1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
un urbanisme
quy hoạch đô thị
un esemble
khu tổ hợp/ khu dân cư
excessif (adj)
quá mức
médiocre (adj)
kém/ tầm thường
reloger la population
tái định cư cho người dân
montrer
bộc lộ/ cho thấy
démographique (adj)
thuộc về nhân khẩu
l’étalement urbain
sự mở rộng đô thị tràn lan
densifier
làm dày đặc/ tăng mật độ
les coeurs d’agglomération
lõi đô thị
une artificialisation
sự bê tông hoá/ nhân tạo hoá đất
bâtir
xây dựng
considérable (adj)
đáng kể
exiger
đòi hỏi
une contrainte
sự ràng buộc/ hạn chế
une multiplication
sự gia tăng
un aléa
rủi ro/ biến cố bất ngờ
résilient (adj)
có khả năng phục hồi/ chống chịu
intégrer
tích hợp
dispositif complexe
thiết bị phức tạp
des joints sismiques
khe co giãn địa chấn
reposer sur
dựa trên
le bilan carbone
mức phát thải carbon
concilier
kết hợp
la démesure
sự quá mức/ đồ sộ
impressionner
gây ấn tượng
aspirer
khao khát
réconcilier
hoà hợp
rigoureux (adj)
nghiêm ngặt