1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Flee (v)
Chạy trốn, tị nạn
Ceramics (n)
Đồ gốm
Miniature (adj)
Thu nhỏ, thu hình
Blind contest (n)
Cuộc thi ẩn danh (không biết tên tác giả)
Refrain from (v)
Kiềm chế, tránh làm gì
Polished granite (n)
Đá hoa cương được đánh bóng
Harass (v)
Quấy rối, làm phiền
Sustainable energy (n)
Năng lượng bền vững
Upper house (n)
Thượng viện
Representation (n)
Sự đại diện
In contention (phr)
Đang tranh chấp / Đang được bầu chọn
Jurisdiction (n)
Thẩm quyền tài phán / Phạm vi quyền hạn
Amend (v)
Sửa đổi, hiệu chỉnh (văn bản luật)
Ratification (n)
Sự phê chuẩn
Impeach (v)
Luận tội
Revenue bill (n)
Dự luật ngân sách / doanh thu
Solid waste (n)
Chất thải rắn
Prohibit (v)
Cấm
Wastewater sludge (n)
Bùn thải
Hydrological cycle (n)
Chu trình hiển văn (vòng tuần hoàn của nước)
Evaporate (v)
Bay hơi
Contaminant / Pollutant (n)
Chất gây ô nhiễm
Runoff (n)
"Dòng chảy tràn (từ nông nghiệp, công nghiệp)"
Pesticide (n)
Thuốc trừ sâu
Algae bloom (n)
Tảo nở hoa