CRAFT and STRUCTURE WORD In CONTEXT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/325

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:48 PM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

326 Terms

1
New cards

Dưới đây là toàn bộ danh sách từ vựng đã được định dạng lại chính xác theo cấu trúc: `Từ vựng / Cụm từ

Định nghĩa theo Từ điển Cambridgevà phân tách giữa các dòng bằng dấu***`.

imbibe

2
New cards

tinge of

Một chút, một vệt mờ, sắc thái nhẹ (màu sắc hoặc cảm xúc)

3
New cards

unified

Thống nhất, hợp nhất (được gộp lại làm một)

4
New cards

self-effacement

Sự khiêm tốn, sự xóa mình (không muốn ai chú ý đến mình)

5
New cards

diverge from

Đi theo hướng khác, khác biệt, rẽ ra khỏi

6
New cards

stances of

Các lập trường, quan điểm về một vấn đề nào đó

7
New cards

proficient

Thành thạo, điêu luyện, giỏi (đã sửa chính tả từ "proficent")

8
New cards

ambiguous

Mơ hồ, nhập nhằng, có thể hiểu theo nhiều nghĩa

9
New cards

unpretentious

Tự nhiên, không phô trương, giản dị, dễ mến

10
New cards

span

Khoảng thời gian; Quãng đường, nhịp (cầu)

11
New cards

segment

Phân khúc, đoạn, miếng (phần được chia nhỏ ra)

12
New cards

cite in

Trích dẫn trong (một tài liệu, bài báo, cuốn sách)

13
New cards

incensed by

Giận điên người, nổi giận lôi đình vì điều gì

14
New cards

apprised of

Được thông báo về, được cho biết về

15
New cards

receptive to

Cởi mở, dễ tiếp thu (ý tưởng mới, lời phê bình)

16
New cards

proposal

Đề xuất, kế hoạch kiến nghị, lời cầu hôn

17
New cards

economy of scale

Kinh tế quy mô (sản xuất quy mô càng lớn, giá thành càng rẻ)

18
New cards

supposition

Giả định, giả thuyết, sự suy đoán chưa có bằng chứng

19
New cards

surmise

Phỏng đoán, ngờ rằng (chưa có sự thật chắc chắn)

20
New cards

contrive

Xoay xở, cố gắng làm được (bằng cách mưu mẹo); Sắp đặt, phát minh

21
New cards

questioned

Bị nghi ngờ, bị chất vấn, bị đặt dấu hỏi

22
New cards

supplemental to

Bổ sung cho, phụ trợ cho

23
New cards

predictive of

Có tính dự đoán, là dấu hiệu báo trước của cái gì

24
New cards

subsumed in

Bị gộp vào, bị bao hàm trong (một nhóm hoặc danh mục lớn hơn)

25
New cards

nuisance costs

Các chi phí phiền toái, chi phí lặt vặt gây tổn thất nhỏ nhưng khó chịu

26
New cards

charter

Hiến chương, điều lệ; Thuê trọn gói (máy bay, tàu)

27
New cards

prolong

Kéo dài, gia hạn (thời gian)

28
New cards

rectify

Sửa sai, hiệu chỉnh, khắc phục (lỗi lầm, hệ thống) (đã sửa từ "recify")

29
New cards

retain

Giữ lại, duy trì, không để mất đi

30
New cards

concede

Thừa nhận (thua cuộc, sự thật) một cách miễn cưỡng; Nhượng bộ

31
New cards

waive

Từ bỏ (quyền lợi, yêu cầu, luật lệ hoặc thủ tục)

32
New cards

irregular

Bất thường, không đều đặn, trái quy tắc

33
New cards

distincter

Rõ ràng hơn, dễ phân biệt hơn (dạng so sánh hơn của "distinct")

34
New cards

misty

Sương mù mờ ảo; Mơ hồ, không rõ ràng

35
New cards

clinical

(Thuộc) lâm sàng; Lạnh lùng, khách quan, không cảm xúc

36
New cards

circumvent

Né tránh, lách (luật, quy định) bằng sự thông minh hoặc mưu mẹo

37
New cards

corroborate

Chứng thực, làm tăng sức nặng (cho một lời khai, lập luận) bằng bằng chứng

38
New cards

disseminate

Lan truyền, phổ biến rộng rãi (thông tin, kiến thức)

39
New cards

implement

Thi hành, thực hiện, áp dụng (kế hoạch, hợp đồng, chính sách)

40
New cards

randomized clinical trials

Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên (phương pháp chuẩn trong y học)

41
New cards

practitioners

Người hành nghề chuyên môn (bác sĩ, luật sư hoặc người thực hành)

42
New cards

adorn

Trang trí, tô điểm, làm cho đẹp hơn

43
New cards

counteract

Chống lại, làm mất tác dụng, triệt tiêu ảnh hưởng tiêu cực

44
New cards

flinging

Ném mạnh, quăng mạnh, liệng mạnh

45
New cards

coalesce

Hợp nhất, hòa vào làm một (các thành phần tạo thành một khối)

46
New cards

desultory

Rời rạc, không kế hoạch, không định hướng

47
New cards

spurious

Giả mạo, sai trái, không xác thực

48
New cards

veritable

Đích thực, thực sự (dùng để nhấn mạnh một sự so sánh)

