Thẻ ghi nhớ: Từ Vựng Minna no nihongo bai 10 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:49 PM on 4/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

います

có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)

2
New cards

あります

có (tồn tại, dùng cho đồ vật)

3
New cards

いろいろ[な]

nhiều, đa dạng

4
New cards

おとこのひと (男の人 )

người đàn ông (NAM NHÂN )

5
New cards

おんなのひと (女の人 )

người đàn bà (NỮ NHÂN )

6
New cards

おとこのこ (男の子 )

cậu con trai (NAM TỬ )

7
New cards

おんなのこ (女の子 )

cô con gái (NỮ TỬ )

8
New cards

いぬ (犬 )

chó (KHUYỂN )

9
New cards

ねこ (猫 )

mèo (MIÊU )

10
New cards

き (木 )

cây, gỗ (MỘC )

11
New cards

もの (物 )

vật, đồ vật (VẬT )

12
New cards

フィルム

phim

13
New cards

でんち (電池 )

Pin (ĐIỆN TRÌ )

14
New cards

はこ (箱 )

hộp (TƯƠNG )

15
New cards

スイッチ

công tắc

16
New cards

れいぞうこ (冷蔵庫 )

tủ lạnh (LÃNH TÀN KHỐ )

17
New cards

テーブル

bàn

18
New cards

ベッド

giường

19
New cards

たな (棚 )

giá sách (BẰNG )

20
New cards

ドア

cửa

21
New cards

まど (窓 )

cửa sổ (SONG )

22
New cards

ポスト

hộp thư, hòm thư

23
New cards

ビル

toà nhà

24
New cards

こうえん (公園 )

công viên (CÔNG VIÊN )

25
New cards

きっさてん (喫茶店 )

quán giải khát, quán cà-phê (KHIẾT TRÀ ĐIẾM )

26
New cards

ほんや (本屋 )

hiệu sách (BẢN ỐC )

27
New cards

~や (~屋 )

hiệu ~, cửa hàng ~ (ỐC )

28
New cards

のりば (乗り場 )

bến xe, điểm lên xuống xe (THỪA TRƯỜNG )

29
New cards

けん (県 )

tỉnh (HUYỆN )

30
New cards

うえ (上 )

trên (THƯỢNG )

31
New cards

した (下 )

dưới (HẠ )

32
New cards

まえ (前 )

trước (TIỀN )

33
New cards

うしろ

sau

34
New cards

みぎ (右 )

phải (HUỮ )

35
New cards

ひだり (左 )

trái (TẢ )

36
New cards

なか (中 )

trong, giữa (TRUNG )

37
New cards

そと (外 )

ngoài (NGOẠI )

38
New cards

となり (隣 )

bên cạnh (LÂN )

39
New cards

ちかく (近く )

gần (CẬN )

40
New cards

あいだ (間 )

giữa (GIAN )

41
New cards

~や~[など] ~

~và ~, [v.v.]

42
New cards

いちばん~

~ nhất (いちばん うえ:vị trí cao nhất)

43
New cards

―だんめ (―段目 )

giá thứ -, tầng thứ (ĐOẠN MỤC )

44
New cards

[どうも]すみません。

Cám ơn

45
New cards

チリソース

tương ớt (chili sauce)

46
New cards

おく (奥 )

bên trong cùng, phía sâu bên trong (ÁO )

47
New cards

スパイス・コーナー

góc gia vị (sprice corner)

48
New cards

東京ディズニーランド

Công viên Tokyo Disneyland (ĐÔNG KINH )

49
New cards

ユニューヤ・ストア

tên một siêu thị (giả tưởng)