Thẻ ghi nhớ: 1.ENVIRONMENT | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:33 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

pressing environmental problem / urgent environmental issue

vấn đề môi trường cấp bách

<p>vấn đề môi trường cấp bách</p>
2
New cards

be released into the atmosphere

bị thải vào bầu khí quyển

<p>bị thải vào bầu khí quyển</p>
3
New cards

tackle (an issue) = solution

giải quyết vấn đề

<p>giải quyết vấn đề</p>
4
New cards

fossil fuel power plants

các nhà máy năng lượng hóa thạch

<p>các nhà máy năng lượng hóa thạch</p>
5
New cards

contribute to something

góp phần vào việc gì đó, góp phần vào vấn đề gì đó

<p>góp phần vào việc gì đó, góp phần vào vấn đề gì đó</p>
6
New cards

proper waste disposal systems

những hệ thống xử lý chất thải thích hợp

<p>những hệ thống xử lý chất thải thích hợp</p>
7
New cards

impose stricter punishments on ...

áp đặt các hình phạt nghiêm khắc hơn đối với

<p>áp đặt các hình phạt nghiêm khắc hơn đối với</p>
8
New cards

illegal logging

khai thác gỗ trái phép

<p>khai thác gỗ trái phép</p>
9
New cards

forest clearance

sự chặt phá rừng

<p>sự chặt phá rừng</p>
10
New cards

have a destructive impact on ...

có tác động hủy hoại lên

<p>có tác động hủy hoại lên</p>
11
New cards

combustion of fossil fuels

việc đốt nhiên liệu hóa thạch

[kəmˈbʌs.tʃən]

<p>việc đốt nhiên liệu hóa thạch</p><p>[kəmˈbʌs.tʃən]</p>
12
New cards

intensive farming

canh tác nông nghiệp quá mức

<p>canh tác nông nghiệp quá mức</p>
13
New cards

improper waste management

sự quản lý chất thải không đúng cách

<p>sự quản lý chất thải không đúng cách</p>
14
New cards

rapid changes in weather patterns

những thay đổi nhanh chóng của thời tiết

<p>những thay đổi nhanh chóng của thời tiết</p>
15
New cards

put ... in danger of extinction

đặt ... vào nguy cơ tuyệt chủng

<p>đặt ... vào nguy cơ tuyệt chủng</p>
16
New cards

environmental protection programmes

các chương trình bảo vệ môi trường

<p>các chương trình bảo vệ môi trường</p>
17
New cards

environmentally friendly energy sources

các nguồn năng lượng thân thiện với môi trường

<p>các nguồn năng lượng thân thiện với môi trường</p>
18
New cards

reduce our reliance on ...

giảm sự phụ thuộc của chúng ta lên cái gì

<p>giảm sự phụ thuộc của chúng ta lên cái gì</p>
19
New cards

wipe out life on Earth

xóa sổ sự sống trên Trái đất

<p>xóa sổ sự sống trên Trái đất</p>
20
New cards

serious environmental issues

những vấn đề môi trường nghiêm trọng

<p>những vấn đề môi trường nghiêm trọng</p>
21
New cards

raise public awareness of ...

nâng cao ý thức cộng đồng

<p>nâng cao ý thức cộng đồng</p>
22
New cards

put heavy pressure on ...

Đặt áp lực nặng nề lên

<p>Đặt áp lực nặng nề lên</p>
23
New cards

overfishing

đánh bắt quá mức

<p>đánh bắt quá mức</p>
24
New cards

the marine ecosystem

/məˈriːn/ /ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ hệ sinh thái dưới nước

<p>/məˈriːn/ /ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/ hệ sinh thái dưới nước</p>
25
New cards

marine creatures

sinh vật biển

<p>sinh vật biển</p>
26
New cards

make every possible effort to do something

thực hiện mọi nỗ lực để làm gì

<p>thực hiện mọi nỗ lực để làm gì</p>
27
New cards

put somebody/something in great danger

knowt flashcard image
28
New cards

the frequent occurrence of

sự xuất hiện thường xuyên của

<p>sự xuất hiện thường xuyên của</p>
29
New cards

extreme weather events

các hiện tượng thời tiết cực đoan

<p>các hiện tượng thời tiết cực đoan</p>
30
New cards

prolonged droughts

knowt flashcard image
31
New cards

severe heatwaves / intense heatwaves

knowt flashcard image
32
New cards

pose a serious threat to ...

knowt flashcard image
33
New cards

be on the verge of extinction

đang trên bờ vực tuyệt chủng

<p>đang trên bờ vực tuyệt chủng</p>
34
New cards

hazardous gas emissions

khí thải độc hại

<p>khí thải độc hại</p>
35
New cards

worsen (something)

làm cho cái gì trở nên tồi tệ hơn, xấu hơn, trầm trọng hơn

<p>làm cho cái gì trở nên tồi tệ hơn, xấu hơn, trầm trọng hơn</p>
36
New cards

natural resources

n. tài nguyên thiên nhiên

<p>n. tài nguyên thiên nhiên</p>
37
New cards

scarce

adj. khan hiếm, ít có

<p>adj. khan hiếm, ít có</p>
38
New cards

environmental degradation

suy thoái môi trường

<p>suy thoái môi trường</p>
39
New cards

put an end to something

chấm dứt cái gì, làm cho cái gì không xảy ra

<p>chấm dứt cái gì, làm cho cái gì không xảy ra</p>
40
New cards

Đang học (26)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!