Từ vựng tiếng Hàn trung cấp 3 (Bài 1) 학교생환

0.0(0)
Studied by 6 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:13 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

학기

học kì

2
New cards

과목

môn học

<p>môn học</p>
3
New cards

학점

tín chỉ

<p>tín chỉ</p>
4
New cards

강의실

phòng học

<p>phòng học</p>
5
New cards

휴강

ngày nghỉ

<p>ngày nghỉ</p>
6
New cards

종강

(v) bế giảng, kết thúc khoá học

<p>(v) bế giảng, kết thúc khoá học</p>
7
New cards

중간고사

thi giữa kì

<p>thi giữa kì</p>
8
New cards

기말고사

thi cuối kì

<p>thi cuối kì</p>
9
New cards

학과 사무실

văn phòng khoa

<p>văn phòng khoa</p>
10
New cards

조교

trợ giảng, sinh viên phụ tá cho giáo sư

<p>trợ giảng, sinh viên phụ tá cho giáo sư</p>
11
New cards

등록금

tiền học kì

<p>tiền học kì</p>
12
New cards

수강하다

thụ giảng, học

<p>thụ giảng, học</p>
13
New cards

수강 신청을 하다

đăng kí học

<p>đăng kí học</p>
14
New cards

강의를 듣다

nghe giảng, dự thính

<p>nghe giảng, dự thính</p>
15
New cards

청강하다

nghe giảng, dự thính, thỉnh giảng

<p>nghe giảng, dự thính, thỉnh giảng</p>
16
New cards

보고서를 제출하다

nộp báo cáo

<p>nộp báo cáo</p>
17
New cards

시험을 보다

thi

<p>thi</p>
18
New cards

신학기

tân học kỳ
- học kỳ mới

<p>tân học kỳ<br>- học kỳ mới</p>
19
New cards

신입생=새내기

học sinh mới

<p>học sinh mới</p>
20
New cards

재학생

học sinh đang học

<p>học sinh đang học</p>
21
New cards

졸업생

sinh viên tốt nghiệp

<p>sinh viên tốt nghiệp</p>
22
New cards

동아리

câu lạc bộ

<p>câu lạc bộ</p>
23
New cards

입학하다

Nhập học

<p>Nhập học</p>
24
New cards

등록하다

đăng ký

<p>đăng ký</p>
25
New cards

장학금을 받다

Nhận học bổng

<p>Nhận học bổng</p>
26
New cards

입학식

lễ nhập học

<p>lễ nhập học</p>
27
New cards

오리엔테이션

giới thiệu định hướng

<p>giới thiệu định hướng</p>
28
New cards

졸업식

lễ tốt nghiệp

<p>lễ tốt nghiệp</p>
29
New cards

체육대회

đại hội thể thao

<p>đại hội thể thao</p>
30
New cards

발표회

buổi phát biểu

<p>buổi phát biểu</p>
31
New cards

축제

lễ hội

<p>lễ hội</p>
32
New cards

사은회

lễ cảm ơn thầy cô

<p>lễ cảm ơn thầy cô</p>
33
New cards

신입생 환영회

lễ đón sinh viên mới

<p>lễ đón sinh viên mới</p>
34
New cards

졸업생 환송회

lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp

<p>lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp</p>
35
New cards

개강식

Lễ khai giảng

<p>Lễ khai giảng</p>
36
New cards

개교기념일 (개교기녀밀)

ngày kỉ niệm trường

37
New cards

교류

giao lưu

<p>giao lưu</p>
38
New cards

교환학생

sinh viên trao đổi

<p>sinh viên trao đổi</p>
39
New cards

대기업

doanh nghiệp lớn

<p>doanh nghiệp lớn</p>
40
New cards

모집하다

tuyển chọn

<p>tuyển chọn</p>
41
New cards

문학작품

tác phẩm văn học

<p>tác phẩm văn học</p>
42
New cards

반입

mang vào mang theo

<p>mang vào mang theo</p>
43
New cards

봉사 활동

hoạt động tình nguyện

44
New cards

성적 우유자

học sinh có thành tích xuất sắc

45
New cards

사인

nhà thơ

46
New cards

시험 기간

thời gian thi

<p>thời gian thi</p>
47
New cards

신청 마감

hết hạn nộp đơn

48
New cards

자류실

phòng tài liệu

49
New cards

자원봉사

phục vụ tình nguyện

<p>phục vụ tình nguyện</p>
50
New cards

제시하다

đưa ra, đề nghị

<p>đưa ra, đề nghị</p>
51
New cards

지급하다

chi cấp

<p>chi cấp</p>
52
New cards

참석

tham dự

<p>tham dự</p>
53
New cards

최대

mời

54
New cards

최선을 다하다

cố gắng hết sức

<p>cố gắng hết sức</p>
55
New cards

토론

thảo luận

<p>thảo luận</p>
56
New cards

통역

thông dịch

<p>thông dịch</p>
57
New cards

특기

đặc biệt

<p>đặc biệt</p>
58
New cards

휴관

đóng cửa

<p>đóng cửa</p>