1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
외모
Ngoại hình
묘사
Mô tả
머리
Đầu
긴 머리
Tóc dài
짧은 머리
Tóc ngắn
단발머리
Tóc tém (đầu vuông)
파마머리
Tóc uốn
생머리
Tóc thẳng
곱슬머리
Tóc xoăn
채격
Dáng người
날씬하다
Mảnh mai
보통이다
Bình thường
통통하다
Đầy đặn
모습
Dáng vẻ
잘생겼다
Đẹp trai
멋있다
Có phong cách, đẹp
예쁘다
Xinh đẹp
귀엽다
Dễ thương
닮다
Giống (với)
사랑스럽다
Đáng yêu
색깔
Màu sắc
빨간색
Màu đỏ
노란색
Màu vàng
파란색
Màu xanh nước biển
하얀색
Màu trắng
까만색,검은색
Màu đen
녹색
Màu xanh lá cây
갈색
Màu nâu
분홍색
Màu hồng
회색
Màu xám
보라색
Màu tím
주황색
Màu cam
베이지색
Màu be
입다
Mặc
벗다
Cởi ra
신다
Đi, mang
쓰다
Đội, dùng
끼다
Đeo
흰색, 하얀색
Màu trắng
가죽
Da
선풍기
Quạt máy
지퍼
Khoá kéo
다이어트
Ăn kiêng
열쇠고리
Móc treo khoá
활발하다
Nhanh nhẹn, hoạt bát
메다
Đeo, khoác
운동복
Quần áo thể thao
부지런하다
Cần cù, chăm chỉ
주머니
Túi