JLPT - BJT (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/199

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:26 PM on 4/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

200 Terms

1
New cards
汚い (きたない)
Ô uế, bẩn thỉu, hèn hạ
2
New cards
苦しい (くるしい)
Khó khăn, khổ sở
3
New cards
涼しい (すずしい)
Mát mẻ
4
New cards
温かい (あたたかい)
Ấm áp (xúc giác, tính cách)
5
New cards
暑い (あつい)
Nóng (thời tiết)
6
New cards
熱い (あつい)
Nóng (xúc giác)
7
New cards
寒い (さむい)
Lạnh (nhiệt độ)
8
New cards
寂しい (さびしい)
Vắng vẻ, buồn chán, cô đơn
9
New cards
悲しい (かなしい)
Buồn bã, đau thương
10
New cards
暖かい (あたたかい)
Ấm áp (thời tiết)
11
New cards
質問 (しつもん)
Câu hỏi, chất vấn
12
New cards
存在 (そんざい)
Sự tồn tại
13
New cards
実施 (じっし)
Sự thực thi, thực hiện, tiến hành
14
New cards
遠慮 (えんりょ)
Ngại ngùng, khách sáo
15
New cards
通知 (つうち)
Thông báo
16
New cards
指名 (しめい)
Sự nêu tên, sự chỉ định, sự bổ nhiệm
17
New cards
停止 (ていし)
Sự đình chỉ, dừng lại
18
New cards
厳禁 (げんきん)
Sự nghiêm cấm
19
New cards
禁止 (きんし)
Sự cấm đoán
20
New cards
観察 (かんさつ)
Quan sát, theo dõi
21
New cards
召集 (しょうしゅう)
Triệu tập
22
New cards
育成 (いくせい)
Khuyến khích, thúc đẩy, cổ vũ
23
New cards
結論 (けつろん)
Kết luận
24
New cards
差別 (さべつ)
Phân biệt (tiêu cực)
25
New cards
区別 (くべつ)
Phân biệt (trung tính)
26
New cards
募集 (ぼしゅう)
Chiêu mộ, tuyển dụng
27
New cards
請求 (せいきゅう)
Yêu cầu (bắt buộc)
28
New cards
弁償 (べんしょう)
Đền bù, bồi thường (vật chất)
29
New cards
勘定 (かんじょう)
Thanh toán, tính toán
30
New cards
利益 (りえき)
Lợi ích, lợi nhuận
31
New cards
予算 (よさん)
Dự toán, ngân sách
32
New cards
支出 (ししゅつ)
Chi tiêu (tổ chức, công ty)
33
New cards
出費 (しゅっぴ)
Chi tiêu (cá nhân, gia đình)
34
New cards
合計 (ごうけい)
Tổng cộng
35
New cards
(ト-タル)
Tổng cộng (total)
36
New cards
お負け (おまけ)
Khuyến mãi
37
New cards
違反 (いはん)
Vi phạm
38
New cards
駐車 (ちゅうしゃ)
Đỗ xe
39
New cards
停車 (ていしゃ)
Dừng xe
40
New cards
歓迎 (かんげい)
Hoan nghênh, tiếp đón
41
New cards
比較 (ひかく)
So sánh, đối chiếu
42
New cards
貢献 (こうけん)
Sự cống hiến, sự đóng góp
43
New cards
結構な (けっこうな)
Tạm được, tương đối
44
New cards
嫌な (いやな)
Ghét
45
New cards
嫌いな (きらいな)
Ghét
46
New cards
同様な (どうような)
Giống, tương đương
47
New cards
自由な (じゆうな)
Tự do
48
New cards
貴重な (きちょうな)
Qúy giá, quý báu
49
New cards
大切な (たいせつな)
Quan trọng, cần thiết
50
New cards
賑やかな (にぎやかな)
Náo nhiệt, nhộn nhịp
51
New cards
活動的な (かつどうてきな)
Năng động
52
New cards
順調な (じゅんちょうな)
Thuận lợi
53
New cards
無駄な (むだな)
Uổng phí, vô ích
54
New cards
(ましな)
Tốt hơn
55
New cards
不思議な (ふしぎな)
Kỳ ảo, không giải thích được
56
New cards
(おしゃれな)
Sành điệu, phong cách
57
New cards
地味な (じみな)
Giản dị, mộc mạc
58
New cards
派手な (はでな)
Màu mè
59
New cards
意外な (いがいな)
Ngạc nhiên, ngoài dự tính
60
New cards
当然な (とうぜんな)
Dĩ nhiên
61
New cards
消極的な (しょうきょくてきな)
Tiêu cực
62
New cards
結局的な (けっきょくてきな)
Tích cực
63
New cards
(けちな)
Keo kiệt, bủn xỉn
64
New cards
続ける (つづける)
Tiếp tục (tha động từ)
65
New cards
求める (もとめる)
Mong muốn, yêu cầu, tìm kiếm
66
New cards
禁じる (きんじる)
Ngăn cấm, nghiêm cấm
67
New cards
忘れる (わすれる)
Quên
68
New cards
育てる (そだてる)
Nuôi nấng, nuôi dạy
69
New cards
広げる (ひろげる)
Mở rộng, mở mang
70
New cards
通じる (つうじる)
Hiểu rõ
71
New cards
通じる (つうじる)
Thông qua
72
New cards
深める (ふかめる)
Làm tăng lên, cao hơn, làm sâu sắc thêm
73
New cards
弱める (よわめる)
Làm yếu đi
74
New cards
強める (つよめる)
Làm mạnh lên, khỏe lên
75
New cards
広める (ひろめる)
Tuyên truyền, lan truyền
76
New cards
高める (たかめる)
Nâng cao
77
New cards
暖める (あたためる)
Làm nóng (không khí)
78
New cards
温める (あたためる)
Làm nóng (đồ vật)
79
New cards
続く (つづく)
Tiếp tục (tự động từ)
80
New cards
思い出す (おもいだす)
Nhớ, liên tưởng, hồi tưởng
81
New cards
咲く (さく)
Nở (hoa)
82
New cards
散る (ちる)
Héo, rơi rụng
83
New cards
育つ (そだつ)
Khôn lớn, phát triển
84
New cards
広がる (ひろがる)
Giãn rộng rã
85
New cards
深まる (ふかまる)
Tăng lên, cao hơn, sâu sắc
86
New cards
弱まる (よわまる)
Yếu đi
87
New cards
強まる (つよまる)
Mạnh lên, khỏe lên
88
New cards
広まる (ひろまる)
Được lan truyền
89
New cards
高まる (たかまる)
Được nâng cao
90
New cards
暖まる (あたたまる)
Ấm lên (không khí)
91
New cards
温まる (あたたまる)
Ấm lên (đồ vật)
92
New cards
(ずっと)
Rất, hơn nhiều
93
New cards
近く (ちかく)
Gần, cạnh bên, sát
94
New cards
嫌々 (いやいや)
Miễn cưỡng
95
New cards
多分 (たぶん)
Có lẽ
96
New cards
恐らく (おそらく)
Có lẽ, e rằng (lịch sự)
97
New cards
(もっと)
Hơn nữa, thêm
98
New cards
いつも通り (いつもどおり)
Như mọi khi
99
New cards
必ず (かならず)
Nhất định, luôn luôn
100
New cards
絶対 (ぜったい)
Tuyệt đối