CAM 10 TEST 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:02 AM on 6/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

Anthropological

/ˌænθrəpəˈlɒdʒɪkl/ (adj): Thuộc về nhân chủng học

2
New cards

Wrestle with something

/ˈresl wɪð ˈsʌmθɪŋ/ (v): Vật lộn, cố gắng giải quyết một vấn đề khó khăn

3
New cards

Enigma

/ɪˈnɪɡmə/ (n): Điều bí ẩn, ẩn số

4
New cards

Puzzle

/ˈpʌzl/ (n): Bài toán hóc búa, điều bí ẩn

5
New cards

Take off

/teɪk ɒf/ (v): Khởi sắc, bắt đầu thành công / Cất cánh

6
New cards

Affluent

/ˈæfluənt/ (adj): Giàu có, thịnh vượng

7
New cards

Antiseptic

/ˌæntiˈseptɪk/ (adj): Khử trùng, kháng khuẩn

8
New cards

Dysentery

/ˈdɪsəntri/ (n): Bệnh kiết lỵ

9
New cards

Succumb

/səˈkʌm/ (v): Đầu hàng, chịu thua / Ngã bệnh

10
New cards

Eccentric

/ɪkˈsentrɪk/ (adj): Kỳ lạ, lập dị

11
New cards

Deduction

/dɪˈdʌkʃn/ (n): Sự suy luận, kết luận

12
New cards

Appraisal

/əˈpreɪzl/ (n): Sự đánh giá, định giá

13
New cards

Wonder

/ˈwʌndə(r)/ (v): Tự hỏi, băn khoăn

14
New cards

Alight on

/əˈlaɪt ɒn/ (v): Vô tình nghĩ đến, phát hiện ra cái gì

15
New cards

Static

/ˈstætɪk/ (adj): Không đổi, tĩnh tại

16
New cards

Draw a blank

/drɔː ə blæŋk/ (idiom): Thất bại trong việc tìm câu trả lời / Trống rỗng

17
New cards

Incidence

/ˈɪnsɪdəns/ (n): Tần suất, tỷ lệ mắc phải

18
New cards

Deduce

/dɪˈdjuːs/ (v): Suy luận, luận ra

19
New cards

Regulate

/ˈreɡjuleɪt/ (v): Kiểm soát, điều tiết

20
New cards

Malt

/mɔːlt/ (n): Mạch nha

21
New cards

Out of contention

/aʊt əv kənˈtenʃn/ (cụm từ): Không còn cơ hội chiến thắng / Bị loại khỏi cuộc đua

22
New cards

Forge ahead

/fɔːdʒ əˈhed/ (v): Tiến lên phía trước, phát triển nhanh chóng

23
New cards

Literacy

/ˈlɪtərəsi/ (n): Trình độ học vấn, khả năng biết đọc biết viết

24
New cards

Essence

/ˈesns/ (n): Bản chất, cốt lõi

25
New cards

Giftedness

/ˈɡɪftɪdnəs/ (n): Sự có năng khiếu, tài năng thiên bẩm

26
New cards

Cutoff point

/ˈkʌtɒf pɔɪnt/ (n): Điểm giới hạn, điểm chuẩn

27
New cards

Verbal

/ˈvɜːbl/ (adj): Bằng lời nói, ngôn từ

28
New cards

Succinctly

/səkˈsɪŋktli/ (adv): Một cách ngắn gọn, súc tích

29
New cards

Take account of

/teɪk əˈkaʊnt ɒv/ (v): Xem xét, cân nhắc đến cái gì

30
New cards

Bother

/ˈbɒðə(r)/ (v): Bận tâm, tốn công sức làm gì

31
New cards

Convention

/kənˈvenʃn/ (n): Tục lệ, quy ước, hội nghị

32
New cards

Signify

/ˈsɪɡnɪfaɪ/ (v): Biểu thị, có nghĩa là

33
New cards

Facsimile

/fækˈsɪmɪli/ (n): Bản sao chính xác, bản sao chép

34
New cards

Content to

/kənˈtent tuː/ (adj): Hài lòng, nguyện ý làm gì

35
New cards

Apprentice

/əˈprentɪs/ (n): Người học việc, người tập sự

36
New cards

Bread and butter work

/bred ənd ˈbʌtə(r) wɜːk/ (n): Công việc kiếm sống hàng ngày, công việc thiết yếu

37
New cards

Implicit

/ɪmˈplɪsɪt/ (adj): Ngầm, ẩn ý

38
New cards

Repositories

/rɪˈpɒzətriːz/ (n số nhiều): Kho chứa, nơi lưu trữ

39
New cards

Exhibit

/ɪɡˈzɪbɪt/ (v/n): Trưng bày, triển lãm / Vật trưng bày

40
New cards

Attendants

/əˈtendənts/ (n số nhiều): Người phục vụ, người hướng dẫn

41
New cards

Distressing

/dɪˈstresɪŋ/ (adj): Làm lo lắng, làm đau buồn, đau lòng