sc2 Bài 10: 외모

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:09 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

외모

Ngoại hình

2
New cards

묘사

Mô tả

3
New cards

머리

Đầu

4
New cards

긴 머리

Tóc dài

5
New cards

짧은 머리

Tóc ngắn

6
New cards

단발머리

Tóc tém (đầu vuông)

7
New cards

파마머리

Tóc uốn

8
New cards

생머리

Tóc thẳng

9
New cards

곱슬머리

Tóc xoăn

10
New cards

채격

Dáng người

11
New cards

날씬하다

Mảnh mai

12
New cards

보통이다

Bình thường

13
New cards

통통하다

Đầy đặn

14
New cards

모습

Dáng vẻ

15
New cards

잘생겼다

Đẹp trai

16
New cards

멋있다

Có phong cách, đẹp

17
New cards

예쁘다

Xinh đẹp

18
New cards

귀엽다

Dễ thương

19
New cards

닮다

Giống (với)

20
New cards

사랑스럽다

Đáng yêu

21
New cards

색깔

Màu sắc

22
New cards

빨간색

Màu đỏ

23
New cards

노란색

Màu vàng

24
New cards

파란색

Màu xanh nước biển

25
New cards

하얀색

Màu trắng

26
New cards

까만색,검은색

Màu đen

27
New cards

녹색

Màu xanh lá cây

28
New cards

갈색

Màu nâu

29
New cards

분홍색

Màu hồng

30
New cards

회색

Màu xám

31
New cards

보라색

Màu tím

32
New cards

주황색

Màu cam

33
New cards

베이지색

Màu be

34
New cards

입다

Mặc

35
New cards

벗다

Cởi ra

36
New cards

신다

Đi, mang

37
New cards

쓰다

Đội, dùng

38
New cards

끼다

Đeo

39
New cards

흰색, 하얀색

Màu trắng

40
New cards

가죽

Da

41
New cards

선풍기

Quạt máy

42
New cards

지퍼

Khoá kéo

43
New cards

다이어트

Ăn kiêng

44
New cards

열쇠고리

Móc treo khoá

45
New cards

활발하다

Nhanh nhẹn, hoạt bát

46
New cards

메다

Đeo, khoác

47
New cards

운동복

Quần áo thể thao

48
New cards

부지런하다

Cần cù, chăm chỉ

49
New cards

주머니

Túi