1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
학기
học kì
과목
môn học

학점
tín chỉ

강의실
phòng học

휴강
ngày nghỉ

종강
(v) bế giảng, kết thúc khoá học

중간고사
thi giữa kì

기말고사
thi cuối kì

학과 사무실
văn phòng khoa

조교
trợ giảng, sinh viên phụ tá cho giáo sư

등록금
tiền học kì

수강하다
thụ giảng, học

수강 신청을 하다
đăng kí học

강의를 듣다
nghe giảng, dự thính

청강하다
nghe giảng, dự thính, thỉnh giảng

보고서를 제출하다
nộp báo cáo

시험을 보다
thi

신학기
tân học kỳ
- học kỳ mới

신입생=새내기
học sinh mới

재학생
học sinh đang học

졸업생
sinh viên tốt nghiệp

동아리
câu lạc bộ

입학하다
Nhập học

등록하다
đăng ký

장학금을 받다
Nhận học bổng

입학식
lễ nhập học

오리엔테이션
giới thiệu định hướng

졸업식
lễ tốt nghiệp

체육대회
đại hội thể thao

발표회
buổi phát biểu

축제
lễ hội

사은회
lễ cảm ơn thầy cô

신입생 환영회
lễ đón sinh viên mới

졸업생 환송회
lễ tiễn sinh viên tốt nghiệp

개강식
Lễ khai giảng

개교기념일 (개교기녀밀)
ngày kỉ niệm trường
교류
giao lưu

교환학생
sinh viên trao đổi

대기업
doanh nghiệp lớn

모집하다
tuyển chọn

문학작품
tác phẩm văn học

반입
mang vào mang theo

봉사 활동
hoạt động tình nguyện
성적 우유자
học sinh có thành tích xuất sắc
사인
nhà thơ
시험 기간
thời gian thi

신청 마감
hết hạn nộp đơn
자류실
phòng tài liệu
자원봉사
phục vụ tình nguyện

제시하다
đưa ra, đề nghị

지급하다
chi cấp

참석
tham dự

최대
mời
최선을 다하다
cố gắng hết sức

토론
thảo luận

통역
thông dịch

특기
đặc biệt

휴관
đóng cửa
