"GET"

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:57 AM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

get hired

được tuyển dụng

2
New cards

get a job

có được 1 công việc

3
New cards

get a raise

được tăng lương

4
New cards

get a bonus

nhận tiền thưởng 

5
New cards

get a promotion

được thăng chức

6
New cards

get fired = get the sack

bị sa thải

7
New cards

get laid off

bị cho nghỉ việc ( thường do cắt giảm nhân sự )

8
New cards

get transferred

được điều chuyển công tác

9
New cards

get training

được đào tạo, huấn luyện

10
New cards

get experience

tích lũy kinh nghiệm 

11
New cards

get sth across

làm cho ai đó hiểu hoặc tin vào cái gì đó

12
New cards

get along

thân thiện, hòa hợp

13
New cards

get at 

liên tục chỉ trích ai đó

14
New cards

get away with 

thoát tội, tránh thoát một hình phạt 

15
New cards

get down to 

bắt đầu làm việc gì đó một cách nghiêm túc

16
New cards

get off

rời khỏi ( phương tiện giao thông )

17
New cards

get a return ( on investment )

nhận được lợi nhuận 

18
New cards

get the product out

đưa sản phẩm ra thị trường

19
New cards

get traction

tạo được sức hút, quan tâm từ khách hàng

20
New cards

get a foot in the door 

có cơ hội đầu tiên ( dù nhỏ ) để bắt đầu hợp tác kinh doanh

21
New cards

get s.o on board

thuyết phục ai đó tham gia