1/122
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
请问
Xin hỏi / Excuse me
你
Bạn (số ít)
叫
Được gọi là, tên là
什么
Cái gì, gì
名字
Tên
我
Tôi
不
Không
是
Là
对不起
Xin lỗi
很
Rất
高兴
Vui, hạnh phúc
认识
Quen biết
也
Cũng
你好
Xin chào
大家
Mọi người
好
Tốt, được
学生
Học sinh
们
Hậu tố số nhiều
老师
Giáo viên
您
Bạn (kính ngữ)
你们
Các bạn
谢谢
Cảm ơn
不客气
Không có gì
同学
Bạn học
再见
Tạm biệt
姐姐
Chị gái
工作
Công việc
还
Vẫn còn/Hoặc
忙
Bận
吗
Trợ từ nghi vấn
对
Đúng, phải
太
Quá
我们
Chúng tôi
想
Nhớ, muốn
人
Người
的
Của (trợ từ cấu trúc)
这
Này, đây
谁
Ai
女朋友
Bạn gái
哪
Nào, đâu
国
Quốc gia, nước
她
Cô ấy
喂
A lô, này
有
Có
多少
Bao nhiêu
个
Lượng từ thông dụng
哥哥
Anh trai
呢
Trợ từ hỏi ngược
没有
Không có
家
Gia đình, nhà
几
Mấy, bao nhiêu
口
Lượng từ (người trong nhà)
爸爸
Bố
妈妈
Mẹ
妹妹
Em gái
和
Và
儿子
Con trai
孩子
Con cái, trẻ em
女儿
Con gái
岁
Tuổi
他
Anh ấy, ông ấy
今年
Năm nay
多
Bao nhiêu (mức độ)
大
Lớn (tuổi)
今天
Hôm nay
号
Ngày (trong tháng)
月
Tháng
日
Ngày
星期
Tuần, thứ
星期日
Chủ nhật
星期天
Chủ nhật
休息
Nghỉ ngơi
会
Có thể, biết (làm gì đó)
做饭
Nấu ăn
做
Làm
面条儿
Mì sợi
饺子
Há cảo (bánh bao nhân thịt)
一些
Một số, một ít
菜
Món ăn, rau
下班
Tan làm
新
Mới
电脑
Máy tính
真
Thật, thực sự
好看
Đẹp, trông hay
喜欢
Thích
它
Nó (đồ vật)
明天
Ngày mai
明年
Năm sau
去年
Năm trước
昨天
Hôm qua
前年
Năm trước nữa
前天
Ngày hôm trước nữa
后天
Ngày kìa
后年
Năm sau nữa
上班
Vào làm
号
Ngày (Văn nói)
越南
Việt Nam
汉语
Tiếng Trung (Hán Ngữ)
中国
Trung Quốc
法国
Pháp