1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
기자회견
họp báo
교민
kiều bào
라인업
danh sách nghễ sĩ tham dự
아이스트를 섭외하다
tuyển chọn nghệ sĩ tham gia.
언론사
cơ quan ngôn luận
특색이 있다
đặc sắc
다채롭다
đa dạng, muôn hình dạng trạng
장기 자랑
buổi biểu diễn tài năng
눈길을 사로잡다
ấn tượng
경품
giải thưởng
풍성하다
phong phú
돈독하다
thắm thiết, sâu đậm
사회를 보다/맡다/진행하다
dẫn chương trình
공감하다
đồng cảm
계기/동기
động lực
소감
cảm nghĩ
조언
lời khuyên
출간하다
xuất bản
정신 건강
sức khoẻ tinh thần
독자
độc giả
동의하다
đồng ý
질의하다
thẩm vấn, phỏng vấn
자기계발
phát triển bản thân
보람
ý nghĩa, giá trị
지혜
trí tuệ
뇌과학
Khoa học về não bộ
번아웃
sự kiệt sức
신작
tác phẩm mới
진화하다
Tiến hoá
되돌아보다
nhìn lại/ quay lại nhìn
조언을 구하다
xin lời khuyên
강조하다
nhấn mạnh
집필하다
biên soạn
간과하다
xem nhẹ
북토크 행사
buổi giao lưu sách