Thẻ ghi nhớ: 第十七课:把福字倒着贴在门上 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:49 PM on 6/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

品尝

(động) nếm, thưởng thức

2
New cards

特色

(danh) nét đặc sắc, điểm đặc trưng

3
New cards

班长

(danh) lớp trưởng

4
New cards

(giới) dùng để đưa tân ngữ ra trước động từ

5
New cards

亲手

(phó) tự tay, đích thân

6
New cards

最好

(phó) tốt nhất là, nên

7
New cards

(đại) nó

8
New cards

布置

(động) bố trí, sắp xếp, trang trí

9
New cards

会场

(danh) hội trường, địa điểm họp

10
New cards

管理员

(danh) người quản lý

11
New cards

管理

(động) quản lý

12
New cards

告诉

(động) nói cho biết, bảo

13
New cards

答应

(động) đồng ý, hứa

14
New cards

打扫

(động) quét dọn

15
New cards

窗户

(danh) cửa sổ

16
New cards

(danh) cửa sổ

17
New cards

(động) lau

18
New cards

桌子

(danh) bàn

19
New cards

圆圈(儿)

(danh) vòng tròn

20
New cards

黑板

(danh) bảng đen

21
New cards

音响

(danh) loa đài, thiết bị âm thanh

22
New cards

彩灯

(danh) đèn màu

23
New cards

彩带

(danh) dây màu, ruy băng

24
New cards

(lượng) phần, suất

25
New cards

惊喜

(danh) sự ngạc nhiên thú vị

26
New cards

(lượng) lượng từ dùng cho tranh, thư pháp

27
New cards

水仙

(danh) hoa thủy tiên

28
New cards

(động) nở (hoa)

29
New cards

(danh) phúc, may mắn

30
New cards

(danh) chữ

31
New cards

对联(儿)

(danh) câu đối

32
New cards

新春

(danh) mùa xuân mới, dịp Tết

33
New cards

吉祥

(tính) cát tường, tốt lành

34
New cards

行业

(danh) ngành nghề

35
New cards

兴旺

(tính) phát đạt, thịnh vượng

36
New cards

(thán) ồ, à (thán từ)

37
New cards

可不是

(phó) đúng vậy, phải đấy

38
New cards

仔细

(tính) cẩn thận, tỉ mỉ

39
New cards

幸福

(danh, tính) hạnh phúc

40
New cards

(động) lật ngược, úp ngược

41
New cards

声音

(danh) âm thanh, tiếng nói

42
New cards

椅子

(danh) ghế

43
New cards

沙发

(danh) ghế sô pha

44
New cards

冰箱

(danh) tủ lạnh

45
New cards

洗衣机

(danh) máy giặt

46
New cards

空调

(danh) điều hòa

47
New cards

李美英

Lý Mỹ Anh (tên người)

48
New cards

安娜

Anna

49
New cards

奶奶

bà nội

50
New cards

duỗi, đưa ra

51
New cards

小心

cẩn thận

52
New cards

悄悄

lén lút, âm thầm

53
New cards

帽子

54
New cards

tháo ra, hái

55
New cards

吹气

thổi hơi

56
New cards

一下子

trong chốc lát, bất chợt

57
New cards

ném, vứ