Bắc Ninh Mock Exam 2026 Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/91

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Comprehensive vocabulary list based on the Bắc Ninh Mock Exam 2026, including English terms, their difficulty levels (B1-C2), and Vietnamese translations.

Last updated 3:33 AM on 5/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

92 Terms

1
New cards

reliable

đáng tin cậy (B1)

2
New cards

battery life

thời lượng pin (B1)

3
New cards

online reviews

đánh giá trực tuyến (B1)

4
New cards

adaptable

dễ thích nghi (B2)

5
New cards

multitasking

làm nhiều việc cùng lúc (B2)

6
New cards

communication skills

kỹ năng giao tiếp (B1)

7
New cards

problem-solving abilities

khả năng giải quyết vấn đề (B2)

8
New cards

advancements in medicine

những tiến bộ trong y học (B2)

9
New cards

incurable diseases

bệnh không thể chữa khỏi (B2)

10
New cards

eradicated

bị xóa bỏ hoàn toàn (C1)

11
New cards

telemedicine

khám chữa bệnh từ xa (C1)

12
New cards

remotely

từ xa (B2)

13
New cards

life expectancy

tuổi thọ trung bình (B2)

14
New cards

quality of life

chất lượng cuộc sống (B2)

15
New cards

smart street lights

đèn đường thông minh (B2)

16
New cards

conscious choices

lựa chọn có ý thức (B2)

17
New cards

conserving energy

tiết kiệm năng lượng (B1)

18
New cards

sustainable materials

vật liệu bền vững (B2)

19
New cards

renewable energy sources

nguồn năng lượng tái tạo (B2)

20
New cards

carbon footprint

lượng khí thải carbon (C1)

21
New cards

resource depletion

sự cạn kiệt tài nguyên (C1)

22
New cards

irreversible environmental damage

thiệt hại môi trường không thể đảo ngược (C1)

23
New cards

workplace revolution

cuộc cách mạng nơi làm việc (B2)

24
New cards

remote work

làm việc từ xa (B1)

25
New cards

office environment

môi trường văn phòng (B1)

26
New cards

team collaboration

sự hợp tác nhóm (B2)

27
New cards

organizational dynamics

động lực/tính vận hành của tổ chức (C1)

28
New cards

outdated technology

công nghệ lỗi thời (B2)

29
New cards

intrinsic motivation

động lực nội tại (C1)

30
New cards

job satisfaction

sự hài lòng trong công việc (B2)

31
New cards

green skyscrapers

tòa nhà chọc trời xanh (B2)

32
New cards

urban planners

nhà quy hoạch đô thị (B2)

33
New cards

innovative solutions

giải pháp đổi mới (B2)

34
New cards

substantial natural elements

các yếu tố tự nhiên đáng kể (C1)

35
New cards

verdant tranquility

sự yên bình xanh tươi (C2)

36
New cards

metropolitan centres

trung tâm đô thị lớn (C1)

37
New cards

sustainable urban development

phát triển đô thị bền vững (C1)

38
New cards

pioneering project

dự án tiên phong (B2)

39
New cards

adorned with

được trang trí bằng (C1)

40
New cards

striking aesthetic

tính thẩm mỹ nổi bật (C1)

41
New cards

ecological benefits

lợi ích sinh thái (B2)

42
New cards

absorb carbon dioxide

hấp thụ khí carbon dioxide (CO2CO_2) (B2)

43
New cards

noise pollution

ô nhiễm tiếng ồn (B1)

44
New cards

temperature regulation

điều hòa nhiệt độ (C1)

45
New cards

energy consumption

mức tiêu thụ năng lượng (B2)

46
New cards

urban ecosystem

hệ sinh thái đô thị (C1)

47
New cards

structural integrity

tính toàn vẹn kết cấu (C1)

48
New cards

withstand strong winds

chịu được gió mạnh (B2)

49
New cards

high altitudes

độ cao lớn (B2)

50
New cards

ongoing maintenance

việc bảo trì liên tục (B2)

51
New cards

dedicated team

đội ngũ tận tâm (B1)

52
New cards

professional gardeners

người làm vườn chuyên nghiệp (B2)

53
New cards

prune

cắt tỉa cây (C1)

54
New cards

obstruction

sự cản trở (C1)

55
New cards

long-term advantages

lợi ích lâu dài (B2)

56
New cards

underscore

nhấn mạnh (C1)

57
New cards

profound impact

tác động sâu sắc (C1)

58
New cards

academic instruction

sự giảng dạy học thuật (B2)

59
New cards

trajectory of students' lives

quỹ đạo cuộc đời học sinh (C1)

60
New cards

instilled resilience

truyền sự kiên cường (C1)

61
New cards

crucial encouragement

sự động viên quan trọng (B2)

62
New cards

pivotal moment

thời điểm then chốt (B2)

63
New cards

self-discovery

sự khám phá bản thân (B2)

64
New cards

groundbreaking achievements

thành tựu đột phá (C1)

65
New cards

nascent talents

tài năng mới chớm nở (C2)

66
New cards

fostering discipline

nuôi dưỡng tính kỷ luật (C1)

67
New cards

invaluable

vô giá (C1)

68
New cards

transformative power

sức mạnh chuyển đổi (C1)

69
New cards

lasting legacy

di sản lâu dài (C1)

70
New cards

nurture individual strengths

nuôi dưỡng điểm mạnh cá nhân (C1)

71
New cards

societal progress

tiến bộ xã hội (C1)

72
New cards

digital disruption

sự gián đoạn do công nghệ số (C2)

73
New cards

traditional belief

niềm tin truyền thống (B2)

74
New cards

personal fulfillment

sự thỏa mãn cá nhân (C1)

75
New cards

booming gig economy

nền kinh tế việc làm tự do bùng nổ (C1)

76
New cards

creative freedom

tự do sáng tạo (B2)

77
New cards

work-life balance

cân bằng công việc-cuộc sống (B2)

78
New cards

resonate with

phù hợp/gây đồng cảm với (C1)

79
New cards

sustainable industries

ngành công nghiệp bền vững (B2)

80
New cards

step away from

rời khỏi (B2)

81
New cards

online learning platforms

nền tảng học trực tuyến (B2)

82
New cards

upskill

nâng cao kỹ năng (C1)

83
New cards

non-traditional jobs

công việc phi truyền thống (B2)

84
New cards

formal training

đào tạo chính quy (B2)

85
New cards

insurmountable

không thể vượt qua (C1)

86
New cards

bridge the gap

thu hẹp khoảng cách (B2)

87
New cards

substantial rewards

phần thưởng đáng kể (B2)

88
New cards

bio-integrated living

cuộc sống tích hợp sinh học (C2)

89
New cards

smart home technology

công nghệ nhà thông minh (B2)

90
New cards

innovative garden systems

hệ thống vườn sáng tạo (B2)

91
New cards

renewable energy

năng lượng tái tạo (B2)

92
New cards

greener future

tương lai xanh hơn (B1)