1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Anthropological
/ˌænθrəpəˈlɒdʒɪkl/ (adj): Thuộc về nhân chủng học
Wrestle with something
/ˈresl wɪð ˈsʌmθɪŋ/ (v): Vật lộn, cố gắng giải quyết một vấn đề khó khăn
Enigma
/ɪˈnɪɡmə/ (n): Điều bí ẩn, ẩn số
Puzzle
/ˈpʌzl/ (n): Bài toán hóc búa, điều bí ẩn
Take off
/teɪk ɒf/ (v): Khởi sắc, bắt đầu thành công / Cất cánh
Affluent
/ˈæfluənt/ (adj): Giàu có, thịnh vượng
Antiseptic
/ˌæntiˈseptɪk/ (adj): Khử trùng, kháng khuẩn
Dysentery
/ˈdɪsəntri/ (n): Bệnh kiết lỵ
Succumb
/səˈkʌm/ (v): Đầu hàng, chịu thua / Ngã bệnh
Eccentric
/ɪkˈsentrɪk/ (adj): Kỳ lạ, lập dị
Deduction
/dɪˈdʌkʃn/ (n): Sự suy luận, kết luận
Appraisal
/əˈpreɪzl/ (n): Sự đánh giá, định giá
Wonder
/ˈwʌndə(r)/ (v): Tự hỏi, băn khoăn
Alight on
/əˈlaɪt ɒn/ (v): Vô tình nghĩ đến, phát hiện ra cái gì
Static
/ˈstætɪk/ (adj): Không đổi, tĩnh tại
Draw a blank
/drɔː ə blæŋk/ (idiom): Thất bại trong việc tìm câu trả lời / Trống rỗng
Incidence
/ˈɪnsɪdəns/ (n): Tần suất, tỷ lệ mắc phải
Deduce
/dɪˈdjuːs/ (v): Suy luận, luận ra
Regulate
/ˈreɡjuleɪt/ (v): Kiểm soát, điều tiết
Malt
/mɔːlt/ (n): Mạch nha
Out of contention
/aʊt əv kənˈtenʃn/ (cụm từ): Không còn cơ hội chiến thắng / Bị loại khỏi cuộc đua
Forge ahead
/fɔːdʒ əˈhed/ (v): Tiến lên phía trước, phát triển nhanh chóng
Literacy
/ˈlɪtərəsi/ (n): Trình độ học vấn, khả năng biết đọc biết viết
Essence
/ˈesns/ (n): Bản chất, cốt lõi
Giftedness
/ˈɡɪftɪdnəs/ (n): Sự có năng khiếu, tài năng thiên bẩm
Cutoff point
/ˈkʌtɒf pɔɪnt/ (n): Điểm giới hạn, điểm chuẩn
Verbal
/ˈvɜːbl/ (adj): Bằng lời nói, ngôn từ
Succinctly
/səkˈsɪŋktli/ (adv): Một cách ngắn gọn, súc tích
Take account of
/teɪk əˈkaʊnt ɒv/ (v): Xem xét, cân nhắc đến cái gì
Bother
/ˈbɒðə(r)/ (v): Bận tâm, tốn công sức làm gì
Convention
/kənˈvenʃn/ (n): Tục lệ, quy ước, hội nghị
Signify
/ˈsɪɡnɪfaɪ/ (v): Biểu thị, có nghĩa là
Facsimile
/fækˈsɪmɪli/ (n): Bản sao chính xác, bản sao chép
Content to
/kənˈtent tuː/ (adj): Hài lòng, nguyện ý làm gì
Apprentice
/əˈprentɪs/ (n): Người học việc, người tập sự
Bread and butter work
/bred ənd ˈbʌtə(r) wɜːk/ (n): Công việc kiếm sống hàng ngày, công việc thiết yếu
Implicit
/ɪmˈplɪsɪt/ (adj): Ngầm, ẩn ý
Repositories
/rɪˈpɒzətriːz/ (n số nhiều): Kho chứa, nơi lưu trữ
Exhibit
/ɪɡˈzɪbɪt/ (v/n): Trưng bày, triển lãm / Vật trưng bày
Attendants
/əˈtendənts/ (n số nhiều): Người phục vụ, người hướng dẫn
Distressing
/dɪˈstresɪŋ/ (adj): Làm lo lắng, làm đau buồn, đau lòng