1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cuisine (n)
ẩm thực

culture shock (n)
sốc văn hóa

anxiety (n)
sự lo lắng

popularity (n)
sự phổ biến

take something seriously
để tâm, chú ý, coi trọng thứ gì

a wide range of something
đa dạng thứ gì

admire (v)
ngắm nhìn, chiêm ngưỡng

appreciate (v)
đánh giá, trân trọng

autograph (n)
chữ ký người nổi tiếng

bamboo dancing (n)
nhảy sạp

be on the rise
đang gia tăng

blend (v)
pha trộn

captivate (v)
thu hút, lôi cuốn

celebrate (v)
tổ chức, ăn mừng, lễ kỷ niệm

confusion (n)
sự bối rối

connected (adj)
kết nối

costume (n)
trang phục

cross-cultural (adj)
giao thoa văn hóa

cultural diversity
đa dạng văn hóa

custom (n)
phong tục

delicious (adj)
ngon miệng

dish (n)
món ăn

extracurricular (adj)
hoạt động ngoại khóa

festivity (n)
ngày hội

gain in popularity
ngày càng trở nên phổ biến

globalisation (n)
toàn cầu hóa

identity (n)
bản sắc, đặc điểm nhận dạng

ingredient (n)
thành phần, nguyên liệu

insulting (adj)
xúc phạm

keep up with
theo kịp, bắt kịp

language barrier (n)
rào cản ngôn ngữ

lifestyle (n)
lối sống

multicultural (adj)
đa văn hóa

mystery (n)
điều bí ẩn

origin (n)
nguồn gốc

overcome (v)
vượt qua

reflect (v)
phản ánh

richness (n)
sự phong phú

respect (n)
khía cạnh, sự tôn trọng

sense of identity
tinh thần bản sắc

unique (adj)
độc đáo

unfamiliar (adj)
không quen thuộc

tug of war (n)
kéo co

trend (n)
xu hướng

souvenir (n)
đồ lưu niệm

specialty (n)
đặc sản, chuyên môn

staple (n)
chính, chủ yếu
