1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
品尝
(động) nếm, thưởng thức
特色
(danh) nét đặc sắc, điểm đặc trưng
班长
(danh) lớp trưởng
把
(giới) dùng để đưa tân ngữ ra trước động từ
亲手
(phó) tự tay, đích thân
最好
(phó) tốt nhất là, nên
它
(đại) nó
布置
(động) bố trí, sắp xếp, trang trí
会场
(danh) hội trường, địa điểm họp
管理员
(danh) người quản lý
管理
(động) quản lý
告诉
(động) nói cho biết, bảo
答应
(động) đồng ý, hứa
打扫
(động) quét dọn
窗户
(danh) cửa sổ
窗
(danh) cửa sổ
擦
(động) lau
桌子
(danh) bàn
圆圈(儿)
(danh) vòng tròn
黑板
(danh) bảng đen
音响
(danh) loa đài, thiết bị âm thanh
彩灯
(danh) đèn màu
彩带
(danh) dây màu, ruy băng
份
(lượng) phần, suất
惊喜
(danh) sự ngạc nhiên thú vị
幅
(lượng) lượng từ dùng cho tranh, thư pháp
水仙
(danh) hoa thủy tiên
开
(động) nở (hoa)
福
(danh) phúc, may mắn
字
(danh) chữ
对联(儿)
(danh) câu đối
新春
(danh) mùa xuân mới, dịp Tết
吉祥
(tính) cát tường, tốt lành
行业
(danh) ngành nghề
兴旺
(tính) phát đạt, thịnh vượng
哦
(thán) ồ, à (thán từ)
可不是
(phó) đúng vậy, phải đấy
仔细
(tính) cẩn thận, tỉ mỉ
幸福
(danh, tính) hạnh phúc
倒
(động) lật ngược, úp ngược
声音
(danh) âm thanh, tiếng nói
椅子
(danh) ghế
沙发
(danh) ghế sô pha
冰箱
(danh) tủ lạnh
洗衣机
(danh) máy giặt
空调
(danh) điều hòa
李美英
Lý Mỹ Anh (tên người)
安娜
Anna
奶奶
bà nội
伸
duỗi, đưa ra
小心
cẩn thận
悄悄
lén lút, âm thầm
帽子
mũ
摘
tháo ra, hái
吹气
thổi hơi
一下子
trong chốc lát, bất chợt
扔
ném, vứ