TC4 제 2과: 집안일

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/81

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:48 AM on 6/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

82 Terms

1
New cards

가사

công việc nhà, việc trong gia đình

2
New cards

전업주부

người nội trợ

3
New cards

가사 노동

làm việc nhà

4
New cards

가사 도우미

người giúp việc trong gia đình

5
New cards

집안일을 하다

làm việc nhà

6
New cards

살림을 하다

làm nội trợ

7
New cards

가사를 전담하다

chuyên đảm trách nhiệm công việc nhà

8
New cards

가사를 분담하다

phân công việc nhà

9
New cards

빨랫비누 / 세제

xà phòng giặt/chất tẩy rửa

10
New cards

다리미

bàn là

11
New cards

손빨래

giặt tay

12
New cards

애벌빨래

giặt sơ qua

13
New cards

빨래를 하다

giặt, giặt giũ

14
New cards

세탁기를 돌리다

mở máy giặt lên

15
New cards

삶다

luộc

16
New cards

널다

phơi (quần áo)

17
New cards

개다

gấp lại

18
New cards

다리다

là, ủi quần áo

19
New cards

얼룩을 지우다

tẩy vết bẩn

20
New cards

드라이클리닝을 맡기다

kí gửi quần áo cho tiệm giặt là

21
New cards

대청소

tổng vệ sinh

22
New cards

빗자루

cái chổi

23
New cards

먼지떨이

phất trần, chổi quét bụi

24
New cards

걸레

cái giẻ

25
New cards

분리 수거

phân loại rác thải

26
New cards

쓸다

quét

27
New cards

닦다

lau rửa, đánh bóng

28
New cards

털다

giũ

29
New cards

치우다

cất, thu dọn

30
New cards

정리하다

chỉnh đốn, sắp xếp

31
New cards

청소기를 돌리다

dọn bằng máy hút bụi, hút bụi

32
New cards

걸레질을 하다

lau chùi

33
New cards

굳히다

tôi luyện, làm cho cứng rắn

34
New cards

기름기

chất béo

35
New cards

늘어나다

tăng lên, léo dài, mở rộng

36
New cards

다듬다

gọt giũa, cắt tỉa, trang hoàng

37
New cards

돌보다

trông nom, trông coi

38
New cards

맞벌이 부부

hai vợ chồng cùng kiếm tiền

39
New cards

문지르다

cọ rửa

40
New cards

미루다

hoãn lại, để lại, dồn lại

41
New cards

미지근하다

âm ấm, lãnh đạm, nhạt nhẽo

42
New cards

미혼

chưa kết hôn

43
New cards

바람직하다

đáng khát khao, đáng làm

44
New cards

반하다

ngược lại, rơi vào bẫy tình

45
New cards

방지

ngăn chặn, ngăn ngừa

46
New cards

방해

cản trở, ngăn cản

47
New cards

보도

đưa tin(ví dụ: đưa tin thời sự)

48
New cards

불리다

được gọi là

49
New cards

브라은관

đèn hình

50
New cards

뿌리다

tưới, rải, rắc

51
New cards

상상

sự tưởng tượng

52
New cards

상 차리기

việc bày bàn ăn, cách bày bàn ăn

53
New cards

성분

thành phần

54
New cards

성장하다

trưởng thành

55
New cards

소독제

chất tiêu độc, tiệt trùng

56
New cards

소중하다

quan trọng

57
New cards

소질

tố chất

58
New cards

수세미

miếng rửa bát

59
New cards

수입

thu nhập, nhập khẩu

60
New cards

식초

dấm

61
New cards

액체

chất lỏng

62
New cards

어지럽다

hoá mắt, chống mặt

63
New cards

엉망이다

hoang tàn, tàn tạ, lộn xộn

64
New cards

엉키다

rối tung, rối rắm

65
New cards

여유롭다

thừa, dư thừa, rỗi rãi

66
New cards

여전히

vẫn, không thay đổi, như trước

67
New cards

완벽하다

hoàn hảo

68
New cards

육아

nuôi dạy con nhỏ

69
New cards

응용하다

ứng dụng

70
New cards

인식

nhận thức

71
New cards

적절히

phù hợp, thích hợp

72
New cards

전문화

chuyên môn hoá

73
New cards

정전기

tĩnh điện, tia điện (xảy ra do ma sát)

74
New cards

지저분하다

hỗn độn, bẩn thỉu

75
New cards

참여하다

tham dự

76
New cards

책임

trách nhiệm

77
New cards

챙기다

thu vén, chỉnh đốn, sắp xếp

78
New cards

취향

thị hiếu, sở thích

79
New cards

khoảng trống, vết rạn nứt, cơ hội

80
New cards

헹구다

xả (quần áo)

81
New cards

현대

hiện đại

82
New cards

효율적

tính năng suất, hiệu suất