HSK3: 22,Công việc & Quản lý

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:18 AM on 6/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

把握 (bǎwò)

nắm bắt

2
New cards

采取 (cǎiqǔ)

áp dụng; thực hiện (phương châm, chính sách, biện pháp)

3
New cards

采用 (cǎiyòng):我们公司采用新工艺

dùng; áp dụng; sử dụng; chọn dùng

4
New cards

成功 (chénggōng)

thành công

5
New cards

从事 (cóngshì)

làm; làm việc; tham gia; theo đuổi

6
New cards

调查 (diàochá)

điều tra

7
New cards

发展 (fāzhǎn)

phát triển

8
New cards

分配 (fēnpèi)

phân phối

9
New cards

分组 (fēnzǔ)

phân nhóm

10
New cards

改进 (gǎijìn)

cải tiến

11
New cards

改造 (gǎizào)

cải tạo, biến đổi

12
New cards

负责 (fùzé)

chịu trách nhiệm

13
New cards

管理 (guǎnlǐ)

quản lý

14
New cards

规定 (guīdìng)

quy định

15
New cards

规范 (guīfàn)

quy phạm; tiêu chuẩn

16
New cards

计算 (jìsuàn)

tính toán

17
New cards

建议 (jiànyì)

kiến nghị

18
New cards

节约 (jiéyuē)

tiết kiệm

19
New cards

经济 (jīngjì)

kinh tế

20
New cards

经历 (jīnglì)

từng; từng trải; trải qua; trải nghiệm

21
New cards

经验 (jīngyàn)

kinh nghiệm

22
New cards

经营 (jīngyíng)

kinh doanh

23
New cards

进步 (jìnbù)

tiến bộ

24
New cards

进展 (jìnzhǎn)

tiến triển

25
New cards

具有 (jùyǒu)

có; có đủ; sẵn có; vốn có (thường dùng với vật trừu tượng)

26
New cards

联合 (liánhé)

đoàn kết; kết hợp; liên hiệp

27
New cards

落后 (luòhòu)

tụt lùi; trì trệ;

28
New cards

批评 (pīpíng)

phê bình

29
New cards

评价 (píngjià)

đánh giá

30
New cards

破坏 (pòhuài)

phá hoại

31
New cards

强调 (qiángdiào):我们强调自力更生

cường điệu; nhấn mạnh

32
New cards

确定 (quèdìng)

xác định

33
New cards

任务 (rènwu)

giao nhiệm vụ

34
New cards

消费 (xiāofèi)

tiêu dùng

35
New cards

需求 (xūqiú)

nhu cầu

36
New cards

需要 (xūyào)

cần

37
New cards

支持 (zhīchí)

ủng hộ

38
New cards

值得 (zhídé)

xứng đáng; đáng giá; hời

39
New cards

证明 (zhèngmíng)

chứng minh

40
New cards

总结 (zǒngjié)

tổng kết

41
New cards

自觉 (zìjué)

tự giác

42
New cards

制定 (zhìdìng)

lập (định ra kế hoạch, quy định)