P1: Daily Production Operations

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:16 AM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

The production line is ready for startup.

Dây chuyền đã sẵn sàng để khởi động.

2
New cards

The line clearance has been completed.

Line clearance đã được hoàn thành.

3
New cards

The manufacturing area is clean and ready for use.

Khu vực sản xuất sạch và sẵn sàng sử dụng.

4
New cards

All operators have completed their training.

Tất cả nhân viên đã hoàn thành đào tạo.

5
New cards

The equipment has been released for production.

Thiết bị đã được phê duyệt để sản xuất.

6
New cards

The batch record has been reviewed.

Hồ sơ lô đã được xem xét.

7
New cards

The materials have been verified before use.

Nguyên liệu đã được xác nhận trước khi sử dụng.

8
New cards

The weighing process has started.

Quá trình cân nguyên liệu đã bắt đầu.

9
New cards

The dispensing activity was completed successfully.

Hoạt động cấp phát đã hoàn thành thành công.

10
New cards

The batch is currently in manufacturing.

Lô đang được sản xuất.

11
New cards

The process is running according to the approved parameters.

Quá trình đang vận hành theo các thông số đã phê duyệt.

12
New cards

The operators are following the approved procedure.

Nhân viên đang tuân thủ quy trình đã phê duyệt.

13
New cards

The room temperature is within the acceptable range.

Nhiệt độ phòng nằm trong giới hạn cho phép.

14
New cards

The humidity is under control.

Độ ẩm đang được kiểm soát.

15
New cards

No abnormalities have been observed.

Không phát hiện bất thường.

16
New cards

The production schedule is on track.

Tiến độ sản xuất đang đúng kế hoạch.

17
New cards

The batch is progressing as expected.

Lô đang tiến triển đúng như dự kiến.

18
New cards

All critical parameters are within limits.

Tất cả thông số quan trọng đều trong giới hạn.

19
New cards

The process is being closely monitored.

Quá trình đang được giám sát chặt chẽ.

20
New cards

The equipment is operating normally.

Thiết bị đang vận hành bình thường.

21
New cards

The production target has been achieved.

Mục tiêu sản xuất đã đạt được.

22
New cards

The shift handover has been completed.

Việc bàn giao ca đã hoàn thành.

23
New cards

The next batch is ready to start.

Lô tiếp theo đã sẵn sàng để bắt đầu.

24
New cards

The material status has been verified.

Tình trạng nguyên liệu đã được xác nhận.

25
New cards

The operator identified a minor issue.

Nhân viên đã phát hiện một vấn đề nhỏ.

26
New cards

The issue was reported immediately.

Vấn đề đã được báo cáo ngay lập tức.

27
New cards

The deviation is under investigation.

Sai lệch đang được điều tra.

28
New cards

The affected material has been segregated.

Nguyên liệu bị ảnh hưởng đã được cách ly.

29
New cards

The process was temporarily stopped.

Quá trình đã được tạm dừng.

30
New cards

The issue has been resolved.

Vấn đề đã được giải quyết.

31
New cards

Production has resumed.

Sản xuất đã được tiếp tục.

32
New cards

The batch is ready for the next stage.

Lô đã sẵn sàng cho công đoạn tiếp theo.

33
New cards
34
New cards

The equipment requires adjustment.

Thiết bị cần được điều chỉnh.

35
New cards

The operating condition has been optimized.

Điều kiện vận hành đã được tối ưu hóa.

36
New cards

The process remains under control.

Quá trình vẫn đang được kiểm soát.

37
New cards

The production data have been reviewed.

Dữ liệu sản xuất đã được xem xét.

38
New cards

The results are consistent with expectations.

Kết quả phù hợp với dự kiến.

39
New cards

No impact on product quality was identified.

Không xác định ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

40
New cards

The operation was completed successfully.

Hoạt động đã hoàn thành thành công.

41
New cards

The batch has been transferred to the next process.

Lô đã được chuyển sang công đoạn tiếp theo.

42
New cards

The production report is being prepared.

Báo cáo sản xuất đang được chuẩn bị.

43
New cards

The daily production meeting will start shortly.

Cuộc họp sản xuất hằng ngày sẽ bắt đầu ngay sau đây.

44
New cards

The team achieved all planned objectives today.

Nhóm đã đạt tất cả mục tiêu đề ra hôm nay.

45
New cards

The manufacturing process remained stable throughout the shift.

Quá trình sản xuất ổn định trong suốt ca làm việc.

46
New cards

The process performance met all requirements.

Hiệu suất quá trình đáp ứng tất cả yêu cầu.

47
New cards

The production area passed inspection.

Khu vực sản xuất đã đạt yêu cầu kiểm tra.

48
New cards

The batch documentation is complete.

Hồ sơ lô đã hoàn chỉnh.

49
New cards

The operation complied with GMP requirements.

Hoạt động tuân thủ các yêu cầu GMP.

50
New cards

The product quality met all specifications.

Chất lượng sản phẩm đáp ứng tất cả tiêu chuẩn.

51
New cards

The batch is ready for quality review.

Lô đã sẵn sàng để QA xem xét.