39
New cards

Jalapeno

Ớt Mexico

40
New cards

Herb

Cỏ, thảo mộc

41
New cards

Mechanised

Được cơ giới hóa

42
New cards

Sensor

Cảm biến

43
New cards

Volatile

Ko ổn định, dễ thay đổi

44
New cards

Alter

Thay đổi

45
New cards

Quartet

Nhóm bốn, bộ tứ

46
New cards

Correspond

Tương ứng

47
New cards

Analysed

Phân tích

48
New cards

Proof

Bằng chứng

49
New cards

Firmness

Độ cứng

50
New cards

Preliminary

Sơ bộ, sơ cấp

51
New cards

Blurb

Lời quảng cáo, giới thiệu

52
New cards

Grill

Nướng

53
New cards

Horseradish

Cải ngựa

54
New cards

Cut-thoar

Đắt cắt cổ

55
New cards

Cut-thoar market

Thị trường giá cao

56
New cards

Unwilling

Ko muốn

57
New cards

Survey

Khảo sát

58
New cards

Marketable

Có thể quảng cáo

59
New cards

Regulate

Điều chỉnh

60
New cards

Matter

Vấn đề

61
New cards

Food stuff

Thực phẩm

62
New cards

Heart disease

Bệnh tim

63
New cards

Chewiness

Độ dai

64
New cards

Characteristic

Đặc điểm

65
New cards

Launch

Phóng, ném

66
New cards

Appeal

Bắt mắt

67
New cards

Generating

Tạo ra, sinh ra

68
New cards

Palate

Vòm miệng

69
New cards

Electrode

Điện cực

70
New cards

Electronic

Điện tử

71
New cards

Extent

Phạm vi

72
New cards

Resistance

Sự chống cự/ sức đề kháng

73
New cards

Through

Qua, xuyên suốt, suốt

74
New cards

Firm

Hãng, công ty

75
New cards

Senses

Giác quan

76
New cards

Analyser

Máy phân tích

77
New cards

Dissolve

Tan rã, phân hủy

78
New cards

Accurate

Đúng đắn, chính xác

79
New cards

Culinary

(Thuộc) việc nấu nướng

80
New cards

Flavouring

Chất thơm, hương liệu

81
New cards

Commissioned

Được ủy quyền

82
New cards

Commission

Nhiệm vụ

83
New cards

Craveability

Tính thèm ăn

84
New cards

Craving

Sự thèm muốn

85
New cards

Market-research

Nghiên cứu thị trường

86
New cards

Intention

Chủ đích

87
New cards

Induce

Thuyết phục/ gây

88
New cards

Indicate

Cho biết

89
New cards

Actually

Thực sự, trên thực tế

90
New cards

Aspect

Khía cạnh

91
New cards

Particular

Cụ thể

92
New cards

Enticing

Hấp dẫn, thú vị