49
New cards

notional

Dựa trên suy đoán, trên lý thuyết chứ không có thực

50
New cards

indistinct

Không rõ ràng, mơ hồ, mờ nhạt

51
New cards

irrelevant

Không liên quan, lạc đề

52
New cards

indisputable

Không thể tranh cãi, không thể phủ nhận vì quá rõ ràng

53
New cards

implicit

Ngầm hiểu, ẩn ý, không nói ra rõ ràng

54
New cards

laced

Được trộn thêm, pha thêm, cài cắm thêm (chất kích thích, rượu hoặc ẩn ý)

55
New cards

proclaim

Tuyên bố công khai, trịnh trọng (thông báo điều quan trọng)

56
New cards

repudiate

Từ chối công nhận, bác bỏ, phủ nhận (cáo buộc, thỏa thuận)

57
New cards

situate

Đặt ở vị trí, đặt vào hoàn cảnh, xác định ngữ cảnh

58
New cards

distant past

Quá khứ xa xôi

59
New cards

contemporary styles

Những phong cách đương đại (hiện đại, cùng thời)

60
New cards

rambling

Kéo dài lê thê, lan man (lời nói); Đi rông, mọc hoang (cây cối)

61
New cards

contract

Thu nhỏ, co lại; Ký hợp đồng; Nhiễm bệnh

62
New cards

baring

Phơi bày, để lộ ra (đang ở dạng V-ing)

63
New cards

reign

Trị vì, thống trị; Thịnh hành (noun: triều đại, thời gian trị vì)

64
New cards

exhaustive

Toàn diện, thấu đáo, kiểm tra không bỏ sót chi tiết nào

65
New cards

account

Ghi chép, báo cáo, bản mô tả sự việc

66
New cards

superficial

Hời hợt, nông cạn, chỉ ở bề mặt

67
New cards

legitimate

Hợp pháp, chính đáng, có căn cứ rõ ràng

68
New cards

competent at

Có đủ năng lực, khả năng thực hiện tốt việc gì

69
New cards

transposed with

Được hoán đổi vị trí với nhau

70
New cards

mediated by

Được điều phối bởi, làm trung gian bởi

71
New cards

decoupled from

Được tách rời khỏi, không còn liên quan đến nhau

72
New cards

antecedent to

Có trước (cái gì), là tiền đề cho cái gì

73
New cards

reducible to

Có thể quy về, có thể đơn giản hóa thành

74
New cards

mixed

Không rõ ràng, lẫn lộn, có cả tốt lẫn xấu (cảm xúc, kết quả)

75
New cards

painstakingly

Một cách cẩn thận, tỉ mỉ, chịu khó tốn công sức

76
New cards

envisioned

Được mường tượng, được hình dung, được mường tượng trong tương lai

77
New cards

arduous

Gian khổ, cực nhọc, tốn nhiều công sức và thể lực

78
New cards

contentious

Gây tranh cãi, mang tính gây gổ (vấn đề nhạy cảm dễ bất đồng)

79
New cards

silhouettes

Hình bóng, hình bóng đen (trên nền sáng)

80
New cards

pollsters

Người hoặc cơ quan tiến hành thăm dò dư luận

81
New cards

enact

Ban hành (luật); Đóng vai, diễn lại một sự việc

82
New cards

retirees

Những người đã nghỉ hưu

83
New cards

outstrip

Vượt qua, bỏ xa (về số lượng, tốc độ, bằng cấp, giá trị)

84
New cards

disparage

Gièm pha, chê bai, làm giảm giá trị, coi thường ai/cái gì

85
New cards

stymie

Ngăn trở, làm sa lầy, làm khó dễ (khiến kế hoạch không tiến triển)

86
New cards

wealth creation

Sự tạo ra của cái, sự tích lũy tài sản (thuật ngữ kinh tế)

87
New cards

benign

Lành tính, tốt bụng, ôn hòa, không gây hại

88
New cards

hominids

Họ Người (bao gồm người hiện đại và các tổ tiên cổ xưa)

89
New cards

discern

Nhận ra, thấy rõ, phân biệt được bằng mắt hoặc trí óc

90
New cards

yield

Sản sinh ra, mang lại (kết quả, câu trả lời, lợi nhuận)

91
New cards

explicable

Có thể giải thích được, có thể hiểu được lý do

92
New cards

ravelling

Sự tháo gỡ, làm sáng tỏ; Hoặc làm cho rối tung lên (tùy ngữ cảnh)

93
New cards

darting

Lao nhanh, phóng nhanh, chạy vụt đi (như mũi tên)

94
New cards

perceptible

Có thể cảm nhận được, có thể nhận thấy qua giác quan

95
New cards

dwindling

Đang suy giảm, ngày càng ít đi, nhỏ lại (số lượng, tài nguyên)

96
New cards

manifest

Biểu hiện, lộ ra, chứng minh rõ ràng (hiển hiện ra bên ngoài)

97
New cards

realized

Được thực hiện hóa, được đạt được; Được nhận thức rõ

98
New cards

ambivalence toward

Sự mâu thuẫn trong tư tưởng, cảm xúc lẫn lộn (vừa yêu vừa ghét) đối với

99
New cards

renunciation of

Sự từ bỏ, sự khước từ (quyền lợi, đức tin, thói quen)

100
New cards

mastery over

Sự thành thạo, sự làm chủ, quyền kiểm soát tối cao đối với