1/81
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
absent
vắng mặt
advanced
cao cấp
arithmetic
toán học
art
nghệ thuật
beginner
người mới học, người mới bắt đầu
bell
chuông
biology
sinh học
blackboard
bảng đen
board
bảng
book
sách
bookshelf
kệ sách
break(time)
giờ nghỉ, giờ tạm nghỉ
break up
kết thúc học kỳ
certificate
chứng chỉ
chemistry
hóa học
class
lớp học
classroom
phòng học
clever
thông minh, khéo léo
coach
huấn luyện viên, giáo viên dạy kèm
college
trường đại học
composition
bài luận, bài văn
course
khóa học, chương trình học
curriculum
chương trình học
degree
bằng cấp
desk
bàn
dictionary
từ điển
diploma
bằng (trung cấp, cao đẳng)
drama
kịch, kịch nghệ
economics
kinh tế
elementary
cơ bản, sơ cấp
essay
bài luận, bài viết
geography
địa lý
history
lịch sử
handwriting
viết tay
homework
bài tập về nhà
information
thông tin
instructions
hướng dẫn
instructor
người hướng dẫn
intermediate
trung cấp
IT
công nghệ thông tin
know
biết
laboratory (lab)
phòng thí nghiệm
language
ngôn ngữ
learn
học, học tập
lesson
bài học
level
mức độ
library
thư viện
mark
điểm, đánh dấu, ghi điểm
mathematics
toán học
math(s)
toán học (viết tắt)
music
âm nhạc
nature studies
học về thiên nhiên
note
ghi chú, lưu ý
notice board
bảng thông báo
pencil case
hộp bút, túi bút
photography
nhiếp ảnh
physics
vật lý
practice
thực hành
practise
thực hành, luyện tập
primary school
trường tiểu học
project
dự án, đề tài
pupil
học sinh
qualification
bằng cấp, trình độ
read
đọc
register
sổ điểm, đăng ký
remember
nhớ, ghi nhớ
research
nghiên cứu
rubber
cục tẩy
ruler
thước đo
school
trường học
science
khoa học
secondary school
trường trung học
student
sinh viên
studies
học tập, nghiên cứu
study
học tập, nghiên cứu
subject
môn học
teach
dạy
teacher
giáo viên
technology
công nghệ
term
học kỳ
test
bài kiểm tra, kỳ thi
university
trường đại học