1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sport tournament
giải thi đấu thể thao
stadium (n)
sân vận động
stay up
thức
stroll (v)
đi dạo
take a break
nghỉ ngơi
take A for a walk
đi dạo cùng A
take a photograph
chụp một tấm ảnh
take a walk
đi dạo, tản bộ
take great pleasure
thích, tận hưởng
touch up a photograph
chỉnh sửa ảnh
vacation package
gói du lịch
wait for seats
chờ tới lượt
wait in line
xếp hàng chờ
water the plants
tưới cây
be in line
xếp hàng
for a change
để thay đổi
pass the time
quá thời gian
pose (v)/(n)
tạo dáng/ tư thế
stay tuned
đừng chuyển kênh, tiếp tục theo dõi
vacate (v)
bỏ trống, bỏ, xin thôi
adventure (n)
cuộc phiêu lưu
art museum
bảo tàng nghệ thuật
begin (v)
bắt đầu
bring (v)
mang tới, mang lại
care for
quan tâm đến, chăm sóc cho
concert (n)
buổi hòa nhạc
length (n)
chiều dài
leisure (n)
thời gian rảnh rỗi
librarian (n)
thủ thử, người quản lý thư viện
menu (n)
thực đơn
sightseeing (n)
sự tham quan, cuộc tham quan