1/99
Topic: House and Home & Language
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accommodation (n)
chỗ ở
air conditioning (n)
điều hòa
antique (n)
đồ cổ
armchair (n)
ghế bành
balcony (n)
ban công
basin (n)
bồn rửa
bath (n)
bồn tắm
blanket (n)
chăn
blind (n)
rèm
block (n)
tòa nhà
notice board (n)
bảng thông báo
bookcase (n)
tủ sách
bucket (n)
xô
bulb (n)
bóng đèn
candle (n)
nến
carpet (n)
thảm
ceiling (n)
trần nhà
cellar (n)
hầm
central heating (n)
sưởi trung tâm
channel (n)
kênh TV
chest of drawers (n)
tủ ngăn kéo
cottage (n)
nhà nhỏ
cupboard (n)
tủ
curtain (n)
rèm cửa
cushion (n)
gối đệm
dishwasher (n)
máy rửa bát
downstairs (adv)
tầng dưới
drawer (n)
ngăn kéo
dustbin (n)
thùng rác
duvet (n)
chăn lông
electrical (adj)
thuộc về điện
entrance (n)
lối vào
flat (n)
căn hộ
floor (n)
sàn
freezer (n)
tủ đông
furniture (n)
đồ nội thất
garage (n)
ga-ra
gate (n)
cổng
grill (n)
vỉ nướng
ground floor (n)
tầng trệt
hall (n)
hành lang
handle (n)
tay nắm
heat (v)
làm nóng
heater (n)
máy sưởi
heating (n)
sự sưởi ấm
housewife (n)
nội trợ
housework (n)
việc nhà
iron (n)
bàn ủi
jug (n)
bình
kettle (n)
ấm nước
ladder (n)
thang
lamp (n)
đèn bàn
lift (n)
thang máy
microwave (n)
lò vi sóng
mug (n)
cốc
neighbour (n)
hàng xóm
oven (n)
lò nướng
pan (n)
chảo
path (n)
lối đi
pillow (n)
gối
pipe (n)
ống
plant (n)
cây cảnh
plug (n)
phích cắm
plug in (v)
cắm điện
property (n)
bất động sản
refrigerator (n)
tủ lạnh
remote control (n)
điều khiển từ xa
rent (v)
thuê
roof (n)
mái nhà
roommate (n)
bạn cùng phòng
rubbish (n)
rác
seat (n)
chỗ ngồi
sheet (n)
ga giường
shower (n)
vòi sen
sink (n)
bồn rửa chén
stairs (n)
cầu thang
step (n)
bậc thang
surround (v)
bao quanh
switch (n)
công tắc
tap (n)
vòi nước
towel (n)
khăn
tower (n)
tháp
upstairs (adv)
tầng trên
vase (n)
bình hoa
washing machine (n)
máy giặt
advanced (adj)
nâng cao
argue (v)
tranh luận
communicate (v)
giao tiếp
communication (n)
sự giao tiếp
elementary (adj)
cơ bản
joke (n)
trò đùa
mean (v)
có nghĩa là
meaning (n)
ý nghĩa
mention (v)
đề cập
pronounce (v)
phát âm
pronunciation (n)
cách phát âm
sentence (n)
câu
shout (v)
hét
translate (v)
dịch
translation (n)
bản dịch