1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
affect (v)
ảnh hưởng
balance (v)
cân bằng
balance (n)
sự cân bằng
benefit (v)
được lợi, giúp ích cho
benefit (n)
lợi ích
breathe (v)
hít thở
chew (v)
nhai
chop (v)
chặt
contain (v)
chứa đựng
cough (v)
ho
cough (n)
cơn ho
cure (v)
chữa bệnh
cure (n)
giải pháp chữa bệnh
exercise (v)
tập thể dục
exercise (n)
hoạt động tập thể dục
flu (n)
bệnh cúm
have an operation (v phr)
phẫu thuật
healthy (adj)
khỏe mạnh
ignore (v)
tảng lờ
infection (n)
bệnh truyền nhiễm
ingredient (n)
nguyên liệu
injury (n)
chấn thương
limit (v)
hạn chế
limit (n)
sự giới hạn
meal (n)
bữa ăn
pill (n)
viên thuốc
recover (v)
hồi phục
salty (adj)
có vị mặn
slice (v)
cắt thành lát
slice (n)
lát cắt
sour (adj)
chua
spicy (adj)
cay
stir (v)
khuấy
suffer (v)
chịu đựng
taste (v)
nếm
taste (n)
mùi vị
treatment (n)
sự điều trị
vitamin (n)
vi-ta-min, chất dinh dưỡng
cut down (on)
cắt giảm
fall down
vấp ngã
get over
vượt qua
go off
hỏng
lie down
nằm xuống (giường)
put on
tăng (cân)
sit down
ngồi xuống
stand up
đứng lên