1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Financial strain on the government
Áp lực tài chính lên chính phủ.
Divert resources from…
Chuyển nguồn lực từ… (thường dùng cho ngân sách).
Beyond the system’s capacity
Vượt quá khả năng đáp ứng của hệ thống.
Diminish the quality of service
Làm giảm chất lượng dịch vụ.
Incentivize the society to…
Khuyến khích xã hội làm gì đó.
Pay dividends
Mang lại lợi ích lớn trong tương lai (thành ngữ rất hay).
Equal access to mobility
Quyền tiếp cận phương tiện di chuyển bình đẳng.
Promote environmental sustainability
Thúc đẩy sự bền vững của môi trường.
Single-occupancy vehicles
Xe cá nhân (thường chỉ có 1 người).
Alleviate traffic gridlock
Giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng.
Mitigate the carbon footprint of urban dwellers
Giảm thiểu dấu chân carbon của cư dân đô thị.
Transportation externalities
Các vấn đề ngoại ứng của giao thông (như ô nhiễm, tiếng ồn).
Fare-free / Fully subsidized public transit
Giao thông công cộng được bao cấp hoàn toàn.
Budgetary constraints
Thâm hụt ngân sách / Hạn chế về ngân sách.
Exert pressure on national coffers
Gây áp lực lên ngân sách quốc gia.