B1 - B5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/122

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:19 PM on 5/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

123 Terms

1
New cards

请问

Xin hỏi / Excuse me

2
New cards

Bạn (số ít)

3
New cards

Được gọi là, tên là

4
New cards

什么

Cái gì, gì

5
New cards

名字

Tên

6
New cards

Tôi

7
New cards

Không

8
New cards

9
New cards

对不起

Xin lỗi

10
New cards

Rất

11
New cards

高兴

Vui, hạnh phúc

12
New cards

认识

Quen biết

13
New cards

Cũng

14
New cards

你好

Xin chào

15
New cards

大家

Mọi người

16
New cards

Tốt, được

17
New cards

学生

Học sinh

18
New cards

Hậu tố số nhiều

19
New cards

老师

Giáo viên

20
New cards

Bạn (kính ngữ)

21
New cards

你们

Các bạn

22
New cards

谢谢

Cảm ơn

23
New cards

不客气

Không có gì

24
New cards

同学

Bạn học

25
New cards

再见

Tạm biệt

26
New cards

姐姐

Chị gái

27
New cards

工作

Công việc

28
New cards

Vẫn còn/Hoặc

29
New cards

Bận

30
New cards

Trợ từ nghi vấn

31
New cards

Đúng, phải

32
New cards

Quá

33
New cards

我们

Chúng tôi

34
New cards

Nhớ, muốn

35
New cards

Người

36
New cards

Của (trợ từ cấu trúc)

37
New cards

Này, đây

38
New cards

Ai

39
New cards

女朋友

Bạn gái

40
New cards

Nào, đâu

41
New cards

Quốc gia, nước

42
New cards

Cô ấy

43
New cards

A lô, này

44
New cards

45
New cards

多少

Bao nhiêu

46
New cards

Lượng từ thông dụng

47
New cards

哥哥

Anh trai

48
New cards

Trợ từ hỏi ngược

49
New cards

没有

Không có

50
New cards

Gia đình, nhà

51
New cards

Mấy, bao nhiêu

52
New cards

Lượng từ (người trong nhà)

53
New cards

爸爸

Bố

54
New cards

妈妈

Mẹ

55
New cards

妹妹

Em gái

56
New cards

57
New cards

儿子

Con trai

58
New cards

孩子

Con cái, trẻ em

59
New cards

女儿

Con gái

60
New cards

Tuổi

61
New cards

Anh ấy, ông ấy

62
New cards

今年

Năm nay

63
New cards

Bao nhiêu (mức độ)

64
New cards

Lớn (tuổi)

65
New cards

今天

Hôm nay

66
New cards

Ngày (trong tháng)

67
New cards

Tháng

68
New cards

Ngày

69
New cards

星期

Tuần, thứ

70
New cards

星期日

Chủ nhật

71
New cards

星期天

Chủ nhật

72
New cards

休息

Nghỉ ngơi

73
New cards

Có thể, biết (làm gì đó)

74
New cards

做饭

Nấu ăn

75
New cards

Làm

76
New cards

面条儿

Mì sợi

77
New cards

饺子

Há cảo (bánh bao nhân thịt)

78
New cards

一些

Một số, một ít

79
New cards

Món ăn, rau

80
New cards

下班

Tan làm

81
New cards

Mới

82
New cards

电脑

Máy tính

83
New cards

Thật, thực sự

84
New cards

好看

Đẹp, trông hay

85
New cards

喜欢

Thích

86
New cards

Nó (đồ vật)

87
New cards

明天

Ngày mai

88
New cards

明年

Năm sau

89
New cards

去年

Năm trước

90
New cards

昨天

Hôm qua

91
New cards

前年

Năm trước nữa

92
New cards

前天

Ngày hôm trước nữa

93
New cards

后天

Ngày kìa

94
New cards

后年

Năm sau nữa

95
New cards

上班

Vào làm

96
New cards

Ngày (Văn nói)

97
New cards

越南

Việt Nam

98
New cards

汉语

Tiếng Trung (Hán Ngữ)

99
New cards

中国

Trung Quốc

100
New cards

法国

Pháp