Unit 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:12 AM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

adventurous

thích phiêu lưu, mạo hiểm

2
New cards

brave

dũng cảm

3
New cards

chivalrous

hào hiệp, nghĩa hiệp

4
New cards

bold

táo bạo, dũng cảm

5
New cards

daring

liều lĩnh, táo bạo

6
New cards

intrepid

gan dạ, dũng cảm

7
New cards

courageous

can đảm

8
New cards

audacious

gan táo bạo, trơ tráo

9
New cards

gallant

dũng cảm, hào hiệp (đặc biệt với phụ nữ)

10
New cards

valient

dũng cảm, can đảm (viết đúng: valiant)

11
New cards

relish

thưởng thức, tận hưởng

12
New cards

loath

miễn cưỡng, không sẵn lòng

13
New cards

loathe

căm ghét, ghê tởm

14
New cards

hardships

sự gian khổ, thử thách

15
New cards

hassle

điều rắc rối, phức tạp

16
New cards

hindrance

sự cản trở, chướng ngại vật

17
New cards

handicap

sự cản trở, nhược điểm, khuyết tật

18
New cards

reside

cư trú, sinh sống

19
New cards

evacuate

sơ tán, tản cư

20
New cards

occupied

bận rộn, đang sử dụng, bị chiếm đóng

21
New cards

savour

thưởng thức, nhấm nháp

22
New cards

hostile

thù địch, chống đối

23
New cards

illustrious

lừng lẫy, vinh quang, kiệt xuất

24
New cards

skirmish

cuộc chạm trán nhỏ, cuộc đụng độ

25
New cards

intriguing

hấp dẫn, gợi sự tò mò

26
New cards

defy

thách thức, bất tuân

27
New cards

slack

lỏng lẻo, chểnh mảng, ế ẩm

28
New cards

ingenious

khéo léo, tài tình

29
New cards

ingenuous

ngây thơ, chân thật

30
New cards

indigenous

bản địa

31
New cards

illiterate

mù chữ, thất học

32
New cards

immenent

sắp xảy ra (viết đúng: imminent)

33
New cards

cordial

thân ái, chân thành, nồng ấm

34
New cards

indecent

không đứng đắn, khiếm nhã

35
New cards

pious

ngoan đạo, sùng đạo

36
New cards

versatile

đa năng, tháo vát, linh hoạt

37
New cards

defiant

thách thức, ngang ngạnh

38
New cards

diseased

mắc bệnh, bệnh tật

39
New cards

deceased

đã qua đời

40
New cards

localize

khoanh vùng, địa phương hóa

41
New cards

capture

bắt giữ, chiếm lấy

42
New cards

reign

triều đại, thống trị

43
New cards

rein

dây cương, kiềm chế

44
New cards

commend

khen ngợi, ca ngợi

45
New cards

disreputable

mang tiếng xấu, không đáng tin

46
New cards

renowned

nổi tiếng, lừng danh

47
New cards

reputed

được cho là, có tiếng

48
New cards

overcast

u ám, đầy mây

49
New cards

sullent

sưng sỉa, ủ rũ, buồn bã (viết đúng: sullen)

50
New cards

gloomy

ảm đạm, u tối

51
New cards

moody

buồn rầu, tính khí thất thường

52
New cards

affable

ân cần, niềm nở

53
New cards

glum

buồn bã, rầu rĩ

54
New cards

sulky

hay hờn dỗi

55
New cards

downcast

chán nản, cúi gầm mặt

56
New cards

amiable

tử tế, dễ thương, hòa nhã

57
New cards

courteous

lịch sự, nhã nhặn