Thẻ ghi nhớ: Từ vựng Reading đề Reading test 4 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:22 AM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

Flee (v)

Chạy trốn, tị nạn

2
New cards

Ceramics (n)

Đồ gốm

3
New cards

Miniature (adj)

Thu nhỏ, thu hình

4
New cards

Blind contest (n)

Cuộc thi ẩn danh (không biết tên tác giả)

5
New cards

Refrain from (v)

Kiềm chế, tránh làm gì

6
New cards

Polished granite (n)

Đá hoa cương được đánh bóng

7
New cards

Harass (v)

Quấy rối, làm phiền

8
New cards

Sustainable energy (n)

Năng lượng bền vững

9
New cards

Upper house (n)

Thượng viện

10
New cards

Representation (n)

Sự đại diện

11
New cards

In contention (phr)

Đang tranh chấp / Đang được bầu chọn

12
New cards

Jurisdiction (n)

Thẩm quyền tài phán / Phạm vi quyền hạn

13
New cards

Amend (v)

Sửa đổi, hiệu chỉnh (văn bản luật)

14
New cards

Ratification (n)

Sự phê chuẩn

15
New cards

Impeach (v)

Luận tội

16
New cards

Revenue bill (n)

Dự luật ngân sách / doanh thu

17
New cards

Solid waste (n)

Chất thải rắn

18
New cards

Prohibit (v)

Cấm

19
New cards

Wastewater sludge (n)

Bùn thải

20
New cards

Hydrological cycle (n)

Chu trình hiển văn (vòng tuần hoàn của nước)

21
New cards

Evaporate (v)

Bay hơi

22
New cards

Contaminant / Pollutant (n)

Chất gây ô nhiễm

23
New cards

Runoff (n)

"Dòng chảy tràn (từ nông nghiệp, công nghiệp)"

24
New cards

Pesticide (n)

Thuốc trừ sâu

25
New cards

Algae bloom (n)

Tảo nở hoa