1/91
Comprehensive vocabulary list based on the Bắc Ninh Mock Exam 2026, including English terms, their difficulty levels (B1-C2), and Vietnamese translations.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
reliable
đáng tin cậy (B1)
battery life
thời lượng pin (B1)
online reviews
đánh giá trực tuyến (B1)
adaptable
dễ thích nghi (B2)
multitasking
làm nhiều việc cùng lúc (B2)
communication skills
kỹ năng giao tiếp (B1)
problem-solving abilities
khả năng giải quyết vấn đề (B2)
advancements in medicine
những tiến bộ trong y học (B2)
incurable diseases
bệnh không thể chữa khỏi (B2)
eradicated
bị xóa bỏ hoàn toàn (C1)
telemedicine
khám chữa bệnh từ xa (C1)
remotely
từ xa (B2)
life expectancy
tuổi thọ trung bình (B2)
quality of life
chất lượng cuộc sống (B2)
smart street lights
đèn đường thông minh (B2)
conscious choices
lựa chọn có ý thức (B2)
conserving energy
tiết kiệm năng lượng (B1)
sustainable materials
vật liệu bền vững (B2)
renewable energy sources
nguồn năng lượng tái tạo (B2)
carbon footprint
lượng khí thải carbon (C1)
resource depletion
sự cạn kiệt tài nguyên (C1)
irreversible environmental damage
thiệt hại môi trường không thể đảo ngược (C1)
workplace revolution
cuộc cách mạng nơi làm việc (B2)
remote work
làm việc từ xa (B1)
office environment
môi trường văn phòng (B1)
team collaboration
sự hợp tác nhóm (B2)
organizational dynamics
động lực/tính vận hành của tổ chức (C1)
outdated technology
công nghệ lỗi thời (B2)
intrinsic motivation
động lực nội tại (C1)
job satisfaction
sự hài lòng trong công việc (B2)
green skyscrapers
tòa nhà chọc trời xanh (B2)
urban planners
nhà quy hoạch đô thị (B2)
innovative solutions
giải pháp đổi mới (B2)
substantial natural elements
các yếu tố tự nhiên đáng kể (C1)
verdant tranquility
sự yên bình xanh tươi (C2)
metropolitan centres
trung tâm đô thị lớn (C1)
sustainable urban development
phát triển đô thị bền vững (C1)
pioneering project
dự án tiên phong (B2)
adorned with
được trang trí bằng (C1)
striking aesthetic
tính thẩm mỹ nổi bật (C1)
ecological benefits
lợi ích sinh thái (B2)
absorb carbon dioxide
hấp thụ khí carbon dioxide (CO2) (B2)
noise pollution
ô nhiễm tiếng ồn (B1)
temperature regulation
điều hòa nhiệt độ (C1)
energy consumption
mức tiêu thụ năng lượng (B2)
urban ecosystem
hệ sinh thái đô thị (C1)
structural integrity
tính toàn vẹn kết cấu (C1)
withstand strong winds
chịu được gió mạnh (B2)
high altitudes
độ cao lớn (B2)
ongoing maintenance
việc bảo trì liên tục (B2)
dedicated team
đội ngũ tận tâm (B1)
professional gardeners
người làm vườn chuyên nghiệp (B2)
prune
cắt tỉa cây (C1)
obstruction
sự cản trở (C1)
long-term advantages
lợi ích lâu dài (B2)
underscore
nhấn mạnh (C1)
profound impact
tác động sâu sắc (C1)
academic instruction
sự giảng dạy học thuật (B2)
trajectory of students' lives
quỹ đạo cuộc đời học sinh (C1)
instilled resilience
truyền sự kiên cường (C1)
crucial encouragement
sự động viên quan trọng (B2)
pivotal moment
thời điểm then chốt (B2)
self-discovery
sự khám phá bản thân (B2)
groundbreaking achievements
thành tựu đột phá (C1)
nascent talents
tài năng mới chớm nở (C2)
fostering discipline
nuôi dưỡng tính kỷ luật (C1)
invaluable
vô giá (C1)
transformative power
sức mạnh chuyển đổi (C1)
lasting legacy
di sản lâu dài (C1)
nurture individual strengths
nuôi dưỡng điểm mạnh cá nhân (C1)
societal progress
tiến bộ xã hội (C1)
digital disruption
sự gián đoạn do công nghệ số (C2)
traditional belief
niềm tin truyền thống (B2)
personal fulfillment
sự thỏa mãn cá nhân (C1)
booming gig economy
nền kinh tế việc làm tự do bùng nổ (C1)
creative freedom
tự do sáng tạo (B2)
work-life balance
cân bằng công việc-cuộc sống (B2)
resonate with
phù hợp/gây đồng cảm với (C1)
sustainable industries
ngành công nghiệp bền vững (B2)
step away from
rời khỏi (B2)
online learning platforms
nền tảng học trực tuyến (B2)
upskill
nâng cao kỹ năng (C1)
non-traditional jobs
công việc phi truyền thống (B2)
formal training
đào tạo chính quy (B2)
insurmountable
không thể vượt qua (C1)
bridge the gap
thu hẹp khoảng cách (B2)
substantial rewards
phần thưởng đáng kể (B2)
bio-integrated living
cuộc sống tích hợp sinh học (C2)
smart home technology
công nghệ nhà thông minh (B2)
innovative garden systems
hệ thống vườn sáng tạo (B2)
renewable energy
năng lượng tái tạo (B2)
greener future
tương lai xanh hơn (B1)